Thời gian hiện tại tại Moroni, Comoros

Cờ Comoros

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Moroni, Grande Comore, Comoros, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Moroni, Grande Comore, Comoros Thủ đô

Đồng hồ trực tuyến — Moroni, Comoros

Đồng hồ trực tuyến — Moroni

Indian/Comoro

Đồng hồ trực tuyến — Moroni

Moroni so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Moroni
--:--:--
Indian/Comoro · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Moroni Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Moroni, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Moroni
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Moroni
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Moroni Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Moroni
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Moroni

Mặt trời mọc và lặn tại Moroni

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 26 phút 22 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+2 giây
Longest day
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 48 phút 54 giây
Shortest day
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 26 phút 18 giây
Sun azimuth
↑ 66° ENE ↓ 294° WNW
Golden hour
06:26–06:56 / 17:21–17:52
Blue hour
06:03–06:12 / 18:06–18:15
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 101° ESE ↓ 251° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.725 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Moroni

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Moroni

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Moroni, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Indian/Comoro

Giới thiệu về Moroni, Comoros

-11.7022, 43.2551

Bản đồ

Moroni là thủ đô của Comoros, nằm ở Châu Phi. Dân số của Moroni là 74.749 người, chiếm khoảng ~9.0% tổng dân số của Comoros.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Comoros
Thành phố Moroni
ISO KM / COM
Dân số 74.749
TLD .km
Tiền tệ KMF — Franc
Tọa độ -11.7022, 43.2551

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Comoros

20 / 20
Thành phố Thời gian
Adda-Douéni Indian/Comoro (UTC+3)02:08:28
Chandra Indian/Comoro (UTC+3)02:08:28
Domoni Indian/Comoro (UTC+3)02:08:28
Fomboni Indian/Comoro (UTC+3)02:08:28
Ikoni Indian/Comoro (UTC+3)02:08:28
Koki Indian/Comoro (UTC+3)02:08:28
Koni-Djodjo Indian/Comoro (UTC+3)02:08:28
Mbéni Indian/Comoro (UTC+3)02:08:28
Mirontsi Indian/Comoro (UTC+3)02:08:28
Mitsamiouli Indian/Comoro (UTC+3)02:08:28
Moroni Indian/Comoro (UTC+3)02:08:28
Moutsamoudou Indian/Comoro (UTC+3)02:08:28
Moya Indian/Comoro (UTC+3)02:08:28
Mramani Indian/Comoro (UTC+3)02:08:28
Mrémani Indian/Comoro (UTC+3)02:08:28
Nkourani Indian/Comoro (UTC+3)02:08:28
Ouani Indian/Comoro (UTC+3)02:08:28
Ouellah Indian/Comoro (UTC+3)02:08:28
Sima Indian/Comoro (UTC+3)02:08:28
Tsimbeo Indian/Comoro (UTC+3)02:08:28

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Comoros

1 / 1
Thành phố Thời gian
Moroni Indian/Comoro (UTC+3)02:08:28

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Moroni?

Giờ địa phương hiện tại tại Moroni được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Moroni thuộc múi giờ nào?

Moroni sử dụng múi giờ Indian/Comoro.

Khi nào DST bắt đầu tại Moroni?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Moroni?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Moroni là gì?

Moroni còn được gọi là: موروني, 모로니, KMYVA, Moroni, Moròni, Móróní, Moronio, Moronis, Morony, Muruni, YVA, Μορονί, Мароні, Морони, Мороні, მორონი, Մորոնի, מורוני, مورونی, مۆرۆنی, ሞሮኒ, मोरोनी, ਮੋਰੋਨੀ, மூறூனீ, โมโรนี, མོ་རོ་ནི།, モロニ, 莫洛尼, 莫羅尼.