Thời gian hiện tại tại Markaz-e Ḩukūmat-e Darwēshān, Afghanistan

Cờ Afghanistan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Markaz-e Ḩukūmat-e Darwēshān, Helmand, Afghanistan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Markaz-e Ḩukūmat-e Darwēshān, Helmand, Afghanistan Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Markaz-e Ḩukūmat-e Darwēshān, Afghanistan

Đồng hồ trực tuyến — Markaz-e Ḩukūmat-e Darwēshān

Asia/Kabul

Đồng hồ trực tuyến — Markaz-e Ḩukūmat-e Darwēshān

Markaz-e Ḩukūmat-e Darwēshān so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Markaz-e Ḩukūmat-e Darwēshān
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Markaz-e Ḩukūmat-e Darwēshān.
Markaz-e Ḩukūmat-e Darwēshān
00:00:00
Asia/Kabul · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Markaz-e Ḩukūmat-e Darwēshān —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Markaz-e Ḩukūmat-e Darwēshān
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Markaz-e Ḩukūmat-e Darwēshān
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Markaz-e Ḩukūmat-e Darwēshān Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Markaz-e Ḩukūmat-e Darwēshān
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Markaz-e Ḩukūmat-e Darwēshān

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Markaz-e Ḩukūmat-e Darwēshān

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Markaz-e Ḩukūmat-e Darwēshān, Afghanistan. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Kabul và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Markaz-e Ḩukūmat-e Darwēshān

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 3 phút 6 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−102 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 10 phút 21 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 7 phút 31 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 255° TTN
Giờ vàng
06:25–06:58 / 16:54–17:28
Giờ xanh
06:00–06:10 / 17:43–17:53
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 62° ĐĐB ↓ 303° TTB
Độ chiếu sáng
94%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.1 ng
Khoảng cách
364.524 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Markaz-e Ḩukūmat-e Darwēshān

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Markaz-e Ḩukūmat-e Darwēshān

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Markaz-e Ḩukūmat-e Darwēshān, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kabul

Giới thiệu về Markaz-e Ḩukūmat-e Darwēshān, Afghanistan

31.1323, 64.1934

Bản đồ

Markaz-e Ḩukūmat-e Darwēshān là một trong các thành phố của Afghanistan, nằm ở Châu Á. Dân số của Markaz-e Ḩukūmat-e Darwēshān là 9.012 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Afghanistan
Thành phố Markaz-e Ḩukūmat-e Darwēshān
ISO AF / AFG
Dân số 9.012
TLD .af
Tiền tệ AFN — Afghani
Tọa độ 31.1323, 64.1934

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Afghanistan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Baghlan Asia/Kabul (—)—
Bamyan Asia/Kabul (—)—
Bazarak Asia/Kabul (—)—
Charikar Asia/Kabul (—)—
Gardez Asia/Kabul (—)—
Ghazni Asia/Kabul (—)—
Herat Asia/Kabul (—)—
Jalalabad Asia/Kabul (—)—
Kabul Asia/Kabul (—)—
Kandahar Asia/Kabul (—)—
Khanabad Asia/Kabul (—)—
Khost Asia/Kabul (—)—
Khulm Asia/Kabul (—)—
Kunduz Asia/Kabul (—)—
Mazari Sharif Asia/Kabul (—)—
Pul-e Khumri Asia/Kabul (—)—
Quận Balkh Asia/Kabul (—)—
Quận Maymana Asia/Kabul (—)—
Shibirghan Asia/Kabul (—)—
Taloqan Asia/Kabul (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Afghanistan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Asadabad Asia/Kabul (—)—
Aybak Asia/Kabul (—)—
Baharak Asia/Kabul (—)—
Bazarak Asia/Kabul (—)—
Eslam Qaleh Asia/Kabul (—)—
Fayzabad Asia/Kabul (—)—
Gardez Asia/Kabul (—)—
Ghazni Asia/Kabul (—)—
Ghormach Asia/Kabul (—)—
Herat Asia/Kabul (—)—
Karukh Asia/Kabul (—)—
Khanabad Asia/Kabul (—)—
Khost Asia/Kabul (—)—
Khulm Asia/Kabul (—)—
Kunduz Asia/Kabul (—)—
Mehtar Lam Asia/Kabul (—)—
Nili Asia/Kabul (—)—
Rustaq Asia/Kabul (—)—
Sar-e Pul Asia/Kabul (—)—
Shibirghan Asia/Kabul (—)—

Các quận và hạt của Helmand

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Markaz-e Ḩukūmat-e Darwēshān?

Giờ địa phương hiện tại ở Markaz-e Ḩukūmat-e Darwēshān là —.

Markaz-e Ḩukūmat-e Darwēshān thuộc múi giờ nào?

Markaz-e Ḩukūmat-e Darwēshān sử dụng múi giờ Asia/Kabul.

Khi nào DST bắt đầu tại Markaz-e Ḩukūmat-e Darwēshān?

Markaz-e Ḩukūmat-e Darwēshān không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Markaz-e Ḩukūmat-e Darwēshān?

Markaz-e Ḩukūmat-e Darwēshān không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Markaz-e Ḩukūmat-e Darwēshān là gì?

Markaz-e Ḩukūmat-e Darwēshān còn được gọi là: Darvīshān, Ḏaṟwes̄ān, Maṟkaze Hokūmatī Darwēsān, Markaz-e Ḩukūmat-e Darwayshān, Markaz-e Ḩukūmat-e Darwēshān, Markaz-e Ḩukūmatī Darwayshān, مرکزِ حکومتِ درويشان, مرکز حکومتی درویشان.

Thời gian hiện tại tại Markaz-e Ḩukūmat-e Darwēshān, Afghanistan