Thời gian hiện tại tại Mārlīk, Iran

Cờ Iran

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Mārlīk, Tehran, Iran, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Mārlīk, Tehran, Iran Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Mārlīk, Iran

Đồng hồ trực tuyến — Mārlīk

Asia/Tehran

Đồng hồ trực tuyến — Mārlīk

Mārlīk so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Mārlīk
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Mārlīk.
Mārlīk
00:00:00
Asia/Tehran · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Mārlīk —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Mārlīk
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Mārlīk
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Mārlīk Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Mārlīk
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Mārlīk

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Mārlīk

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Mārlīk, Iran. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Tehran và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Mārlīk

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 35 phút 18 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−114 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 34 phút 48 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 44 phút 18 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 109° ĐĐN ↓ 251° TTN
Giờ vàng
06:31–07:08 / 16:30–17:07
Giờ xanh
06:05–06:15 / 17:23–17:33
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 88° Đ ↓ 268° T
Độ chiếu sáng
16%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
25.7 ng
Khoảng cách
384.808 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Mārlīk

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Mārlīk

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Mārlīk, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Tehran

Giới thiệu về Mārlīk, Iran

35.7094, 50.9621

Bản đồ

Mārlīk là một trong các thành phố của Iran, nằm ở Châu Á.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Iran
Thành phố Mārlīk
ISO IR / IRN
TLD .ir
Tiền tệ IRR — Rial
Tọa độ 35.7094, 50.9621

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Iran

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ābādān Asia/Tehran (—)—
Ahvāz Asia/Tehran (—)—
Arak Asia/Tehran (—)—
Ardabil Asia/Tehran (—)—
Āzādshahr Asia/Tehran (—)—
Eslamshahr Asia/Tehran (—)—
Hamadan Asia/Tehran (—)—
Isfahan Asia/Tehran (—)—
Karaj Asia/Tehran (—)—
Kerman Asia/Tehran (—)—
Kermanshah Asia/Tehran (—)—
Mashhad Asia/Tehran (—)—
Qom Asia/Tehran (—)—
Rasht Asia/Tehran (—)—
Shiraz Asia/Tehran (—)—
Tabriz Asia/Tehran (—)—
Tehran Asia/Tehran (—)—
Urmia Asia/Tehran (—)—
Yazd Asia/Tehran (—)—
Zahedan Asia/Tehran (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Iran

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ābādān Asia/Tehran (—)—
Āzādshahr Asia/Tehran (—)—
Babol Asia/Tehran (—)—
Karaj Asia/Tehran (—)—
Kerman Asia/Tehran (—)—
Marāgheh Asia/Tehran (—)—
Mashhad Asia/Tehran (—)—
Nasimshahr Asia/Tehran (—)—
Pākdasht Asia/Tehran (—)—
Qazvin Asia/Tehran (—)—
Qom Asia/Tehran (—)—
Sabzawār Asia/Tehran (—)—
Sāveh Asia/Tehran (—)—
Shahrīār Asia/Tehran (—)—
Three Castles Asia/Tehran (—)—
Urmia Asia/Tehran (—)—
Varāmīn Asia/Tehran (—)—
Yazd Asia/Tehran (—)—
Zahedan Asia/Tehran (—)—
Zanjan Asia/Tehran (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Tehran

18 / 18
Thành phố ▲Thời gian
Bāghestān Asia/Tehran (—)—
Bāqershahr Asia/Tehran (—)—
Būmahen Asia/Tehran (—)—
Fardīs Asia/Tehran (—)—
Golestān Asia/Tehran (—)—
Māhdāsht Asia/Tehran (—)—
Nasimshahr Asia/Tehran (—)—
Naz̧arābād Asia/Tehran (—)—
Pākdasht Asia/Tehran (—)—
Parand Asia/Tehran (—)—
Pardīs Asia/Tehran (—)—
Qarchak Asia/Tehran (—)—
Qods Asia/Tehran (—)—
Robāţ Karīm Asia/Tehran (—)—
Shahre Jadide Andisheh Asia/Tehran (—)—
Shahrīār Asia/Tehran (—)—
Tajrīsh Asia/Tehran (—)—
Varāmīn Asia/Tehran (—)—

Các quận và hạt của Tehran

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Mārlīk?

Giờ địa phương hiện tại ở Mārlīk là —.

Mārlīk thuộc múi giờ nào?

Mārlīk sử dụng múi giờ Asia/Tehran.

Khi nào DST bắt đầu tại Mārlīk?

Mārlīk không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Mārlīk?

Mārlīk không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Mārlīk là gì?

Mārlīk còn được gọi là: Mārlīk, مارلیک.

Thời gian hiện tại tại Mārlīk, Iran