Thời gian hiện tại tại Mabudzane, Botswana

Cờ Botswana

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Mabudzane, North-East, Botswana, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Mabudzane, North-East, Botswana Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Mabudzane, Botswana

Đồng hồ trực tuyến — Mabudzane

Africa/Gaborone

Đồng hồ trực tuyến — Mabudzane

Mabudzane so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Mabudzane
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Mabudzane.
Mabudzane
00:00:00
Africa/Gaborone · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Mabudzane —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Mabudzane
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Mabudzane
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Mabudzane Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Mabudzane
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Mabudzane

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Mabudzane

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Mabudzane, Botswana. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Gaborone và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Mabudzane

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 55 phút 51 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+63 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 13 giờ 24 phút 24 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 10 giờ 51 phút 41 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
05:25–05:55 / 17:50–18:21
Giờ xanh
05:01–05:11 / 18:35–18:44
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 82° Đ ↓ 275° T
Độ chiếu sáng
23%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
24.8 ng
Khoảng cách
381.512 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Mabudzane

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Mabudzane

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Mabudzane, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Gaborone

Giới thiệu về Mabudzane, Botswana

-20.9068, 27.6339

Bản đồ

Mabudzane là một trong các thành phố của Botswana, nằm ở Châu Phi.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Botswana
Thành phố Mabudzane
ISO BW / BWA
TLD .bw
Tiền tệ BWP — Pula
Tọa độ -20.9068, 27.6339

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Botswana

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bobonong Africa/Gaborone (—)—
Francistown Africa/Gaborone (—)—
Gaborone Africa/Gaborone (—)—
Kanye Africa/Gaborone (—)—
Letlhakane Africa/Gaborone (—)—
Lobatse Africa/Gaborone (—)—
Mahalapye Africa/Gaborone (—)—
Maun Africa/Gaborone (—)—
Mmopone Africa/Gaborone (—)—
Mochudi Africa/Gaborone (—)—
Mogoditshane Africa/Gaborone (—)—
Molepolole Africa/Gaborone (—)—
Mosopa Africa/Gaborone (—)—
Palapye Africa/Gaborone (—)—
Ramotswa Africa/Gaborone (—)—
Selebi-Phikwe Africa/Gaborone (—)—
Serowe Africa/Gaborone (—)—
Thamaga Africa/Gaborone (—)—
Tlokweng Africa/Gaborone (—)—
Tonota Africa/Gaborone (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Botswana

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bokaa Africa/Gaborone (—)—
Borolong Africa/Gaborone (—)—
Francistown Africa/Gaborone (—)—
Gabane Africa/Gaborone (—)—
Gaborone Africa/Gaborone (—)—
Kasane Africa/Gaborone (—)—
Kopong Africa/Gaborone (—)—
Kumakwane Africa/Gaborone (—)—
Letlhakane Africa/Gaborone (—)—
Lotlhakane Africa/Gaborone (—)—
Mahalapye Africa/Gaborone (—)—
Masunga Africa/Gaborone (—)—
Mmadinare Africa/Gaborone (—)—
Mogoditshane Africa/Gaborone (—)—
Nata Africa/Gaborone (—)—
Otse Africa/Gaborone (—)—
Palapye Africa/Gaborone (—)—
Serowe Africa/Gaborone (—)—
Sese Africa/Gaborone (—)—
Tonota Africa/Gaborone (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Mabudzane?

Giờ địa phương hiện tại ở Mabudzane là —.

Mabudzane thuộc múi giờ nào?

Mabudzane sử dụng múi giờ Africa/Gaborone.

Khi nào DST bắt đầu tại Mabudzane?

Mabudzane không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Mabudzane?

Mabudzane không áp dụng giờ mùa hè.

Thời gian hiện tại tại Mabudzane, Botswana