Thời gian hiện tại tại Manzanillo, Cuba

Cờ Cuba

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Manzanillo, Granma Province, Cuba, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Manzanillo, Granma Province, Cuba Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Manzanillo, Cuba

Đồng hồ trực tuyến — Manzanillo

America/Havana

Đồng hồ trực tuyến — Manzanillo

Manzanillo so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Manzanillo
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Manzanillo.
Manzanillo
00:00:00
America/Havana · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Manzanillo —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Manzanillo
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Manzanillo
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Manzanillo Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Manzanillo
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Manzanillo

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Manzanillo

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Manzanillo, Cuba. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Havana và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Manzanillo

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 28 phút 8 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−62 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 21 phút 57 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 54 phút 3 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 103° ĐĐN ↓ 256° TTN
Giờ vàng
07:08–07:38 / 18:06–18:36
Giờ xanh
06:45–06:54 / 18:50–18:58
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 68° ĐĐB ↓ 298° TTB
Độ chiếu sáng
97%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
16.4 ng
Khoảng cách
365.182 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Manzanillo

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Manzanillo

Đang áp dụng — GMT-4

Lần đổi giờ tiếp theo tại Manzanillo

Cần điều chỉnh sau 5 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



00:00 01:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Manzanillo, Cuba

20.3417, -77.1213

Bản đồ

Manzanillo là một trong các thành phố của Cuba, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Manzanillo là 128.188 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Cuba
Thành phố Manzanillo
ISO CU / CUB
Dân số 128.188
TLD .cu
Tiền tệ CUP — Peso
Tọa độ 20.3417, -77.1213

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Cuba

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arroyo Naranjo America/Havana (—)—
Bayamo America/Havana (—)—
Camagüey America/Havana (—)—
Cerro America/Havana (—)—
Ciego de Ávila America/Havana (—)—
Cienfuegos America/Havana (—)—
Fontanar America/Havana (—)—
Guanabacoa America/Havana (—)—
Guantánamo America/Havana (—)—
Holguín America/Havana (—)—
La Habana America/Havana (—)—
Manzanillo America/Havana (—)—
Marianao America/Havana (—)—
Matanzas America/Havana (—)—
Pinar del Río America/Havana (—)—
San Miguel del Padrón America/Havana (—)—
Sancti Spíritus America/Havana (—)—
Santa Clara America/Havana (—)—
Santiago de Cuba America/Havana (—)—
Victoria de Las Tunas America/Havana (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Cuba

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arroyo Naranjo America/Havana (—)—
Artemisa America/Havana (—)—
Banes America/Havana (—)—
Baracoa America/Havana (—)—
Camagüey America/Havana (—)—
Colón America/Havana (—)—
Consolación del Sur America/Havana (—)—
Fontanar America/Havana (—)—
Guantánamo America/Havana (—)—
Güira de Melena America/Havana (—)—
Holguín America/Havana (—)—
Jesús Menéndez America/Havana (—)—
La Habana America/Havana (—)—
Marianao America/Havana (—)—
Morón America/Havana (—)—
Palma Soriano America/Havana (—)—
Pinar del Río America/Havana (—)—
San Cristobal America/Havana (—)—
San Luis America/Havana (—)—
Santiago de Cuba America/Havana (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Granma Province

10 / 10
Thành phố ▲Thời gian
Bartolomé Masó America/Havana (—)—
Campechuela America/Havana (—)—
Cauto Cristo America/Havana (—)—
Guisa America/Havana (—)—
Jiguaní America/Havana (—)—
Media Luna America/Havana (—)—
Niquero America/Havana (—)—
Pilón America/Havana (—)—
Río Cauto America/Havana (—)—
Yara America/Havana (—)—

Các quận và hạt của Granma Province

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Manzanillo?

Giờ địa phương hiện tại ở Manzanillo là —.

Manzanillo thuộc múi giờ nào?

Manzanillo sử dụng múi giờ America/Havana.

Khi nào DST bắt đầu tại Manzanillo?

Giờ mùa hè ở Manzanillo bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Manzanillo?

Giờ mùa hè ở Manzanillo kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Các tên thay thế của Manzanillo là gì?

Manzanillo còn được gọi là: 만사니요, Mansaniljas, Manzanillo, Манзаниљо, Мансанильо, მანსანილიო, מנסניו, منزانیلو، کیوبا, 曼薩尼約.

Thời gian hiện tại tại Manzanillo, Cuba