Thời gian hiện tại tại Mūri, Latvia

Cờ Latvia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Mūri, Cēsis Municipality, Latvia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Mūri, Latvia

Đồng hồ trực tuyến — Mūri

Europe/Riga

Đồng hồ trực tuyến — Mūri

Mūri so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
—
—
Mūri
00:00:00
Europe/Riga · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Mūri Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Mūri, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Mūri
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Mūri
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Mūri Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Mūri
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Mūri

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Mūri

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Mūri, Latvia. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Riga và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Mūri

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 6 phút 58 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−291 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 59 phút 31 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 6 giờ 37 phút 19 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 98° Đ ↓ 261° T
Giờ vàng
07:31–08:24 / 17:46–18:38
Giờ xanh
06:53–07:08 / 19:02–19:17
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 55° ĐB ↓ 297° TTB
Độ chiếu sáng
20%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
25.2 ng
Khoảng cách
374.468 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Mūri

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Mūri

Đang áp dụng — GMT+3

Lần đổi giờ tiếp theo tại Mūri

Cần điều chỉnh sau 19 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Mūri, Latvia

57.3594, 25.5739

Bản đồ

Mūri là một trong các thành phố của Latvia, nằm ở Châu Âu. Dân số của Mūri là 0 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Latvia
Thành phố Mūri
ISO LV / LVA
Dân số 0
TLD .lv
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 57.3594, 25.5739

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Latvia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bauska Europe/Riga (—)—
Cēsis Europe/Riga (—)—
Daugavpils Europe/Riga (—)—
Jēkabpils Europe/Riga (—)—
Jelgava Europe/Riga (—)—
Jūrmala Europe/Riga (—)—
Kuldīga Europe/Riga (—)—
Liepāja Europe/Riga (—)—
Marupe Europe/Riga (—)—
Ogre Europe/Riga (—)—
Olaine Europe/Riga (—)—
Preiļi Europe/Riga (—)—
Rēzekne Europe/Riga (—)—
Riga Europe/Riga (—)—
Salaspils Europe/Riga (—)—
Saldus Europe/Riga (—)—
Sigulda Europe/Riga (—)—
Tukums Europe/Riga (—)—
Valmiera Europe/Riga (—)—
Ventspils Europe/Riga (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Latvia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aizkraukle Europe/Riga (—)—
Aloja Europe/Riga (—)—
Alūksne Europe/Riga (—)—
Baldone Europe/Riga (—)—
Bauska Europe/Riga (—)—
Daugavpils Europe/Riga (—)—
Grobiņa Europe/Riga (—)—
Jaunmārupe Europe/Riga (—)—
Jēkabpils Europe/Riga (—)—
Jūrmala Europe/Riga (—)—
Kandava Europe/Riga (—)—
Kārsava Europe/Riga (—)—
Krāslava Europe/Riga (—)—
Lielvārde Europe/Riga (—)—
Līvāni Europe/Riga (—)—
Ogre Europe/Riga (—)—
Rēzekne Europe/Riga (—)—
Saldus Europe/Riga (—)—
Smiltene Europe/Riga (—)—
Ulbroka Europe/Riga (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Mūri?

Giờ địa phương hiện tại ở Mūri là —.

Mūri thuộc múi giờ nào?

Mūri sử dụng múi giờ Europe/Riga.

Khi nào DST bắt đầu tại Mūri?

Giờ mùa hè ở Mūri bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Mūri?

Giờ mùa hè ở Mūri kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.