Thời gian hiện tại tại Maḩmūdābād-e Dāshlī-ye Soflá, Iran

Cờ Iran

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Maḩmūdābād-e Dāshlī-ye Soflá, Golestan, Iran, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Maḩmūdābād-e Dāshlī-ye Soflá, Iran

Đồng hồ trực tuyến — Maḩmūdābād-e Dāshlī-ye Soflá

Asia/Tehran

Đồng hồ trực tuyến — Maḩmūdābād-e Dāshlī-ye Soflá

Maḩmūdābād-e Dāshlī-ye Soflá so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Maḩmūdābād-e Dāshlī-ye Soflá
00:00:00
Asia/Tehran · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Maḩmūdābād-e Dāshlī-ye Soflá Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Maḩmūdābād-e Dāshlī-ye Soflá, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Maḩmūdābād-e Dāshlī-ye Soflá
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Maḩmūdābād-e Dāshlī-ye Soflá
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Maḩmūdābād-e Dāshlī-ye Soflá Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Maḩmūdābād-e Dāshlī-ye Soflá
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Maḩmūdābād-e Dāshlī-ye Soflá

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Maḩmūdābād-e Dāshlī-ye Soflá

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Maḩmūdābād-e Dāshlī-ye Soflá, Iran. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Tehran và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Maḩmūdābād-e Dāshlī-ye Soflá

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 31 phút 1 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−65 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 43 phút 36 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 36 phút
Góc phương vị mặt trời
↑ 61° ĐĐB ↓ 298° TTB
Giờ vàng
04:39–05:17 / 18:32–19:10
Giờ xanh
04:09–04:21 / 19:29–19:40
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 54° ĐB ↓ 305° TB
Độ chiếu sáng
2%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
28.3 ng
Khoảng cách
359.103 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Maḩmūdābād-e Dāshlī-ye Soflá

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Maḩmūdābād-e Dāshlī-ye Soflá

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Maḩmūdābād-e Dāshlī-ye Soflá, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Tehran

Giới thiệu về Maḩmūdābād-e Dāshlī-ye Soflá, Iran

37.2175, 55.0945

Bản đồ

Maḩmūdābād-e Dāshlī-ye Soflá là một trong các thành phố của Iran, nằm ở Châu Á. Dân số của Maḩmūdābād-e Dāshlī-ye Soflá là 0 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Iran.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Iran
Thành phố Maḩmūdābād-e Dāshlī-ye Soflá
ISO IR / IRN
Dân số 0
TLD .ir
Tiền tệ IRR — Rial
Tọa độ 37.2175, 55.0945

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Iran

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ābādān Asia/Tehran (—)
Ahvāz Asia/Tehran (—)
Arak Asia/Tehran (—)
Ardabil Asia/Tehran (—)
Āzādshahr Asia/Tehran (—)
Eslamshahr Asia/Tehran (—)
Hamadan Asia/Tehran (—)
Isfahan Asia/Tehran (—)
Karaj Asia/Tehran (—)
Kerman Asia/Tehran (—)
Kermanshah Asia/Tehran (—)
Mashhad Asia/Tehran (—)
Qom Asia/Tehran (—)
Rasht Asia/Tehran (—)
Shiraz Asia/Tehran (—)
Tabriz Asia/Tehran (—)
Tehran Asia/Tehran (—)
Urmia Asia/Tehran (—)
Yazd Asia/Tehran (—)
Zahedan Asia/Tehran (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Iran

20 / 20
Thành phố Thời gian
Arak Asia/Tehran (—)
Bandar-e Kangān Asia/Tehran (—)
Bāqershahr Asia/Tehran (—)
Dārāb Asia/Tehran (—)
Dezful Asia/Tehran (—)
Fardīs Asia/Tehran (—)
Golpāyegān Asia/Tehran (—)
Harsīn Asia/Tehran (—)
Jīroft Asia/Tehran (—)
Kāshmar Asia/Tehran (—)
Marvdasht Asia/Tehran (—)
Mashhad Asia/Tehran (—)
Masjed Soleymān Asia/Tehran (—)
Nūrābād Asia/Tehran (—)
Qā’em Shahr Asia/Tehran (—)
Robāţ Karīm Asia/Tehran (—)
Sabzawār Asia/Tehran (—)
Sahand Asia/Tehran (—)
Shahre Jadide Andisheh Asia/Tehran (—)
Shiraz Asia/Tehran (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Maḩmūdābād-e Dāshlī-ye Soflá?

Giờ địa phương hiện tại ở Maḩmūdābād-e Dāshlī-ye Soflá là —.

Maḩmūdābād-e Dāshlī-ye Soflá thuộc múi giờ nào?

Maḩmūdābād-e Dāshlī-ye Soflá sử dụng múi giờ Asia/Tehran.

Khi nào DST bắt đầu tại Maḩmūdābād-e Dāshlī-ye Soflá?

Maḩmūdābād-e Dāshlī-ye Soflá không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Maḩmūdābād-e Dāshlī-ye Soflá?

Maḩmūdābād-e Dāshlī-ye Soflá không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Maḩmūdābād-e Dāshlī-ye Soflá là gì?

Maḩmūdābād-e Dāshlī-ye Soflá còn được gọi là: Maḩmūdābād-e Dāshlī-ye Soflá, محمود آباد داشلی سفلی.