Thời gian hiện tại tại Chiradzulu, Malawi

Cờ Malawi

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Chiradzulu, Southern Region, Malawi, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Chiradzulu, Malawi

Đồng hồ trực tuyến — Chiradzulu

Africa/Blantyre

Đồng hồ trực tuyến — Chiradzulu

Chiradzulu so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Chiradzulu
00:00:00
Africa/Blantyre · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Chiradzulu Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Chiradzulu, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Chiradzulu
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Chiradzulu
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Chiradzulu Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Chiradzulu
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Chiradzulu

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Chiradzulu

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Chiradzulu, Malawi. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Blantyre và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Chiradzulu

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 57 phút 32 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+51 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 13 giờ 3 phút 45 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 11 phút 46 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 86° Đ ↓ 274° T
Giờ vàng
05:37–06:05 / 17:06–17:34
Giờ xanh
05:15–05:23 / 17:47–17:56
Cung hoàng đạo
Xử Nữ

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 94° Đ ↓ 263° T
Độ chiếu sáng
2%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
1.3 ng
Khoảng cách
382.091 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Chiradzulu

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Chiradzulu

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Chiradzulu, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Blantyre

Giới thiệu về Chiradzulu, Malawi

-15.6746, 35.1407

Bản đồ

Chiradzulu là một trong các thành phố của Malawi, nằm ở Châu Phi. Dân số của Chiradzulu là 1.580 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Malawi
Thành phố Chiradzulu
ISO MW / MWI
Dân số 1.580
TLD .mw
Tiền tệ MWK — Kwacha
Tọa độ -15.6746, 35.1407

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Malawi

20 / 20
Thành phố Thời gian
Balaka Africa/Blantyre (—)
Blantyre Africa/Blantyre (—)
Chitipa Africa/Blantyre (—)
Dedza Africa/Blantyre (—)
Karonga Africa/Blantyre (—)
Kasungu Africa/Blantyre (—)
Lilongwe Africa/Blantyre (—)
Liwonde Africa/Blantyre (—)
Mangochi Africa/Blantyre (—)
Mchinji Africa/Blantyre (—)
Mponela Africa/Blantyre (—)
Mwanza Africa/Blantyre (—)
Mzimba Africa/Blantyre (—)
Mzuzu Africa/Blantyre (—)
Nkhotakota Africa/Blantyre (—)
Nsanje Africa/Blantyre (—)
Ntcheu Africa/Blantyre (—)
Rumphi Africa/Blantyre (—)
Salima Africa/Blantyre (—)
Zomba Africa/Blantyre (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Malawi

20 / 20
Thành phố Thời gian
Balaka Africa/Blantyre (—)
Blantyre Africa/Blantyre (—)
Chikupizga Village Africa/Blantyre (—)
Chikwawa Africa/Blantyre (—)
Chipoka Africa/Blantyre (—)
Chiradzulu Africa/Blantyre (—)
Chisumulu Africa/Blantyre (—)
Chitipa Africa/Blantyre (—)
Karonga Africa/Blantyre (—)
Likoma Africa/Blantyre (—)
Machinga Africa/Blantyre (—)
Mangochi Africa/Blantyre (—)
Monkey Bay Africa/Blantyre (—)
Mponela Africa/Blantyre (—)
Mulanje Africa/Blantyre (—)
Mzimba Africa/Blantyre (—)
Mzuzu Africa/Blantyre (—)
Nkhata Bay Africa/Blantyre (—)
Ntcheu Africa/Blantyre (—)
Zomba Africa/Blantyre (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Chiradzulu?

Giờ địa phương hiện tại ở Chiradzulu là —.

Chiradzulu thuộc múi giờ nào?

Chiradzulu sử dụng múi giờ Africa/Blantyre.

Khi nào DST bắt đầu tại Chiradzulu?

Chiradzulu không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Chiradzulu?

Chiradzulu không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Chiradzulu là gì?

Chiradzulu còn được gọi là: Chiradzulu, Chiradzulu Boma.