Thời gian hiện tại tại Mwenezi, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe)

Cờ Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Mwenezi, Masvingo Province, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Mwenezi, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe)

Đồng hồ trực tuyến — Mwenezi

Africa/Harare

Đồng hồ trực tuyến — Mwenezi

Mwenezi so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Mwenezi
00:00:00
Africa/Harare · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Mwenezi Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Mwenezi, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Mwenezi
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Mwenezi
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Mwenezi Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Mwenezi
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Mwenezi

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Mwenezi

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Mwenezi, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Harare và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Mwenezi

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 5 phút 45 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+48 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 13 giờ 26 phút 30 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 10 giờ 49 phút 39 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 70° ĐĐB ↓ 290° TTB
Giờ vàng
06:30–07:02 / 17:05–17:36
Giờ xanh
06:07–06:16 / 17:51–18:00
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 119° ĐĐN ↓ 246° TTN
Độ chiếu sáng
99%
Chòm sao
Ma Kết
Tuổi
13.7 ng
Khoảng cách
402.445 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Mwenezi

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Mwenezi

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Mwenezi, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Harare

Giới thiệu về Mwenezi, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe)

-21.4193, 30.7248

Bản đồ

Mwenezi là một trong các thành phố của Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe), nằm ở Châu Phi. Dân số của Mwenezi là 0 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe)
Thành phố Mwenezi
ISO ZW / ZWE
Dân số 0
TLD .zw
Tiền tệ ZWG — Zimbabwe Gold
Tọa độ -21.4193, 30.7248

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Beitbridge Africa/Harare (—)
Bindura Africa/Harare (—)
Bulawayo Africa/Harare (—)
Chegutu Africa/Harare (—)
Chinhoyi Africa/Harare (—)
Chiredzi Africa/Harare (—)
Chitungwiza Africa/Harare (—)
Gweru Africa/Harare (—)
Harare Africa/Harare (—)
Hwange Africa/Harare (—)
Kadoma Africa/Harare (—)
Kwekwe Africa/Harare (—)
Marondera Africa/Harare (—)
Masvingo Africa/Harare (—)
Mutare Africa/Harare (—)
Norton Africa/Harare (—)
Redcliff Africa/Harare (—)
Rusape Africa/Harare (—)
Ruwa Africa/Harare (—)
Zvishavane Africa/Harare (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Binga Africa/Harare (—)
Chiredzi Africa/Harare (—)
Chivhu Africa/Harare (—)
Glendale Africa/Harare (—)
Gweru Africa/Harare (—)
Kadoma Africa/Harare (—)
Kariba Africa/Harare (—)
Karoi Africa/Harare (—)
Macheke Africa/Harare (—)
Mhangura Africa/Harare (—)
Mutare Africa/Harare (—)
Mutoko Africa/Harare (—)
Mvuma Africa/Harare (—)
Mvurwi Africa/Harare (—)
Odzi Africa/Harare (—)
Penhalonga Africa/Harare (—)
Plumtree Africa/Harare (—)
Ruwa Africa/Harare (—)
Shangani Africa/Harare (—)
Zvishavane Africa/Harare (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Mwenezi?

Giờ địa phương hiện tại ở Mwenezi là —.

Mwenezi thuộc múi giờ nào?

Mwenezi sử dụng múi giờ Africa/Harare.

Khi nào DST bắt đầu tại Mwenezi?

Mwenezi không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Mwenezi?

Mwenezi không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Mwenezi là gì?

Mwenezi còn được gọi là: Mwenezi, Nuanetsi.