Thời gian hiện tại tại Harsīn, Iran

Cờ Iran

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Harsīn, Kermanshah, Iran, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Harsīn, Iran

Đồng hồ trực tuyến — Harsīn

Asia/Tehran

Đồng hồ trực tuyến — Harsīn

Harsīn so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Harsīn
--:--:--
Asia/Tehran · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Harsīn Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Harsīn, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Harsīn
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Harsīn
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Harsīn Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Harsīn
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Harsīn

Mặt trời mọc và lặn tại Harsīn

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 26 phút 24 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−10 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 26 phút 47 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 51 phút 53 giây
Sun azimuth
↑ 61° ENE ↓ 299° WNW
Golden hour
05:09–05:46 / 18:58–19:35
Blue hour
04:39–04:51 / 19:53–20:04
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 110° ESE ↓ 242° WSW
Độ chiếu sáng
82%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
10.6 ng
Khoảng cách
402.677 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Harsīn

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Harsīn

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Harsīn, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Tehran

Giới thiệu về Harsīn, Iran

34.2721, 47.5861

Bản đồ

Harsīn là một trong các thành phố của Iran, nằm ở Châu Á. Dân số của Harsīn là 57.647 người, chiếm khoảng ~0.07% tổng dân số của Iran.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Iran
Thành phố Harsīn
ISO IR / IRN
Dân số 57.647
TLD .ir
Tiền tệ IRR — Rial
Tọa độ 34.2721, 47.5861

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Iran

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ābādān Asia/Tehran (—)
Ahvāz Asia/Tehran (—)
Arak Asia/Tehran (—)
Ardabil Asia/Tehran (—)
Āzādshahr Asia/Tehran (—)
Eslamshahr Asia/Tehran (—)
Hamadan Asia/Tehran (—)
Isfahan Asia/Tehran (—)
Karaj Asia/Tehran (—)
Kerman Asia/Tehran (—)
Kermanshah Asia/Tehran (—)
Mashhad Asia/Tehran (—)
Qom Asia/Tehran (—)
Rasht Asia/Tehran (—)
Shiraz Asia/Tehran (—)
Tabriz Asia/Tehran (—)
Tehran Asia/Tehran (—)
Urmia Asia/Tehran (—)
Yazd Asia/Tehran (—)
Zahedan Asia/Tehran (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Iran

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bandar-e Kangān Asia/Tehran (—)
Dārāb Asia/Tehran (—)
Fardīs Asia/Tehran (—)
Fīrūzābād Asia/Tehran (—)
Gonbad-e Kāvūs Asia/Tehran (—)
Jahrom Asia/Tehran (—)
Marvdasht Asia/Tehran (—)
Mashhad Asia/Tehran (—)
Masjed Soleymān Asia/Tehran (—)
Mīnāb Asia/Tehran (—)
Mobārakeh Asia/Tehran (—)
Nekā Asia/Tehran (—)
Pārsābād Asia/Tehran (—)
Qā’em Shahr Asia/Tehran (—)
Sabzawār Asia/Tehran (—)
Sāveh Asia/Tehran (—)
Shahr-e Ṣadrā Asia/Tehran (—)
Shahre Jadide Andisheh Asia/Tehran (—)
Yasuj Asia/Tehran (—)
Zanjan Asia/Tehran (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Harsīn?

Giờ địa phương hiện tại tại Harsīn được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Harsīn thuộc múi giờ nào?

Harsīn sử dụng múi giờ Asia/Tehran.

Khi nào DST bắt đầu tại Harsīn?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Harsīn?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Harsīn là gì?

Harsīn còn được gọi là: Harsīn, هرسین.