Thời gian hiện tại tại Mõtsakülä, Estonia

Cờ Estonia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Mõtsakülä, Võrumaa, Estonia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Mõtsakülä, Võrumaa, Estonia Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Mõtsakülä, Estonia

Đồng hồ trực tuyến — Mõtsakülä

Europe/Tallinn

Đồng hồ trực tuyến — Mõtsakülä

Mõtsakülä so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Mõtsakülä
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Mõtsakülä.
Mõtsakülä
00:00:00
Europe/Tallinn · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Mõtsakülä —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Mõtsakülä
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Mõtsakülä
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Mõtsakülä Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Mõtsakülä
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Mõtsakülä

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Mõtsakülä

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Mõtsakülä, Estonia. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Tallinn và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Mõtsakülä

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 10 phút 44 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−281 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 18 giờ 4 phút 11 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 6 giờ 33 phút 14 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 115° ĐĐN ↓ 245° TTN
Giờ vàng
07:21–08:21 / 15:31–16:31
Giờ xanh
06:39–06:55 / 16:57–17:13
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 30° BĐB ↓ 328° BTB
Độ chiếu sáng
77%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
19.5 ng
Khoảng cách
366.030 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Mõtsakülä

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Mõtsakülä

Không áp dụng — GMT+2

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



03:00 04:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



04:00 03:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Mõtsakülä, Estonia

57.6253, 26.6619

Bản đồ

Mõtsakülä là một trong các thành phố của Estonia, nằm ở Châu Âu.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Estonia
Thành phố Mõtsakülä
ISO EE / EST
TLD .ee
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 57.6253, 26.6619

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Estonia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Haapsalu Europe/Tallinn (—)—
Jõgeva Europe/Tallinn (—)—
Jõhvi Europe/Tallinn (—)—
Keila Europe/Tallinn (—)—
Kohtla-Järve Europe/Tallinn (—)—
Kuressaare Europe/Tallinn (—)—
Kuusalu Europe/Tallinn (—)—
Maardu Europe/Tallinn (—)—
Narva Europe/Tallinn (—)—
Paide Europe/Tallinn (—)—
Pärnu Europe/Tallinn (—)—
Rakvere Europe/Tallinn (—)—
Saue Europe/Tallinn (—)—
Sillamäe Europe/Tallinn (—)—
Tallinn Europe/Tallinn (—)—
Tartu Europe/Tallinn (—)—
Tori Europe/Tallinn (—)—
Valga Europe/Tallinn (—)—
Viljandi Europe/Tallinn (—)—
Võru Europe/Tallinn (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Estonia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Elva Europe/Tallinn (—)—
Jõhvi Europe/Tallinn (—)—
Kärdla Europe/Tallinn (—)—
Kiviõli Europe/Tallinn (—)—
Kohila Europe/Tallinn (—)—
Kunda Europe/Tallinn (—)—
Narva-Jõesuu Europe/Tallinn (—)—
Paide Europe/Tallinn (—)—
Paldiski Europe/Tallinn (—)—
Pärnu Europe/Tallinn (—)—
Põlva Europe/Tallinn (—)—
Rakvere Europe/Tallinn (—)—
Rapla Europe/Tallinn (—)—
Saue Europe/Tallinn (—)—
Tabasalu Europe/Tallinn (—)—
Tori Europe/Tallinn (—)—
Tõrva Europe/Tallinn (—)—
Väike-Maarja Europe/Tallinn (—)—
Viljandi Europe/Tallinn (—)—
Võru Europe/Tallinn (—)—

Các quận và hạt của Võrumaa

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Mõtsakülä?

Giờ địa phương hiện tại ở Mõtsakülä là —.

Mõtsakülä thuộc múi giờ nào?

Mõtsakülä sử dụng múi giờ Europe/Tallinn.

Khi nào DST bắt đầu tại Mõtsakülä?

Giờ mùa hè ở Mõtsakülä bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Mõtsakülä?

Giờ mùa hè ở Mõtsakülä kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Mõtsakülä là gì?

Mõtsakülä còn được gọi là: Metsaküla, Mõtsakülä.

Thời gian hiện tại tại Mõtsakülä, Estonia