Thời gian hiện tại tại Grande Comore, Comoros

Cờ Comoros

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Grande Comore, Comoros, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Grande Comore, Comoros Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Grande Comore

Đồng hồ trực tuyến — Grande Comore

Indian/Comoro

Đồng hồ trực tuyến — Grande Comore

Grande Comore so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Grande Comore
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Grande Comore.
Grande Comore
00:00:00
Indian/Comoro · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Grande Comore —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Grande Comore
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Grande Comore
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Grande Comore Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Grande Comore
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Grande Comore

Business hours and time difference: Grande Comore

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Grande Comore, Comoros. Time calculations use the Indian/Comoro time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Grande Comore

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 27 phút 7 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+36 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 48 phút 28 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 26 phút 44 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 102° ĐĐN ↓ 257° TTN
Giờ vàng
05:37–06:05 / 17:35–18:04
Giờ xanh
05:15–05:24 / 18:17–18:26
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 83° Đ ↓ 287° TTB
Độ chiếu sáng
99%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
13.9 ng
Khoảng cách
371.963 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Grande Comore

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Grande Comore

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Grande Comore, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Indian/Comoro

Giới thiệu về Grande Comore

-11.5833, 43.3333

Bản đồ

Grande Comore is a region of Comoros, located in Châu Phi. The population of Grande Comore is 399.919 people.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Comoros
Vùng Grande Comore
Largest city Moroni
ISO KM / COM
Dân số 399.919
TLD .km
Tiền tệ KMF — Franc
Tọa độ -11.5833, 43.3333

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Grande Comore

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Chezani Indian/Comoro (—)—
Chouani Indian/Comoro (—)—
Dembéni Indian/Comoro (—)—
Foumbouni Indian/Comoro (—)—
Hantsindzi Indian/Comoro (—)—
Ikoni Indian/Comoro (—)—
Itsandra Indian/Comoro (—)—
Koimbani Indian/Comoro (—)—
Mbéni Indian/Comoro (—)—
Mitsamiouli Indian/Comoro (—)—
Mitsoudjé Indian/Comoro (—)—
Mohoro Indian/Comoro (—)—
Moroni Indian/Comoro (—)—
Mvouni Indian/Comoro (—)—
Nkourani Indian/Comoro (—)—
Ntsaouéni Indian/Comoro (—)—
Ntsoudjini Indian/Comoro (—)—
Ouellah Indian/Comoro (—)—
Singani Indian/Comoro (—)—
Tsidjé Indian/Comoro (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Grande Comore

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bambadjani Indian/Comoro (—)—
Batou Indian/Comoro (—)—
Bouni Indian/Comoro (—)—
Chindini Indian/Comoro (—)—
Douniani Indian/Comoro (—)—
Héroumbili Indian/Comoro (—)—
Koua Indian/Comoro (—)—
Mavingouni Indian/Comoro (—)—
Mdjoyézi Indian/Comoro (—)—
Milembéni Indian/Comoro (—)—
Milévani Indian/Comoro (—)—
Mnoungou Indian/Comoro (—)—
Mtsamdou Indian/Comoro (—)—
Ouhozi Indian/Comoro (—)—
Ousivo Indian/Comoro (—)—
Sada-Chihoué Indian/Comoro (—)—
Salimani Indian/Comoro (—)—
Sidjou Indian/Comoro (—)—
Wela Indian/Comoro (—)—
Zivandani Indian/Comoro (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Comoros

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Adda-Douéni Indian/Comoro (—)—
Chezani Indian/Comoro (—)—
Chironkamba Indian/Comoro (—)—
Chouani Indian/Comoro (—)—
Kavani Indian/Comoro (—)—
Koimbani Indian/Comoro (—)—
Koki Indian/Comoro (—)—
Kyo Indian/Comoro (—)—
Lingoni Indian/Comoro (—)—
Mbéni Indian/Comoro (—)—
Mirontsi Indian/Comoro (—)—
Mitsamiouli Indian/Comoro (—)—
Mohoro Indian/Comoro (—)—
Moroni Indian/Comoro (—)—
Nioumachoua Indian/Comoro (—)—
Ouani Indian/Comoro (—)—
Ouellah Indian/Comoro (—)—
Sima Indian/Comoro (—)—
Tsidjé Indian/Comoro (—)—
Vouani Indian/Comoro (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Grande Comore?

Giờ địa phương hiện tại ở Grande Comore là —.

Grande Comore thuộc múi giờ nào?

Grande Comore sử dụng múi giờ Indian/Comoro.

Khi nào DST bắt đầu tại Grande Comore?

Grande Comore không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Grande Comore?

Grande Comore không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Grande Comore belong to?

Grande Comore is a region of Comoros.

What is the population of Grande Comore?

The population of Grande Comore is 399.919 people.

Các tên thay thế của Grande Comore là gì?

Grande Comore còn được gọi là: Grande Comore, القمر الكبرى, 그랑드코모르 섬, Babbar Komor, Böyük Komor, Comore Guddaa, Comore Weyn, Gran Comora, Granda Comòra, Granda Komoro.

Thời gian hiện tại tại Grande Comore, Comoros