Thời gian hiện tại tại Mombaça, Ba Tây (Bra-xin)

Cờ Ba Tây (Bra-xin)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Mombaça, Ceará, Ba Tây (Bra-xin), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Mombaça, Ceará, Ba Tây (Bra-xin) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Mombaça, Ba Tây (Bra-xin)

Đồng hồ trực tuyến — Mombaça

America/Fortaleza

Đồng hồ trực tuyến — Mombaça

Mombaça so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Mombaça
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Mombaça.
Mombaça
00:00:00
America/Fortaleza · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Mombaça —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Mombaça
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Mombaça
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Mombaça Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Mombaça
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Mombaça

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Mombaça

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Mombaça, Ba Tây (Bra-xin). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Fortaleza và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Mombaça

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 16 phút 9 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+18 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 27 phút 32 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 47 phút 24 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 102° ĐĐN ↓ 258° TTN
Giờ vàng
05:14–05:42 / 17:02–17:30
Giờ xanh
04:53–05:01 / 17:43–17:52
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 94° Đ ↓ 275° T
Độ chiếu sáng
92%
Chòm sao
Song Ngư
Tuổi
12.1 ng
Khoảng cách
380.650 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Mombaça

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Mombaça

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Mombaça, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Fortaleza

Giới thiệu về Mombaça, Ba Tây (Bra-xin)

-5.7431, -39.6275

Bản đồ

Mombaça là một trong các thành phố của Ba Tây (Bra-xin), nằm ở Nam Mỹ. Dân số của Mombaça là 37.735 người.

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Ba Tây (Bra-xin)
Thành phố Mombaça
ISO BR / BRA
Dân số 37.735
TLD .br
Tiền tệ BRL — Real
Tọa độ -5.7431, -39.6275

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Belém America/Belem (—)—
Belo Horizonte America/Sao_Paulo (—)—
Brasilia America/Sao_Paulo (—)—
Campinas America/Sao_Paulo (—)—
Campo Grande America/Campo_Grande (—)—
Curitiba America/Sao_Paulo (—)—
Fortaleza America/Fortaleza (—)—
Goiânia America/Sao_Paulo (—)—
Guarulhos America/Sao_Paulo (—)—
Maceió America/Maceio (—)—
Manaus America/Manaus (—)—
Natal America/Fortaleza (—)—
Nova Iguaçu America/Sao_Paulo (—)—
Porto Alegre America/Sao_Paulo (—)—
Recife America/Recife (—)—
Rio de Janeiro America/Sao_Paulo (—)—
Salvador America/Bahia (—)—
São Luís America/Fortaleza (—)—
São Paulo America/Sao_Paulo (—)—
Teresina America/Fortaleza (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aparecida de Goiânia America/Sao_Paulo (—)—
Contagem America/Sao_Paulo (—)—
Curitiba America/Sao_Paulo (—)—
Duque de Caxias America/Sao_Paulo (—)—
Feira de Santana America/Bahia (—)—
Jaboatão America/Recife (—)—
Jaboatão dos Guararapes America/Recife (—)—
Joinville America/Sao_Paulo (—)—
Londrina America/Sao_Paulo (—)—
Manaus America/Manaus (—)—
Natal America/Fortaleza (—)—
Niterói America/Sao_Paulo (—)—
Osasco America/Sao_Paulo (—)—
Porto Alegre America/Sao_Paulo (—)—
Porto Velho America/Porto_Velho (—)—
Ribeirão Preto America/Sao_Paulo (—)—
Rio de Janeiro America/Sao_Paulo (—)—
São Bernardo do Campo America/Sao_Paulo (—)—
São João de Meriti America/Sao_Paulo (—)—
Teresina America/Fortaleza (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ceará

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Barbalha America/Fortaleza (—)—
Canindé America/Fortaleza (—)—
Cascavel America/Fortaleza (—)—
Caucaia America/Fortaleza (—)—
Crateús America/Fortaleza (—)—
Crato America/Fortaleza (—)—
Eusébio America/Fortaleza (—)—
Horizonte America/Fortaleza (—)—
Iguatu America/Fortaleza (—)—
Itapipoca America/Fortaleza (—)—
Juazeiro do Norte America/Fortaleza (—)—
Maracanaú America/Fortaleza (—)—
Maranguape America/Fortaleza (—)—
Pacatuba America/Fortaleza (—)—
Quixadá America/Fortaleza (—)—
Quixeramobim America/Fortaleza (—)—
Russas America/Fortaleza (—)—
Sobral America/Fortaleza (—)—
Tianguá America/Fortaleza (—)—

Các quận và hạt của Ceará

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Mombaça?

Giờ địa phương hiện tại ở Mombaça là —.

Mombaça thuộc múi giờ nào?

Mombaça sử dụng múi giờ America/Fortaleza.

Khi nào DST bắt đầu tại Mombaça?

Mombaça không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Mombaça?

Mombaça không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Mombaça là gì?

Mombaça còn được gọi là: Maria Pereira.

Thời gian hiện tại tại Mombaça, Ba Tây (Bra-xin)