Thời gian hiện tại tại Mŏksurigi, Hàn Quốc

Cờ Hàn Quốc

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Mŏksurigi, Chungcheongnam-do, Hàn Quốc, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Mŏksurigi, Hàn Quốc

Đồng hồ trực tuyến — Mŏksurigi

Asia/Seoul

Đồng hồ trực tuyến — Mŏksurigi

Mŏksurigi so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Mŏksurigi
--:--:--
Asia/Seoul · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Mŏksurigi Giờ làm việc
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Mŏksurigi, Giờ làm việc.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Mŏksurigi
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Mŏksurigi
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Mŏksurigi Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Mŏksurigi
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Mŏksurigi

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Mŏksurigi

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Mŏksurigi, Hàn Quốc. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Seoul và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Mŏksurigi

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 35 phút 44 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−38 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 39 phút 58 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 39 phút 25 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 60° ĐĐB ↓ 300° TTB
Giờ vàng
05:21–05:59 / 19:18–19:56
Giờ xanh
04:50–05:02 / 20:15–20:27
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 109° ĐĐN ↓ 261° T
Độ chiếu sáng
85%
Chòm sao
Bảo Bình
Tuổi
18.5 ng
Khoảng cách
395.339 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Mŏksurigi

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Mŏksurigi

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Mŏksurigi, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Seoul

Giới thiệu về Mŏksurigi, Hàn Quốc

36.6054, 126.3132

Bản đồ

Mŏksurigi là một trong các thành phố của Hàn Quốc, nằm ở Châu Á. Dân số của Mŏksurigi là 0 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Hàn Quốc.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Hàn Quốc
Thành phố Mŏksurigi
ISO KR / KOR
Dân số 0
TLD .kr
Tiền tệ KRW — Won
Tọa độ 36.6054, 126.3132

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hàn Quốc

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ansan-si Asia/Seoul (—)
Anyang-si Asia/Seoul (—)
Bucheon-si Asia/Seoul (—)
Busan Asia/Seoul (—)
Changwon Asia/Seoul (—)
Cheonan Asia/Seoul (—)
Cheongju-si Asia/Seoul (—)
Daejeon Asia/Seoul (—)
Đại Khâu Asia/Seoul (—)
Gimhae Asia/Seoul (—)
Goyang-si Asia/Seoul (—)
Gwangju Asia/Seoul (—)
Hwaseong-si Asia/Seoul (—)
Jeonju Asia/Seoul (—)
Nhân Xuyên Asia/Seoul (—)
Pohang Asia/Seoul (—)
Seongnam-si Asia/Seoul (—)
Seoul Asia/Seoul (—)
Suwon-si Asia/Seoul (—)
Ulsan Asia/Seoul (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hàn Quốc

20 / 20
Thành phố Thời gian
Andong Asia/Seoul (—)
Boryeong Asia/Seoul (—)
Gimhae Asia/Seoul (—)
Gongju Asia/Seoul (—)
Icheon-si Asia/Seoul (—)
Kwangyang Asia/Seoul (—)
Mokpo Asia/Seoul (—)
Muan Asia/Seoul (—)
Namyangju Asia/Seoul (—)
Nhân Xuyên Asia/Seoul (—)
Pohang Asia/Seoul (—)
Pubal Asia/Seoul (—)
Sejong Asia/Seoul (—)
Seongnam-si Asia/Seoul (—)
Tongyeong Asia/Seoul (—)
Ungsang Asia/Seoul (—)
Yangju Asia/Seoul (—)
Yangpyeong Asia/Seoul (—)
Yangsan Asia/Seoul (—)
Yeosu Asia/Seoul (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Mŏksurigi?

Giờ địa phương hiện tại ở Mŏksurigi là —.

Mŏksurigi thuộc múi giờ nào?

Mŏksurigi sử dụng múi giờ Asia/Seoul.

Khi nào DST bắt đầu tại Mŏksurigi?

Mŏksurigi không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Mŏksurigi?

Mŏksurigi không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Mŏksurigi là gì?

Mŏksurigi còn được gọi là: 먹수리기, Mŏksurigi.