Thời gian hiện tại tại Mithi, Pa-ki-xtan (Pakistan)

Cờ Pa-ki-xtan (Pakistan)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Mithi, Sindh, Pa-ki-xtan (Pakistan), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Mithi, Sindh, Pa-ki-xtan (Pakistan) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Mithi, Pa-ki-xtan (Pakistan)

Đồng hồ trực tuyến — Mithi

Asia/Karachi

Đồng hồ trực tuyến — Mithi

Mithi so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Mithi
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Mithi.
Mithi
00:00:00
Asia/Karachi · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Mithi —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Mithi
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Mithi
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Mithi Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Mithi
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Mithi

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Mithi

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Mithi, Pa-ki-xtan (Pakistan). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Karachi và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Mithi

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 19 phút 23 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−78 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 40 phút 27 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 36 phút 10 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 104° ĐĐN ↓ 256° TTN
Giờ vàng
06:24–06:56 / 17:13–17:44
Giờ xanh
06:01–06:10 / 17:58–18:07
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 69° ĐĐB ↓ 298° TTB
Độ chiếu sáng
98%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
16.0 ng
Khoảng cách
365.827 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Mithi

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Mithi

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Mithi, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Karachi

Giới thiệu về Mithi, Pa-ki-xtan (Pakistan)

24.7370, 69.7971

Bản đồ

Mithi là một trong các thành phố của Pa-ki-xtan (Pakistan), nằm ở Châu Á. Dân số của Mithi là 23.431 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Pa-ki-xtan (Pakistan)
Thành phố Mithi
ISO PK / PAK
Dân số 23.431
TLD .pk
Tiền tệ PKR — Rupee
Tọa độ 24.7370, 69.7971

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Pa-ki-xtan (Pakistan)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bahawalpur Asia/Karachi (—)—
Bannu Asia/Karachi (—)—
Battagram Asia/Karachi (—)—
Dera Ismail Khan Asia/Karachi (—)—
Faisalabad Asia/Karachi (—)—
Gujranwala Asia/Karachi (—)—
Gujrat Asia/Karachi (—)—
Hyderābād Asia/Karachi (—)—
Islamabad Asia/Karachi (—)—
Karachi Asia/Karachi (—)—
Lahore Asia/Karachi (—)—
Multan Asia/Karachi (—)—
Muzaffarabad Asia/Karachi (—)—
Peshawar Asia/Karachi (—)—
Quetta Asia/Karachi (—)—
Rawalpindi Asia/Karachi (—)—
Sargodha Asia/Karachi (—)—
Shekhupura Asia/Karachi (—)—
Sialkot Asia/Karachi (—)—
Sukkur Asia/Karachi (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Pa-ki-xtan (Pakistan)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bahawalpur Asia/Karachi (—)—
Bahawalpur Asia/Karachi (—)—
Bannu Asia/Karachi (—)—
Burewala Asia/Karachi (—)—
Chiniot Asia/Karachi (—)—
Dera Ghazi Khan Asia/Karachi (—)—
Dera Ismail Khan Asia/Karachi (—)—
Faisalabad Asia/Karachi (—)—
Gujrat Asia/Karachi (—)—
Hyderābād Asia/Karachi (—)—
Mardan Asia/Karachi (—)—
Muzaffargarh Asia/Karachi (—)—
Nawabshah Asia/Karachi (—)—
Okara Asia/Karachi (—)—
Rahim Yar Khan Asia/Karachi (—)—
Sahiwal Asia/Karachi (—)—
Sargodha Asia/Karachi (—)—
Shikarpur Asia/Karachi (—)—
Sukkur Asia/Karachi (—)—
Tando Allahyar Asia/Karachi (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Sindh

17 / 17
Thành phố ▲Thời gian
Badin Asia/Karachi (—)—
Dadu Asia/Karachi (—)—
Garhi Khairo Asia/Karachi (—)—
Ghotki Asia/Karachi (—)—
Jacobabad Asia/Karachi (—)—
Khairpur Mir’s Asia/Karachi (—)—
Larkana Asia/Karachi (—)—
Manjhand Asia/Karachi (—)—
Mirpur Khas Asia/Karachi (—)—
Nawabshah Asia/Karachi (—)—
Qubo Saeed Khan Asia/Karachi (—)—
Shahdad Kot Asia/Karachi (—)—
Shikarpur Asia/Karachi (—)—
Tando Adam Asia/Karachi (—)—
Tando Allahyar Asia/Karachi (—)—
Tando Muhammad Khan Asia/Karachi (—)—
Umarkot Asia/Karachi (—)—

Các quận và hạt của Sindh

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Mithi?

Giờ địa phương hiện tại ở Mithi là —.

Mithi thuộc múi giờ nào?

Mithi sử dụng múi giờ Asia/Karachi.

Khi nào DST bắt đầu tại Mithi?

Mithi không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Mithi?

Mithi không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Mithi là gì?

Mithi còn được gọi là: Mithi, Mitti.

Thời gian hiện tại tại Mithi, Pa-ki-xtan (Pakistan)