Thời gian hiện tại tại Mīr Jebrā’īl, Iran

Cờ Iran

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Mīr Jebrā’īl, Semnan, Iran, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Mīr Jebrā’īl, Semnan, Iran Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Mīr Jebrā’īl, Iran

Đồng hồ trực tuyến — Mīr Jebrā’īl

Asia/Tehran

Đồng hồ trực tuyến — Mīr Jebrā’īl

Mīr Jebrā’īl so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Mīr Jebrā’īl
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Mīr Jebrā’īl.
Mīr Jebrā’īl
00:00:00
Asia/Tehran · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Mīr Jebrā’īl —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Mīr Jebrā’īl
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Mīr Jebrā’īl
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Mīr Jebrā’īl Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Mīr Jebrā’īl
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Mīr Jebrā’īl

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Mīr Jebrā’īl

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Mīr Jebrā’īl, Iran. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Tehran và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Mīr Jebrā’īl

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 48 phút 8 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−123 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 36 phút 38 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 42 phút 35 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
06:13–06:49 / 16:26–17:02
Giờ xanh
05:47–05:57 / 17:18–17:28
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 57° ĐĐB ↓ 305° TB
Độ chiếu sáng
86%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
18.3 ng
Khoảng cách
364.623 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Mīr Jebrā’īl

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Mīr Jebrā’īl

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Mīr Jebrā’īl, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Tehran

Giới thiệu về Mīr Jebrā’īl, Iran

36.0285, 53.8568

Bản đồ

Mīr Jebrā’īl là một trong các thành phố của Iran, nằm ở Châu Á.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Iran
Thành phố Mīr Jebrā’īl
ISO IR / IRN
TLD .ir
Tiền tệ IRR — Rial
Tọa độ 36.0285, 53.8568

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Iran

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ābādān Asia/Tehran (—)—
Ahvāz Asia/Tehran (—)—
Arak Asia/Tehran (—)—
Ardabil Asia/Tehran (—)—
Āzādshahr Asia/Tehran (—)—
Eslamshahr Asia/Tehran (—)—
Hamadan Asia/Tehran (—)—
Isfahan Asia/Tehran (—)—
Karaj Asia/Tehran (—)—
Kerman Asia/Tehran (—)—
Kermanshah Asia/Tehran (—)—
Mashhad Asia/Tehran (—)—
Qom Asia/Tehran (—)—
Rasht Asia/Tehran (—)—
Shiraz Asia/Tehran (—)—
Tabriz Asia/Tehran (—)—
Tehran Asia/Tehran (—)—
Urmia Asia/Tehran (—)—
Yazd Asia/Tehran (—)—
Zahedan Asia/Tehran (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Iran

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ābādān Asia/Tehran (—)—
Ahvāz Asia/Tehran (—)—
Ardabil Asia/Tehran (—)—
Babol Asia/Tehran (—)—
Birjand Asia/Tehran (—)—
Golestān Asia/Tehran (—)—
Kerman Asia/Tehran (—)—
Khorramabad Asia/Tehran (—)—
Khorramshahr Asia/Tehran (—)—
Marāgheh Asia/Tehran (—)—
Marāgheh Asia/Tehran (—)—
Mashhad Asia/Tehran (—)—
Nazarabad Asia/Tehran (—)—
Neyshabur Asia/Tehran (—)—
Sabzawār Asia/Tehran (—)—
Sanandaj Asia/Tehran (—)—
Sari Asia/Tehran (—)—
Shiraz Asia/Tehran (—)—
Three Castles Asia/Tehran (—)—
Varāmīn Asia/Tehran (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Semnan

6 / 6
Thành phố ▲Thời gian
Dāmghān Asia/Tehran (—)—
Garmsār Asia/Tehran (—)—
Īstgāh-e Rāh Āhan-e Garmsār Asia/Tehran (—)—
Mahdishahr Asia/Tehran (—)—
Semnan Asia/Tehran (—)—
Shahrud Asia/Tehran (—)—

Các quận và hạt của Semnan

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Mīr Jebrā’īl?

Giờ địa phương hiện tại ở Mīr Jebrā’īl là —.

Mīr Jebrā’īl thuộc múi giờ nào?

Mīr Jebrā’īl sử dụng múi giờ Asia/Tehran.

Khi nào DST bắt đầu tại Mīr Jebrā’īl?

Mīr Jebrā’īl không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Mīr Jebrā’īl?

Mīr Jebrā’īl không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Mīr Jebrā’īl là gì?

Mīr Jebrā’īl còn được gọi là: Mīr Jebrā’īl, میر جبرائیل.

Thời gian hiện tại tại Mīr Jebrā’īl, Iran