Thời gian hiện tại tại Mejaniga, Italia (Ý)

Cờ Italia (Ý)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Mejaniga, Veneto, Italia (Ý), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Mejaniga, Veneto, Italia (Ý) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Mejaniga, Italia (Ý)

Đồng hồ trực tuyến — Mejaniga

Europe/Rome

Đồng hồ trực tuyến — Mejaniga

Mejaniga so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Mejaniga
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Mejaniga.
Mejaniga
00:00:00
Europe/Rome · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Mejaniga —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Mejaniga
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Mejaniga
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Mejaniga Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Mejaniga
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Mejaniga

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Mejaniga

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Mejaniga, Italia (Ý). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Rome và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Mejaniga

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 16 phút 45 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−174 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 40 phút 48 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 42 phút 32 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 108° ĐĐN ↓ 251° TTN
Giờ vàng
06:47–07:29 / 16:21–17:04
Giờ xanh
06:16–06:28 / 17:23–17:34
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 50° ĐB ↓ —
Độ chiếu sáng
85%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
18.4 ng
Khoảng cách
364.707 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Mejaniga

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Mejaniga

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Mejaniga, Italia (Ý)

45.4577, 11.9064

Bản đồ

Mejaniga là một trong các thành phố của Italia (Ý), nằm ở Châu Âu. Dân số của Mejaniga là 11.434 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Italia (Ý)
Thành phố Mejaniga
ISO IT / ITA
Dân số 11.434
TLD .it
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 45.4577, 11.9064

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Italia (Ý)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bari Europe/Rome (—)—
Bologna Europe/Rome (—)—
Brescia Europe/Rome (—)—
Catania Europe/Rome (—)—
Florence Europe/Rome (—)—
Genova Europe/Rome (—)—
Messina Europe/Rome (—)—
Milan Europe/Rome (—)—
Modena Europe/Rome (—)—
Napoli Europe/Rome (—)—
Padua Europe/Rome (—)—
Palermo Europe/Rome (—)—
Parma Europe/Rome (—)—
Prato Europe/Rome (—)—
Reggio Calabria Europe/Rome (—)—
Roma Europe/Rome (—)—
Taranto Europe/Rome (—)—
Torino Europe/Rome (—)—
Trieste Europe/Rome (—)—
Verona Europe/Rome (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Italia (Ý)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Acilia-Castel Fusano-Ostia Antica Europe/Rome (—)—
Bergamo Europe/Rome (—)—
Cagliari Europe/Rome (—)—
Cesena Europe/Rome (—)—
Ferrara Europe/Rome (—)—
Foggia Europe/Rome (—)—
Genova Europe/Rome (—)—
Messina Europe/Rome (—)—
Mestre Europe/Rome (—)—
Milan Europe/Rome (—)—
Padua Europe/Rome (—)—
Parma Europe/Rome (—)—
Pescara Europe/Rome (—)—
Piacenza Europe/Rome (—)—
Reggio Emilia Europe/Rome (—)—
Sassari Europe/Rome (—)—
Syracuse Europe/Rome (—)—
Torino Europe/Rome (—)—
Udine Europe/Rome (—)—
Vicenza Europe/Rome (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Veneto

18 / 18
Thành phố ▲Thời gian
Bassano del Grappa Europe/Rome (—)—
Belluno Europe/Rome (—)—
Castelfranco Veneto Europe/Rome (—)—
Chioggia Europe/Rome (—)—
Conegliano Europe/Rome (—)—
Marghera Europe/Rome (—)—
Mestre Europe/Rome (—)—
Mira Taglio Europe/Rome (—)—
Montebelluna Europe/Rome (—)—
Rovigo Europe/Rome (—)—
San Donà di Piave Europe/Rome (—)—
Schio Europe/Rome (—)—
Spinea-Orgnano Europe/Rome (—)—
Treviso Europe/Rome (—)—
Valdagno Europe/Rome (—)—
Venice Europe/Rome (—)—
Vicenza Europe/Rome (—)—
Vittorio Veneto Europe/Rome (—)—

Các quận và hạt của Veneto

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Mejaniga?

Giờ địa phương hiện tại ở Mejaniga là —.

Mejaniga thuộc múi giờ nào?

Mejaniga sử dụng múi giờ Europe/Rome.

Khi nào DST bắt đầu tại Mejaniga?

Giờ mùa hè ở Mejaniga bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Mejaniga?

Giờ mùa hè ở Mejaniga kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Mejaniga là gì?

Mejaniga còn được gọi là: Mejaniga.

Thời gian hiện tại tại Mejaniga, Italia (Ý)