Thời gian hiện tại tại Methana, Hy Lạp

Cờ Hy Lạp

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Methana, Attica, Hy Lạp, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Methana, Attica, Hy Lạp Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Methana, Hy Lạp

Đồng hồ trực tuyến — Methana

Europe/Athens

Đồng hồ trực tuyến — Methana

Methana so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Methana
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Methana.
Methana
00:00:00
Europe/Athens · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Methana —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Methana
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Methana
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Methana Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Methana
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Methana

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Methana

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Methana, Hy Lạp. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Athens và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Methana

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 43 phút 24 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−130 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 45 phút 46 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 33 phút 57 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
06:48–07:24 / 16:55–17:31
Giờ xanh
06:21–06:31 / 17:48–17:58
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 56° ĐB ↓ 305° TB
Độ chiếu sáng
86%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
18.4 ng
Khoảng cách
364.672 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Methana

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Methana

Không áp dụng — GMT+2

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



03:00 04:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



04:00 03:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Methana, Hy Lạp

37.5813, 23.3902

Bản đồ

Methana là một trong các thành phố của Hy Lạp, nằm ở Châu Âu. Dân số của Methana là 892 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Hy Lạp
Thành phố Methana
ISO GR / GRC
Dân số 892
TLD .gr
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 37.5813, 23.3902

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hy Lạp

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Acharnes Europe/Athens (—)—
Athens Europe/Athens (—)—
Chalandri Europe/Athens (—)—
Évosmos Europe/Athens (—)—
Glyfada Europe/Athens (—)—
Heraklion Europe/Athens (—)—
Ilioúpoli Europe/Athens (—)—
Kalamaria Europe/Athens (—)—
Kallithea Europe/Athens (—)—
Keratsini Europe/Athens (—)—
Larissa Europe/Athens (—)—
Marousi Europe/Athens (—)—
Nea Liosia Europe/Athens (—)—
Néa Smýrni Europe/Athens (—)—
Nikaia Europe/Athens (—)—
Pátrai Europe/Athens (—)—
Peristeri Europe/Athens (—)—
Piraeus Europe/Athens (—)—
Thessaloniki Europe/Athens (—)—
Volos Europe/Athens (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hy Lạp

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aigáleo Europe/Athens (—)—
Athens Europe/Athens (—)—
Chaïdári Europe/Athens (—)—
Chalcis Europe/Athens (—)—
Fyli Europe/Athens (—)—
Heraklion Europe/Athens (—)—
Ilioúpoli Europe/Athens (—)—
Katerini Europe/Athens (—)—
Komotini Europe/Athens (—)—
Larissa Europe/Athens (—)—
Marousi Europe/Athens (—)—
Nea Ionia Europe/Athens (—)—
Nikaia Europe/Athens (—)—
Old Faliron Europe/Athens (—)—
Pátrai Europe/Athens (—)—
Piraeus Europe/Athens (—)—
Stavroupoli Europe/Athens (—)—
Sykies, Thessaloniki Europe/Athens (—)—
Trikala Europe/Athens (—)—
Výronas Europe/Athens (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Attica

7 / 7
Thành phố ▲Thời gian
Agios Dimitrios Europe/Athens (—)—
Aigáleo Europe/Athens (—)—
Korydallós Europe/Athens (—)—
Nea Ionia Europe/Athens (—)—
Old Faliron Europe/Athens (—)—
Výronas Europe/Athens (—)—
Zográfos Europe/Athens (—)—

Các quận và hạt của Attica

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Methana?

Giờ địa phương hiện tại ở Methana là —.

Methana thuộc múi giờ nào?

Methana sử dụng múi giờ Europe/Athens.

Khi nào DST bắt đầu tại Methana?

Giờ mùa hè ở Methana bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Methana?

Giờ mùa hè ở Methana kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Methana là gì?

Methana còn được gọi là: Μέθανα, Metana, Methana, Méthana, Метана, Մեթանա, Մետանա, מתאנה, متانا, ميثانا.

Thời gian hiện tại tại Methana, Hy Lạp