Thời gian hiện tại tại Mount Gambier, Australia (Úc)

Cờ Australia (Úc)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Mount Gambier, South Australia, Australia (Úc), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Mount Gambier, South Australia, Australia (Úc) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Mount Gambier, Australia (Úc)

Đồng hồ trực tuyến — Mount Gambier

Australia/Adelaide

Đồng hồ trực tuyến — Mount Gambier

Mount Gambier so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Mount Gambier
--:--:--
Australia/Adelaide · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Mount Gambier Giờ làm việc
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Mount Gambier, Giờ làm việc.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Mount Gambier
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Mount Gambier
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Mount Gambier Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Mount Gambier
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Mount Gambier

Mặt trời mọc và lặn tại Mount Gambier

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 32 phút 36 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+7 giây
Longest day
22 tháng 12, 2026 — 14 giờ 47 phút 27 giây
Shortest day
21 tháng 6, 2026 — 9 giờ 32 phút 24 giây
Sun azimuth
↑ 61° ENE ↓ 299° WNW
Golden hour
07:22–08:04 / 16:14–16:55
Blue hour
06:53–07:04 / 17:13–17:25
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 102° ESE ↓ 248° WSW
Độ chiếu sáng
71%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
9.5 ng
Khoảng cách
398.745 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Mount Gambier

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Mount Gambier

Không áp dụng — GMT+9:30

Lần đổi giờ tiếp theo tại Mount Gambier

Cần điều chỉnh sau 102 ngày nữa thêm 1 giờ tiến.

17:30

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



16:30 17:30 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



16:30 15:30 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Mount Gambier, Australia (Úc)

-37.8318, 140.7792

Bản đồ

Mount Gambier là một trong các thành phố của Australia (Úc), nằm ở Châu Đại Dương. Dân số của Mount Gambier là 25.591 người, chiếm khoảng ~0.1% tổng dân số của Australia (Úc).

Châu lục Châu Đại Dương
Quốc gia Australia (Úc)
Thành phố Mount Gambier
ISO AU / AUS
Dân số 25.591
TLD .au
Tiền tệ AUD — Dollar
Tọa độ -37.8318, 140.7792

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Australia (Úc)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Adelaide Australia/Adelaide (UTC+9:30)17:47:48
Ballarat Australia/Melbourne (UTC+10)18:17:48
Brisbane Australia/Brisbane (UTC+10)18:17:48
Cairns Australia/Brisbane (UTC+10)18:17:48
Canberra Australia/Sydney (UTC+10)18:17:48
Central Coast Australia/Sydney (UTC+10)18:17:48
Darwin Australia/Darwin (UTC+9:30)17:47:48
Geelong Australia/Melbourne (UTC+10)18:17:48
Gold Coast Australia/Brisbane (UTC+10)18:17:48
Hobart Australia/Hobart (UTC+10)18:17:48
Logan City Australia/Brisbane (UTC+10)18:17:48
Mackay Australia/Brisbane (UTC+10)18:17:48
Melbourne Australia/Melbourne (UTC+10)18:17:48
Newcastle Australia/Sydney (UTC+10)18:17:48
Perth Australia/Perth (UTC+8)16:17:48
Sunshine Coast Australia/Brisbane (UTC+10)18:17:48
Sydney Australia/Sydney (UTC+10)18:17:48
Toowoomba Australia/Brisbane (UTC+10)18:17:48
Townsville Australia/Brisbane (UTC+10)18:17:48
Wollongong Australia/Sydney (UTC+10)18:17:48

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Australia (Úc)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bendigo Australia/Melbourne (UTC+10)18:17:48
Brisbane Australia/Brisbane (UTC+10)18:17:48
Bunbury Australia/Perth (UTC+8)16:17:48
Bundaberg Australia/Brisbane (UTC+10)18:17:48
Canberra Australia/Sydney (UTC+10)18:17:48
Central Coast Australia/Sydney (UTC+10)18:17:48
Geelong Australia/Melbourne (UTC+10)18:17:48
Gold Coast Australia/Brisbane (UTC+10)18:17:48
Hobart Australia/Hobart (UTC+10)18:17:48
Launceston Australia/Hobart (UTC+10)18:17:48
Logan City Australia/Brisbane (UTC+10)18:17:48
Maitland Australia/Sydney (UTC+10)18:17:48
Mandurah Australia/Perth (UTC+8)16:17:48
Melbourne Australia/Melbourne (UTC+10)18:17:48
Newcastle Australia/Sydney (UTC+10)18:17:48
Perth Australia/Perth (UTC+8)16:17:48
Rockhampton Australia/Brisbane (UTC+10)18:17:48
Sunshine Coast Australia/Brisbane (UTC+10)18:17:48
Toowoomba Australia/Brisbane (UTC+10)18:17:48
Tuggeranong Administrative District Australia/Sydney (UTC+10)18:17:48

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Mount Gambier?

Giờ địa phương hiện tại tại Mount Gambier được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Mount Gambier thuộc múi giờ nào?

Mount Gambier sử dụng múi giờ Australia/Adelaide.

Khi nào DST bắt đầu tại Mount Gambier?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Mount Gambier?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Mount Gambier là gì?

Mount Gambier còn được gọi là: Mount Gambier, Маунт-Гамбиер, 마운트갬비어, AUMGB, Gambier Town, Mauntgambjera, Maunt Gambjeras, MGB, Mont Gambier, Monto Gambier, Mt Gambier, Mt. Gambier, Μάουντ Γκάμπιερ, Маунт Гамбир, Маунт-Гамбир, Маунт-Гамбір, მაუნტ-გამბირი, Մաունթ Գամբիեր, מאונט גמבייר, ماؤنٹ گمبیئر، جنوبی آسٹریلیا, ماؤنٹ گیمبیر, ماونت گامبیر, ماونت گەمبیێر, مونت جامبير, مونت غامبير, مونت قامبیر، گونئی اوستورالیا, माउंट गाम्बियर, माउंट गैंबियर, মাউন্ট গাম্বিয়ার, માઉન્ટ ગૅમ્બિઅર, மவுண்ட் காம்பிர், మౌంట్ గాంబియర్, ಮೌನ್ಟ್ ಗ್ಯಾಂಬಿಯೆರ್, මවුන්ට් ගැම්බියර්, เมาท์แกมเบียร์, マウントガンビア, 甘比爾山, 芒特甘比尔, 芒特甘比爾.