Thời gian hiện tại tại Muraytah, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất

Cờ Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Muraytah, Emirate of Ras Al Khaimah, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Muraytah, Emirate of Ras Al Khaimah, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Muraytah, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất

Đồng hồ trực tuyến — Muraytah

Asia/Dubai

Đồng hồ trực tuyến — Muraytah

Muraytah so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Muraytah
--:--:--
Asia/Dubai · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Muraytah Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Muraytah, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Muraytah
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Muraytah
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Muraytah Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Muraytah
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Muraytah

Mặt trời mọc và lặn tại Muraytah

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 43 phút 13 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−5 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 43 phút 22 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 33 phút 22 giây
Sun azimuth
↑ 63° ENE ↓ 297° WNW
Golden hour
05:26–05:59 / 18:36–19:09
Blue hour
05:00–05:10 / 19:25–19:35
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 102° ESE ↓ 249° WSW
Độ chiếu sáng
73%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.579 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Muraytah

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Muraytah

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Muraytah, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Dubai

Giới thiệu về Muraytah, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất

25.4003, 56.0584

Bản đồ

Muraytah là một trong các thành phố của Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất, nằm ở Châu Á. Dân số của Muraytah là 0 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
Thành phố Muraytah
ISO AE / ARE
Dân số 0
TLD .ae
Tiền tệ AED — Dirham
Tọa độ 25.4003, 56.0584

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất

20 / 20
Thành phố Thời gian
Abu Dhabi Island and Internal Islands City Asia/Dubai (UTC+4)12:17:16
Ajman Asia/Dubai (UTC+4)12:17:16
Al Ain Asia/Dubai (UTC+4)12:17:16
Al Sajaah Asia/Dubai (UTC+4)12:17:16
Al Shamkhah City Asia/Dubai (UTC+4)12:17:16
Bani Yas City Asia/Dubai (UTC+4)12:17:16
Dubai City Asia/Dubai (UTC+4)12:17:16
Fujairah Asia/Dubai (UTC+4)12:17:16
Jebel Ali Asia/Dubai (UTC+4)12:17:16
Khalifah A City Asia/Dubai (UTC+4)12:17:16
Lahbab Asia/Dubai (UTC+4)12:17:16
Mohammed Bin Zayed City Asia/Dubai (UTC+4)12:17:16
Musaffah City Asia/Dubai (UTC+4)12:17:16
Ras al-Khaimah Asia/Dubai (UTC+4)12:17:16
Reef Al Fujairah City Asia/Dubai (UTC+4)12:17:16
Sharjah city Asia/Dubai (UTC+4)12:17:16
Ţarīf Kalbā Asia/Dubai (UTC+4)12:17:16
Umm al-Quwain Asia/Dubai (UTC+4)12:17:16
Warisan Asia/Dubai (UTC+4)12:17:16
Zayed City Asia/Dubai (UTC+4)12:17:16

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất

17 / 17
Thành phố Thời gian
Abu Dhabi Island and Internal Islands City Asia/Dubai (UTC+4)12:17:16
Ajman Asia/Dubai (UTC+4)12:17:16
Al Ain Asia/Dubai (UTC+4)12:17:16
Al Shamkhah City Asia/Dubai (UTC+4)12:17:16
Bani Yas City Asia/Dubai (UTC+4)12:17:16
Dubai City Asia/Dubai (UTC+4)12:17:16
Fujairah Asia/Dubai (UTC+4)12:17:16
Jebel Ali Asia/Dubai (UTC+4)12:17:16
Khalifah A City Asia/Dubai (UTC+4)12:17:16
Mohammed Bin Zayed City Asia/Dubai (UTC+4)12:17:16
Musaffah City Asia/Dubai (UTC+4)12:17:16
Ras al-Khaimah Asia/Dubai (UTC+4)12:17:16
Reef Al Fujairah City Asia/Dubai (UTC+4)12:17:16
Sharjah city Asia/Dubai (UTC+4)12:17:16
Umm al-Quwain Asia/Dubai (UTC+4)12:17:16
Warisan Asia/Dubai (UTC+4)12:17:16
Zayed City Asia/Dubai (UTC+4)12:17:16

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Muraytah?

Giờ địa phương hiện tại tại Muraytah được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Muraytah thuộc múi giờ nào?

Muraytah sử dụng múi giờ Asia/Dubai.

Khi nào DST bắt đầu tại Muraytah?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Muraytah?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Muraytah là gì?

Muraytah còn được gọi là: Muraytah.