Thời gian hiện tại tại Blantyre, Ma-la-uy (Malawi)

Cờ Ma-la-uy (Malawi)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Blantyre, Southern Region, Ma-la-uy (Malawi), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Blantyre, Southern Region, Ma-la-uy (Malawi) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Blantyre, Ma-la-uy (Malawi)

Đồng hồ trực tuyến — Blantyre

Africa/Blantyre

Đồng hồ trực tuyến — Blantyre

Blantyre so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Blantyre
--:--:--
Africa/Blantyre · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Blantyre Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Blantyre, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Blantyre
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Blantyre
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Blantyre Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Blantyre
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Blantyre

Mặt trời mọc và lặn tại Blantyre

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 11 phút 26 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+3 giây
Longest day
21 tháng 12, 2026 — 13 giờ 4 phút 10 giây
Shortest day
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 11 phút 21 giây
Sun azimuth
↑ 66° ENE ↓ 294° WNW
Golden hour
06:06–06:38 / 16:46–17:18
Blue hour
05:43–05:52 / 17:32–17:41
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 102° ESE ↓ 250° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.870 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Blantyre

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Blantyre

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Blantyre, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Blantyre

Giới thiệu về Blantyre, Ma-la-uy (Malawi)

-15.7850, 35.0085

Bản đồ

Blantyre là một trong các thành phố của Ma-la-uy (Malawi), nằm ở Châu Phi. Dân số của Blantyre là 902.588 người, chiếm khoảng ~5.1% tổng dân số của Ma-la-uy (Malawi).

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Ma-la-uy (Malawi)
Thành phố Blantyre
ISO MW / MWI
Dân số 902.588
TLD .mw
Tiền tệ MWK — Kwacha
Tọa độ -15.7850, 35.0085

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ma-la-uy (Malawi)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Balaka Africa/Blantyre (UTC+2)19:05:07
Blantyre Africa/Blantyre (UTC+2)19:05:07
Chitipa Africa/Blantyre (UTC+2)19:05:07
Dedza Africa/Blantyre (UTC+2)19:05:07
Karonga Africa/Blantyre (UTC+2)19:05:07
Kasungu Africa/Blantyre (UTC+2)19:05:07
Lilongwe Africa/Blantyre (UTC+2)19:05:07
Liwonde Africa/Blantyre (UTC+2)19:05:07
Mangochi Africa/Blantyre (UTC+2)19:05:07
Mchinji Africa/Blantyre (UTC+2)19:05:07
Mponela Africa/Blantyre (UTC+2)19:05:07
Mwanza Africa/Blantyre (UTC+2)19:05:07
Mzimba Africa/Blantyre (UTC+2)19:05:07
Mzuzu Africa/Blantyre (UTC+2)19:05:07
Nkhotakota Africa/Blantyre (UTC+2)19:05:07
Nsanje Africa/Blantyre (UTC+2)19:05:07
Ntcheu Africa/Blantyre (UTC+2)19:05:07
Rumphi Africa/Blantyre (UTC+2)19:05:07
Salima Africa/Blantyre (UTC+2)19:05:07
Zomba Africa/Blantyre (UTC+2)19:05:07

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ma-la-uy (Malawi)

7 / 7
Thành phố Thời gian
Blantyre Africa/Blantyre (UTC+2)19:05:07
Karonga Africa/Blantyre (UTC+2)19:05:07
Kasungu Africa/Blantyre (UTC+2)19:05:07
Lilongwe Africa/Blantyre (UTC+2)19:05:07
Mangochi Africa/Blantyre (UTC+2)19:05:07
Mzuzu Africa/Blantyre (UTC+2)19:05:07
Zomba Africa/Blantyre (UTC+2)19:05:07

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Blantyre?

Giờ địa phương hiện tại tại Blantyre được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Blantyre thuộc múi giờ nào?

Blantyre sử dụng múi giờ Africa/Blantyre.

Khi nào DST bắt đầu tại Blantyre?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Blantyre?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Blantyre là gì?

Blantyre còn được gọi là: Blantyre, 블랜타이어, Blantairas, Blantire, Blantjiro, Blantyre-Limbe, BLZ, Kapeni, MWBLZ, MWLBE, Μπλαντάιρ, Блантайр, Блантайър, Блантајер, בלנטייר, بلانتاير, بلانتایر، مالاوی, بلانتیئر, ብላንታየር, ब्लँटायर, ब्लांटायर, ব্ল্যান্টায়ার, ਬਲਾਂਟਾਇਰ, ブランタイヤ, 布兰太尔.