Thời gian hiện tại tại Malhada do Cordeiro, Ba Tây (Bra-xin)

Cờ Ba Tây (Bra-xin)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Malhada do Cordeiro, Rio Grande do Norte, Ba Tây (Bra-xin), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Malhada do Cordeiro, Rio Grande do Norte, Ba Tây (Bra-xin) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Malhada do Cordeiro, Ba Tây (Bra-xin)

Đồng hồ trực tuyến — Malhada do Cordeiro

America/Fortaleza

Đồng hồ trực tuyến — Malhada do Cordeiro

Malhada do Cordeiro so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Malhada do Cordeiro
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Malhada do Cordeiro.
Malhada do Cordeiro
00:00:00
America/Fortaleza · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Malhada do Cordeiro —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Malhada do Cordeiro
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Malhada do Cordeiro
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Malhada do Cordeiro Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Malhada do Cordeiro
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Malhada do Cordeiro

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Malhada do Cordeiro

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Malhada do Cordeiro, Ba Tây (Bra-xin). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Fortaleza và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Malhada do Cordeiro

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 18 phút 34 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+20 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 29 phút 47 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 45 phút 9 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 103° ĐĐN ↓ 257° TTN
Giờ vàng
05:01–05:29 / 16:51–17:19
Giờ xanh
04:39–04:47 / 17:32–17:41
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 70° ĐĐB ↓ 296° TTB
Độ chiếu sáng
97%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
16.4 ng
Khoảng cách
365.244 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Malhada do Cordeiro

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Malhada do Cordeiro

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Malhada do Cordeiro, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Fortaleza

Giới thiệu về Malhada do Cordeiro, Ba Tây (Bra-xin)

-6.3833, -36.6167

Bản đồ

Malhada do Cordeiro là một trong các thành phố của Ba Tây (Bra-xin), nằm ở Nam Mỹ.

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Ba Tây (Bra-xin)
Thành phố Malhada do Cordeiro
ISO BR / BRA
TLD .br
Tiền tệ BRL — Real
Tọa độ -6.3833, -36.6167

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Belém America/Belem (—)—
Belo Horizonte America/Sao_Paulo (—)—
Brasilia America/Sao_Paulo (—)—
Campinas America/Sao_Paulo (—)—
Campo Grande America/Campo_Grande (—)—
Curitiba America/Sao_Paulo (—)—
Fortaleza America/Fortaleza (—)—
Goiânia America/Sao_Paulo (—)—
Guarulhos America/Sao_Paulo (—)—
Maceió America/Maceio (—)—
Manaus America/Manaus (—)—
Natal America/Fortaleza (—)—
Nova Iguaçu America/Sao_Paulo (—)—
Porto Alegre America/Sao_Paulo (—)—
Recife America/Recife (—)—
Rio de Janeiro America/Sao_Paulo (—)—
Salvador America/Bahia (—)—
São Luís America/Fortaleza (—)—
São Paulo America/Sao_Paulo (—)—
Teresina America/Fortaleza (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Brasilia America/Sao_Paulo (—)—
Cuiabá America/Cuiaba (—)—
Fortaleza America/Fortaleza (—)—
Goiânia America/Sao_Paulo (—)—
Guarulhos America/Sao_Paulo (—)—
Jaboatão America/Recife (—)—
João Pessoa America/Fortaleza (—)—
Juiz de Fora America/Sao_Paulo (—)—
Macapá America/Belem (—)—
Manaus America/Manaus (—)—
Mauá America/Sao_Paulo (—)—
Nova Iguaçu America/Sao_Paulo (—)—
Porto Alegre America/Sao_Paulo (—)—
Rio de Janeiro America/Sao_Paulo (—)—
Santo André America/Sao_Paulo (—)—
São Bernardo do Campo America/Sao_Paulo (—)—
São João de Meriti America/Sao_Paulo (—)—
São José do Rio Preto America/Sao_Paulo (—)—
Serra America/Sao_Paulo (—)—
Sorocaba America/Sao_Paulo (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Rio Grande do Norte

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Açu America/Fortaleza (—)—
Apodi America/Fortaleza (—)—
Caicó America/Fortaleza (—)—
Canguaretama America/Fortaleza (—)—
Ceará-Mirim America/Fortaleza (—)—
Currais Novos America/Fortaleza (—)—
Extremoz America/Fortaleza (—)—
João Câmara America/Fortaleza (—)—
Macaíba America/Fortaleza (—)—
Macau America/Fortaleza (—)—
Mossoró America/Fortaleza (—)—
Nísia Floresta America/Fortaleza (—)—
Nova Cruz America/Fortaleza (—)—
Parnamirim America/Fortaleza (—)—
Pau dos Ferros America/Fortaleza (—)—
Santa Cruz America/Fortaleza (—)—
São Gonçalo do Amarante America/Fortaleza (—)—
São José de Mipibu America/Fortaleza (—)—
Touros America/Fortaleza (—)—

Các quận và hạt của Rio Grande do Norte

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Malhada do Cordeiro?

Giờ địa phương hiện tại ở Malhada do Cordeiro là —.

Malhada do Cordeiro thuộc múi giờ nào?

Malhada do Cordeiro sử dụng múi giờ America/Fortaleza.

Khi nào DST bắt đầu tại Malhada do Cordeiro?

Malhada do Cordeiro không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Malhada do Cordeiro?

Malhada do Cordeiro không áp dụng giờ mùa hè.

Thời gian hiện tại tại Malhada do Cordeiro, Ba Tây (Bra-xin)