Thời gian hiện tại tại Machine Creek, Australia (Úc)

Cờ Australia (Úc)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Machine Creek, Queensland, Australia (Úc), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Machine Creek, Queensland, Australia (Úc) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Machine Creek, Australia (Úc)

Đồng hồ trực tuyến — Machine Creek

Australia/Brisbane

Đồng hồ trực tuyến — Machine Creek

Machine Creek so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Machine Creek
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Machine Creek.
Machine Creek
00:00:00
Australia/Brisbane · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Machine Creek —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Machine Creek
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Machine Creek
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Machine Creek Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Machine Creek
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Machine Creek

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Machine Creek

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Machine Creek, Australia (Úc). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Australia/Brisbane và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Machine Creek

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 49 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+74 giây
Ngày dài nhất
22 tháng 12, 2026 — 13 giờ 36 phút 42 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 10 giờ 39 phút 48 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
05:09–05:40 / 17:39–18:10
Giờ xanh
04:45–04:55 / 18:24–18:34
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 67° ĐĐB ↓ —
Độ chiếu sáng
48%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
22.4 ng
Khoảng cách
373.368 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Machine Creek

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Machine Creek

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Machine Creek, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Australia/Brisbane

Giới thiệu về Machine Creek, Australia (Úc)

-23.8377, 150.9371

Bản đồ

Machine Creek là một trong các thành phố của Australia (Úc), nằm ở Châu Đại Dương. Dân số của Machine Creek là 130 người.

Châu lục Châu Đại Dương
Quốc gia Australia (Úc)
Thành phố Machine Creek
ISO AU / AUS
Dân số 130
TLD .au
Tiền tệ AUD — Dollar
Tọa độ -23.8377, 150.9371

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Australia (Úc)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Adelaide Australia/Adelaide (—)—
Ballarat Australia/Melbourne (—)—
Brisbane Australia/Brisbane (—)—
Cairns Australia/Brisbane (—)—
Canberra Australia/Sydney (—)—
Central Coast Australia/Sydney (—)—
Darwin Australia/Darwin (—)—
Geelong Australia/Melbourne (—)—
Gold Coast Australia/Brisbane (—)—
Hobart Australia/Hobart (—)—
Logan City Australia/Brisbane (—)—
Mackay Australia/Brisbane (—)—
Melbourne Australia/Melbourne (—)—
Newcastle Australia/Sydney (—)—
Perth Australia/Perth (—)—
Sunshine Coast Australia/Brisbane (—)—
Sydney Australia/Sydney (—)—
Toowoomba Australia/Brisbane (—)—
Townsville Australia/Brisbane (—)—
Wollongong Australia/Sydney (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Australia (Úc)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Albany Australia/Perth (—)—
Ballarat Australia/Melbourne (—)—
Bathurst Australia/Sydney (—)—
Bendigo Australia/Melbourne (—)—
Bunbury Australia/Perth (—)—
Cairns Australia/Brisbane (—)—
Darwin Australia/Darwin (—)—
Dubbo Australia/Sydney (—)—
Hervey Bay Australia/Brisbane (—)—
Launceston Australia/Hobart (—)—
Mackay Australia/Brisbane (—)—
Mandurah Australia/Perth (—)—
Palmerston Australia/Darwin (—)—
Rockhampton Australia/Brisbane (—)—
Sunshine Coast Australia/Brisbane (—)—
Sydney Australia/Sydney (—)—
Toowoomba Australia/Brisbane (—)—
Wangaratta Australia/Melbourne (—)—
Wodonga Australia/Melbourne (—)—
Wollongong Australia/Sydney (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Queensland

12 / 12
Thành phố ▲Thời gian
Bundaberg Australia/Brisbane (—)—
Caloundra Australia/Brisbane (—)—
Capalaba Australia/Brisbane (—)—
Emerald Australia/Brisbane (—)—
Gladstone Australia/Brisbane (—)—
Gympie Australia/Brisbane (—)—
Hervey Bay Australia/Brisbane (—)—
Maryborough Australia/Brisbane (—)—
Mount Isa Australia/Brisbane (—)—
Narangba Australia/Brisbane (—)—
Rockhampton Australia/Brisbane (—)—
Warwick Australia/Brisbane (—)—

Các quận và hạt của Queensland

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Machine Creek?

Giờ địa phương hiện tại ở Machine Creek là —.

Machine Creek thuộc múi giờ nào?

Machine Creek sử dụng múi giờ Australia/Brisbane.

Khi nào DST bắt đầu tại Machine Creek?

Machine Creek không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Machine Creek?

Machine Creek không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Machine Creek là gì?

Machine Creek còn được gọi là: Machine Creek.

Thời gian hiện tại tại Machine Creek, Australia (Úc)