Thời gian hiện tại tại Lerala, Botswana

Cờ Botswana

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Lerala, Central, Botswana, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Lerala, Botswana

Đồng hồ trực tuyến — Lerala

Africa/Gaborone

Đồng hồ trực tuyến — Lerala

Lerala so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Lerala
00:00:00
Africa/Gaborone · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Lerala Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Lerala, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Lerala
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Lerala
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Lerala Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Lerala
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Lerala

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Lerala

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Lerala, Botswana. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Gaborone và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Lerala

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 5 phút 57 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+56 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 13 giờ 32 phút 13 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 10 giờ 44 phút 7 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 71° ĐĐB ↓ 289° TTB
Giờ vàng
06:42–07:14 / 17:16–17:48
Giờ xanh
06:18–06:27 / 18:02–18:11
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 95° Đ ↓ 276° T
Độ chiếu sáng
86%
Chòm sao
Song Ngư
Tuổi
18.4 ng
Khoảng cách
387.356 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Lerala

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Lerala

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Lerala, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Gaborone

Giới thiệu về Lerala, Botswana

-22.7880, 27.7650

Bản đồ

Lerala là một trong các thành phố của Botswana, nằm ở Châu Phi. Dân số của Lerala là 7.204 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Botswana
Thành phố Lerala
ISO BW / BWA
Dân số 7.204
TLD .bw
Tiền tệ BWP — Pula
Tọa độ -22.7880, 27.7650

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Botswana

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bobonong Africa/Gaborone (—)
Francistown Africa/Gaborone (—)
Gaborone Africa/Gaborone (—)
Kanye Africa/Gaborone (—)
Letlhakane Africa/Gaborone (—)
Lobatse Africa/Gaborone (—)
Mahalapye Africa/Gaborone (—)
Maun Africa/Gaborone (—)
Mmopone Africa/Gaborone (—)
Mochudi Africa/Gaborone (—)
Mogoditshane Africa/Gaborone (—)
Molepolole Africa/Gaborone (—)
Mosopa Africa/Gaborone (—)
Palapye Africa/Gaborone (—)
Ramotswa Africa/Gaborone (—)
Selebi-Phikwe Africa/Gaborone (—)
Serowe Africa/Gaborone (—)
Thamaga Africa/Gaborone (—)
Tlokweng Africa/Gaborone (—)
Tonota Africa/Gaborone (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Botswana

20 / 20
Thành phố Thời gian
Borolong Africa/Gaborone (—)
Gaborone Africa/Gaborone (—)
Ghanzi Africa/Gaborone (—)
Jwaneng Africa/Gaborone (—)
Lerala Africa/Gaborone (—)
Lotlhakane Africa/Gaborone (—)
Maun Africa/Gaborone (—)
Metsemotlhaba Africa/Gaborone (—)
Mochudi Africa/Gaborone (—)
Molepolole Africa/Gaborone (—)
Mosopa Africa/Gaborone (—)
Oodi Africa/Gaborone (—)
Ramotswa Africa/Gaborone (—)
Selebi-Phikwe Africa/Gaborone (—)
Sese Africa/Gaborone (—)
Shoshong Africa/Gaborone (—)
Thamaga Africa/Gaborone (—)
Tlokweng Africa/Gaborone (—)
Tonota Africa/Gaborone (—)
Tutume Africa/Gaborone (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Lerala?

Giờ địa phương hiện tại ở Lerala là —.

Lerala thuộc múi giờ nào?

Lerala sử dụng múi giờ Africa/Gaborone.

Khi nào DST bắt đầu tại Lerala?

Lerala không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Lerala?

Lerala không áp dụng giờ mùa hè.