Thời gian hiện tại tại Vertientes, Cuba

Cờ Cuba

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Vertientes, Camagüey, Cuba, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Vertientes, Camagüey, Cuba Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Vertientes, Cuba

Đồng hồ trực tuyến — Vertientes

America/Havana

Đồng hồ trực tuyến — Vertientes

Vertientes so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Vertientes
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Vertientes.
Vertientes
00:00:00
America/Havana · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Vertientes —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Vertientes
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Vertientes
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Vertientes Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Vertientes
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Vertientes

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Vertientes

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Vertientes, Cuba. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Havana và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Vertientes

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 14 phút 50 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−59 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 25 phút 41 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 50 phút 25 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
06:18–06:49 / 17:02–17:33
Giờ xanh
05:55–06:04 / 17:47–17:56
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 104° ĐĐN ↓ 253° TTN
Độ chiếu sáng
3%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
28.0 ng
Khoảng cách
392.804 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Vertientes

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Vertientes

Không áp dụng — GMT-5

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



00:00 01:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Vertientes, Cuba

21.2582, -78.1498

Bản đồ

Vertientes là một trong các thành phố của Cuba, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Vertientes là 29.704 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Cuba
Thành phố Vertientes
ISO CU / CUB
Dân số 29.704
TLD .cu
Tiền tệ CUP — Peso
Tọa độ 21.2582, -78.1498

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Cuba

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arroyo Naranjo America/Havana (—)—
Bayamo America/Havana (—)—
Camagüey America/Havana (—)—
Cerro America/Havana (—)—
Ciego de Ávila America/Havana (—)—
Cienfuegos America/Havana (—)—
Fontanar America/Havana (—)—
Guanabacoa America/Havana (—)—
Guantánamo America/Havana (—)—
Holguín America/Havana (—)—
La Habana America/Havana (—)—
Manzanillo America/Havana (—)—
Marianao America/Havana (—)—
Matanzas America/Havana (—)—
Pinar del Río America/Havana (—)—
San Miguel del Padrón America/Havana (—)—
Sancti Spíritus America/Havana (—)—
Santa Clara America/Havana (—)—
Santiago de Cuba America/Havana (—)—
Victoria de Las Tunas America/Havana (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Cuba

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bayamo America/Havana (—)—
Cerro America/Havana (—)—
Ciego de Ávila America/Havana (—)—
Colón America/Havana (—)—
Contramaestre America/Havana (—)—
Corralillo America/Havana (—)—
Florida America/Havana (—)—
Fontanar America/Havana (—)—
Holguín America/Havana (—)—
Jagüey Grande America/Havana (—)—
La Habana America/Havana (—)—
Morón America/Havana (—)—
Nuevitas America/Havana (—)—
Pinar del Río America/Havana (—)—
Puerto Padre America/Havana (—)—
Sagua la Grande America/Havana (—)—
San Jose de las Lajas America/Havana (—)—
San Miguel del Padrón America/Havana (—)—
Santa Clara America/Havana (—)—
Victoria de Las Tunas America/Havana (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Camagüey

8 / 8
Thành phố ▲Thời gian
Esmeralda America/Havana (—)—
Florida America/Havana (—)—
Guáimaro America/Havana (—)—
Jimaguayú America/Havana (—)—
Minas America/Havana (—)—
Nuevitas America/Havana (—)—
Santa Cruz del Sur America/Havana (—)—
Sibanicú America/Havana (—)—

Các quận và hạt của Camagüey

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Vertientes?

Giờ địa phương hiện tại ở Vertientes là —.

Vertientes thuộc múi giờ nào?

Vertientes sử dụng múi giờ America/Havana.

Khi nào DST bắt đầu tại Vertientes?

Giờ mùa hè ở Vertientes bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Vertientes?

Giờ mùa hè ở Vertientes kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Các tên thay thế của Vertientes là gì?

Vertientes còn được gọi là: Vertientes.

Thời gian hiện tại tại Vertientes, Cuba