Thời gian hiện tại tại Mārsnēņi, Latvia

Cờ Latvia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Mārsnēņi, Cēsis Municipality, Latvia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Mārsnēņi, Cēsis Municipality, Latvia Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Mārsnēņi, Latvia

Đồng hồ trực tuyến — Mārsnēņi

Europe/Riga

Đồng hồ trực tuyến — Mārsnēņi

Mārsnēņi so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Mārsnēņi
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Mārsnēņi.
Mārsnēņi
00:00:00
Europe/Riga · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Mārsnēņi —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Mārsnēņi
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Mārsnēņi
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Mārsnēņi Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Mārsnēņi
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Mārsnēņi

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Mārsnēņi

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Mārsnēņi, Latvia. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Riga và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Mārsnēņi

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 21 phút 25 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−280 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 18 giờ 36 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 6 giờ 36 phút 22 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 114° ĐĐN ↓ 246° TTN
Giờ vàng
07:20–08:18 / 15:43–16:41
Giờ xanh
06:39–06:55 / 17:06–17:22
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 43° ĐB ↓ —
Độ chiếu sáng
93%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.3 ng
Khoảng cách
364.470 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Mārsnēņi

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Mārsnēņi

Không áp dụng — GMT+2

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



03:00 04:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



04:00 03:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Mārsnēņi, Latvia

57.4215, 25.5809

Bản đồ

Mārsnēņi là một trong các thành phố của Latvia, nằm ở Châu Âu.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Latvia
Thành phố Mārsnēņi
ISO LV / LVA
TLD .lv
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 57.4215, 25.5809

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Latvia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bauska Europe/Riga (—)—
Cēsis Europe/Riga (—)—
Daugavpils Europe/Riga (—)—
Jēkabpils Europe/Riga (—)—
Jelgava Europe/Riga (—)—
Jūrmala Europe/Riga (—)—
Kuldīga Europe/Riga (—)—
Liepāja Europe/Riga (—)—
Marupe Europe/Riga (—)—
Ogre Europe/Riga (—)—
Olaine Europe/Riga (—)—
Preiļi Europe/Riga (—)—
Rēzekne Europe/Riga (—)—
Riga Europe/Riga (—)—
Salaspils Europe/Riga (—)—
Saldus Europe/Riga (—)—
Sigulda Europe/Riga (—)—
Tukums Europe/Riga (—)—
Valmiera Europe/Riga (—)—
Ventspils Europe/Riga (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Latvia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aloja Europe/Riga (—)—
Alūksne Europe/Riga (—)—
Baloži Europe/Riga (—)—
Balvi Europe/Riga (—)—
Bauska Europe/Riga (—)—
Daugavpils Europe/Riga (—)—
Grobiņa Europe/Riga (—)—
Iecava Europe/Riga (—)—
Jēkabpils Europe/Riga (—)—
Jelgava Europe/Riga (—)—
Kuldīga Europe/Riga (—)—
Limbaži Europe/Riga (—)—
Ludza Europe/Riga (—)—
Marupe Europe/Riga (—)—
Preiļi Europe/Riga (—)—
Saldus Europe/Riga (—)—
Sigulda Europe/Riga (—)—
Tukums Europe/Riga (—)—
Ulbroka Europe/Riga (—)—
Ventspils Europe/Riga (—)—

Các quận và hạt của Cēsis Municipality

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Mārsnēņi?

Giờ địa phương hiện tại ở Mārsnēņi là —.

Mārsnēņi thuộc múi giờ nào?

Mārsnēņi sử dụng múi giờ Europe/Riga.

Khi nào DST bắt đầu tại Mārsnēņi?

Giờ mùa hè ở Mārsnēņi bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Mārsnēņi?

Giờ mùa hè ở Mārsnēņi kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Mārsnēņi là gì?

Mārsnēņi còn được gọi là: Mārsnēņi, Mārsnēnu Muiža, Mārsnēnu Muižas Centrs, Myza Marsnenu, Myza Marsneny, Марснены.

Thời gian hiện tại tại Mārsnēņi, Latvia