Thời gian hiện tại tại Mbinzi, Malawi

Cờ Malawi

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Mbinzi, Central Region, Malawi, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Mbinzi, Malawi

Đồng hồ trực tuyến — Mbinzi

Africa/Blantyre

Đồng hồ trực tuyến — Mbinzi

Mbinzi so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
—
—
Mbinzi
00:00:00
Africa/Blantyre · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Mbinzi Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Mbinzi, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Mbinzi
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Mbinzi
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Mbinzi Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Mbinzi
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Mbinzi

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Mbinzi

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Mbinzi, Malawi. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Blantyre và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Mbinzi

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 16 phút 20 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+47 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 57 phút 25 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 17 phút 57 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 95° Đ ↓ 265° T
Giờ vàng
05:25–05:53 / 17:13–17:41
Giờ xanh
05:04–05:12 / 17:54–18:03
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 67° ĐĐB ↓ 291° TTB
Độ chiếu sáng
30%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
24.1 ng
Khoảng cách
372.605 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Mbinzi

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Mbinzi

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Mbinzi, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Blantyre

Giới thiệu về Mbinzi, Malawi

-14.0000, 33.7333

Bản đồ

Mbinzi là một trong các thành phố của Malawi, nằm ở Châu Phi. Dân số của Mbinzi là 0 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Malawi
Thành phố Mbinzi
ISO MW / MWI
Dân số 0
TLD .mw
Tiền tệ MWK — Kwacha
Tọa độ -14.0000, 33.7333

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Malawi

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Balaka Africa/Blantyre (—)—
Blantyre Africa/Blantyre (—)—
Chitipa Africa/Blantyre (—)—
Dedza Africa/Blantyre (—)—
Karonga Africa/Blantyre (—)—
Kasungu Africa/Blantyre (—)—
Lilongwe Africa/Blantyre (—)—
Liwonde Africa/Blantyre (—)—
Mangochi Africa/Blantyre (—)—
Mchinji Africa/Blantyre (—)—
Mponela Africa/Blantyre (—)—
Mwanza Africa/Blantyre (—)—
Mzimba Africa/Blantyre (—)—
Mzuzu Africa/Blantyre (—)—
Nkhotakota Africa/Blantyre (—)—
Nsanje Africa/Blantyre (—)—
Ntcheu Africa/Blantyre (—)—
Rumphi Africa/Blantyre (—)—
Salima Africa/Blantyre (—)—
Zomba Africa/Blantyre (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Malawi

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Blantyre Africa/Blantyre (—)—
Chikupizga Village Africa/Blantyre (—)—
Chipoka Africa/Blantyre (—)—
Chitipa Africa/Blantyre (—)—
Dedza Africa/Blantyre (—)—
Likoma Africa/Blantyre (—)—
Livingstonia Africa/Blantyre (—)—
Luchenza Africa/Blantyre (—)—
Machinga Africa/Blantyre (—)—
Mangochi Africa/Blantyre (—)—
Monkey Bay Africa/Blantyre (—)—
Mulanje Africa/Blantyre (—)—
Mzimba Africa/Blantyre (—)—
Mzuzu Africa/Blantyre (—)—
Nkhata Bay Africa/Blantyre (—)—
Nkhotakota Africa/Blantyre (—)—
Ntchisi Africa/Blantyre (—)—
Phalombe Africa/Blantyre (—)—
Salima Africa/Blantyre (—)—
Thyolo Africa/Blantyre (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Mbinzi?

Giờ địa phương hiện tại ở Mbinzi là —.

Mbinzi thuộc múi giờ nào?

Mbinzi sử dụng múi giờ Africa/Blantyre.

Khi nào DST bắt đầu tại Mbinzi?

Mbinzi không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Mbinzi?

Mbinzi không áp dụng giờ mùa hè.