Thời gian hiện tại tại Lilongwe, Ma-la-uy (Malawi)

Cờ Ma-la-uy (Malawi)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Lilongwe, Central Region, Ma-la-uy (Malawi), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Lilongwe, Ma-la-uy (Malawi)

Đồng hồ trực tuyến — Lilongwe

Africa/Blantyre

Đồng hồ trực tuyến — Lilongwe

Lilongwe so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Lilongwe
--:--:--
Africa/Blantyre · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Lilongwe Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Lilongwe, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Lilongwe
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Lilongwe
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Lilongwe Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Lilongwe
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Lilongwe

Mặt trời mọc và lặn tại Lilongwe

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 18 phút 22 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+5 giây
Longest day
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 57 phút 17 giây
Shortest day
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 18 phút 5 giây
Sun azimuth
↑ 66° ENE ↓ 294° WNW
Golden hour
06:08–06:39 / 16:56–17:27
Blue hour
05:45–05:54 / 17:41–17:50
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 115° ESE ↓ 242° WSW
Độ chiếu sáng
94%
Constellation
Nhân Mã
Tuổi
12.5 ng
Khoảng cách
405.957 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Lilongwe

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Lilongwe

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Lilongwe, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Blantyre

Giới thiệu về Lilongwe, Ma-la-uy (Malawi)

-13.9669, 33.7873

Bản đồ

Lilongwe là thủ đô của Ma-la-uy (Malawi), nằm ở Châu Phi. Dân số của Lilongwe là 1.115.815 người, chiếm khoảng ~6.4% tổng dân số của Ma-la-uy (Malawi).

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Ma-la-uy (Malawi)
Thành phố Lilongwe
ISO MW / MWI
Dân số 1.115.815
TLD .mw
Tiền tệ MWK — Kwacha
Tọa độ -13.9669, 33.7873

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ma-la-uy (Malawi)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Balaka Africa/Blantyre (—)
Blantyre Africa/Blantyre (—)
Chitipa Africa/Blantyre (—)
Dedza Africa/Blantyre (—)
Karonga Africa/Blantyre (—)
Kasungu Africa/Blantyre (—)
Lilongwe Africa/Blantyre (—)
Liwonde Africa/Blantyre (—)
Mangochi Africa/Blantyre (—)
Mchinji Africa/Blantyre (—)
Mponela Africa/Blantyre (—)
Mwanza Africa/Blantyre (—)
Mzimba Africa/Blantyre (—)
Mzuzu Africa/Blantyre (—)
Nkhotakota Africa/Blantyre (—)
Nsanje Africa/Blantyre (—)
Ntcheu Africa/Blantyre (—)
Rumphi Africa/Blantyre (—)
Salima Africa/Blantyre (—)
Zomba Africa/Blantyre (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ma-la-uy (Malawi)

7 / 7
Thành phố Thời gian
Blantyre Africa/Blantyre (—)
Karonga Africa/Blantyre (—)
Kasungu Africa/Blantyre (—)
Lilongwe Africa/Blantyre (—)
Mangochi Africa/Blantyre (—)
Mzuzu Africa/Blantyre (—)
Zomba Africa/Blantyre (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Lilongwe?

Giờ địa phương hiện tại tại Lilongwe được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Lilongwe thuộc múi giờ nào?

Lilongwe sử dụng múi giờ Africa/Blantyre.

Khi nào DST bắt đầu tại Lilongwe?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Lilongwe?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Lilongwe là gì?

Lilongwe còn được gọi là: 릴롱궤, Lilongüe, Lilongve, Lilongvė, Lílongve, Lilongvo, Lilongwe, Lilonhue, Lilonqve, LLW, MWLLW, Λιλόνγκουε, Лилонгве, Лілонгве, Лілонгвэ, ლილონგვე, Լիլոնգվե, לילאנגווע, לילונגווה, ليلونغوي, لیلونگوه, لیلونگوے, لیلۆنگوێ, لیلیونگوے, ሊሎንጔ, लिलाँग्वे, ਲਿਲਾਂਗਵੇ, லிலொங்வே, ลิลองเว, ལི་ལོང་ཀུའེ།, リロングウェ, 利隆圭, 里朗威.