Thời gian hiện tại tại Mbachilé, Comoros

Cờ Comoros

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Mbachilé, Grande Comore, Comoros, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Mbachilé, Comoros

Đồng hồ trực tuyến — Mbachilé

Indian/Comoro

Đồng hồ trực tuyến — Mbachilé

Mbachilé so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
—
—
Mbachilé
00:00:00
Indian/Comoro · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Mbachilé Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Mbachilé, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Mbachilé
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Mbachilé
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Mbachilé Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Mbachilé
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Mbachilé

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Mbachilé

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Mbachilé, Comoros. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Indian/Comoro và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Mbachilé

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 15 phút 57 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+39 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 49 phút 4 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 26 phút 9 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 96° Đ ↓ 264° T
Giờ vàng
05:47–06:15 / 17:34–18:02
Giờ xanh
05:25–05:33 / 18:15–18:24
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 78° ĐĐB ↓ 279° T
Độ chiếu sáng
12%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
26.2 ng
Khoảng cách
376.846 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Mbachilé

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Mbachilé

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Mbachilé, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Indian/Comoro

Giới thiệu về Mbachilé, Comoros

-11.7472, 43.2382

Bản đồ

Mbachilé là một trong các thành phố của Comoros, nằm ở Châu Phi. Dân số của Mbachilé là 0 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Comoros
Thành phố Mbachilé
ISO KM / COM
Dân số 0
TLD .km
Tiền tệ KMF — Franc
Tọa độ -11.7472, 43.2382

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Comoros

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Adda-Douéni Indian/Comoro (—)—
Chandra Indian/Comoro (—)—
Domoni Indian/Comoro (—)—
Fomboni Indian/Comoro (—)—
Ikoni Indian/Comoro (—)—
Koki Indian/Comoro (—)—
Koni-Djodjo Indian/Comoro (—)—
Mbéni Indian/Comoro (—)—
Mirontsi Indian/Comoro (—)—
Mitsamiouli Indian/Comoro (—)—
Moroni Indian/Comoro (—)—
Moutsamoudou Indian/Comoro (—)—
Moya Indian/Comoro (—)—
Mramani Indian/Comoro (—)—
Mrémani Indian/Comoro (—)—
Nkourani Indian/Comoro (—)—
Ouani Indian/Comoro (—)—
Ouellah Indian/Comoro (—)—
Sima Indian/Comoro (—)—
Tsimbeo Indian/Comoro (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Comoros

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Boungouéni Indian/Comoro (—)—
Daji Indian/Comoro (—)—
Ikoni Indian/Comoro (—)—
Itsandra Indian/Comoro (—)—
Kangani Indian/Comoro (—)—
Koimbani Indian/Comoro (—)—
Koni-Djodjo Indian/Comoro (—)—
Lingoni Indian/Comoro (—)—
Mbéni Indian/Comoro (—)—
Mitsamiouli Indian/Comoro (—)—
Mitsoudjé Indian/Comoro (—)—
Mjimandra Indian/Comoro (—)—
Moroni Indian/Comoro (—)—
Moya Indian/Comoro (—)—
Nkourani Indian/Comoro (—)—
Ongoni Indian/Comoro (—)—
Ouani Indian/Comoro (—)—
Ouellah Indian/Comoro (—)—
Sima Indian/Comoro (—)—
Tsidjé Indian/Comoro (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Mbachilé?

Giờ địa phương hiện tại ở Mbachilé là —.

Mbachilé thuộc múi giờ nào?

Mbachilé sử dụng múi giờ Indian/Comoro.

Khi nào DST bắt đầu tại Mbachilé?

Mbachilé không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Mbachilé?

Mbachilé không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Mbachilé là gì?

Mbachilé còn được gọi là: Mbachilé, Mtachite.