Thời gian hiện tại tại Mestas, Cuba

Cờ Cuba

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Mestas, Camagüey, Cuba, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Mestas, Camagüey, Cuba Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Mestas, Cuba

Đồng hồ trực tuyến — Mestas

America/Havana

Đồng hồ trực tuyến — Mestas

Mestas so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Mestas
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Mestas.
Mestas
00:00:00
America/Havana · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Mestas —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Mestas
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Mestas
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Mestas Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Mestas
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Mestas

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Mestas

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Mestas, Cuba. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Havana và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Mestas

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 19 phút 19 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−63 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 26 phút 37 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 49 phút 31 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
06:13–06:44 / 17:02–17:33
Giờ xanh
05:50–05:59 / 17:47–17:56
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 71° ĐĐB ↓ 286° TTB
Độ chiếu sáng
41%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
23.0 ng
Khoảng cách
375.498 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Mestas

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Mestas

Không áp dụng — GMT-5

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



00:00 01:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Mestas, Cuba

21.4833, -77.5000

Bản đồ

Mestas là một trong các thành phố của Cuba, nằm ở Bắc Mỹ.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Cuba
Thành phố Mestas
ISO CU / CUB
TLD .cu
Tiền tệ CUP — Peso
Tọa độ 21.4833, -77.5000

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Cuba

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arroyo Naranjo America/Havana (—)—
Bayamo America/Havana (—)—
Camagüey America/Havana (—)—
Cerro America/Havana (—)—
Ciego de Ávila America/Havana (—)—
Cienfuegos America/Havana (—)—
Fontanar America/Havana (—)—
Guanabacoa America/Havana (—)—
Guantánamo America/Havana (—)—
Holguín America/Havana (—)—
La Habana America/Havana (—)—
Manzanillo America/Havana (—)—
Marianao America/Havana (—)—
Matanzas America/Havana (—)—
Pinar del Río America/Havana (—)—
San Miguel del Padrón America/Havana (—)—
Sancti Spíritus America/Havana (—)—
Santa Clara America/Havana (—)—
Santiago de Cuba America/Havana (—)—
Victoria de Las Tunas America/Havana (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Cuba

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arroyo Naranjo America/Havana (—)—
Artemisa America/Havana (—)—
Banes America/Havana (—)—
Bartolomé Masó America/Havana (—)—
Camagüey America/Havana (—)—
Ciego de Ávila America/Havana (—)—
Cienfuegos America/Havana (—)—
Contramaestre America/Havana (—)—
Florida America/Havana (—)—
Fontanar America/Havana (—)—
Guanabacoa America/Havana (—)—
Guantánamo America/Havana (—)—
Holguín America/Havana (—)—
Jobabo America/Havana (—)—
Manzanillo America/Havana (—)—
Matanzas America/Havana (—)—
Morón America/Havana (—)—
Pinar del Río America/Havana (—)—
Puerto Padre America/Havana (—)—
San Miguel del Padrón America/Havana (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Camagüey

9 / 9
Thành phố ▲Thời gian
Esmeralda America/Havana (—)—
Florida America/Havana (—)—
Guáimaro America/Havana (—)—
Jimaguayú America/Havana (—)—
Minas America/Havana (—)—
Nuevitas America/Havana (—)—
Santa Cruz del Sur America/Havana (—)—
Sibanicú America/Havana (—)—
Vertientes America/Havana (—)—

Các quận và hạt của Camagüey

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Mestas?

Giờ địa phương hiện tại ở Mestas là —.

Mestas thuộc múi giờ nào?

Mestas sử dụng múi giờ America/Havana.

Khi nào DST bắt đầu tại Mestas?

Giờ mùa hè ở Mestas bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Mestas?

Giờ mùa hè ở Mestas kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Thời gian hiện tại tại Mestas, Cuba