Thời gian hiện tại tại Gaborone, Bốt-xoa-na (Botswana)

Cờ Bốt-xoa-na (Botswana)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Gaborone, Gaborone, Bốt-xoa-na (Botswana), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Gaborone, Gaborone, Bốt-xoa-na (Botswana) Thủ đô

Đồng hồ trực tuyến — Gaborone, Bốt-xoa-na (Botswana)

Đồng hồ trực tuyến — Gaborone

Africa/Gaborone

Đồng hồ trực tuyến — Gaborone

Gaborone so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Gaborone
--:--:--
Africa/Gaborone · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Gaborone Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Gaborone, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Gaborone
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Gaborone
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Gaborone Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Gaborone
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Gaborone

Mặt trời mọc và lặn tại Gaborone

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 36 phút 32 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+5 giây
Longest day
21 tháng 12, 2026 — 13 giờ 40 phút 14 giây
Shortest day
21 tháng 6, 2026 — 10 giờ 36 phút 23 giây
Sun azimuth
↑ 65° ENE ↓ 295° WNW
Golden hour
07:00–07:34 / 17:03–17:37
Blue hour
06:35–06:45 / 17:52–18:02
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 102° ESE ↓ 249° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.870 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Gaborone

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Gaborone

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Gaborone, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Gaborone

Giới thiệu về Gaborone, Bốt-xoa-na (Botswana)

-24.6545, 25.9086

Bản đồ

Gaborone là thủ đô của Bốt-xoa-na (Botswana), nằm ở Châu Phi. Dân số của Gaborone là 246.325 người, chiếm khoảng ~10.9% tổng dân số của Bốt-xoa-na (Botswana).

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Bốt-xoa-na (Botswana)
Thành phố Gaborone
ISO BW / BWA
Dân số 246.325
TLD .bw
Tiền tệ BWP — Pula
Tọa độ -24.6545, 25.9086

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Bốt-xoa-na (Botswana)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bobonong Africa/Gaborone (UTC+2)01:24:22
Francistown Africa/Gaborone (UTC+2)01:24:22
Gaborone Africa/Gaborone (UTC+2)01:24:22
Kanye Africa/Gaborone (UTC+2)01:24:22
Letlhakane Africa/Gaborone (UTC+2)01:24:22
Lobatse Africa/Gaborone (UTC+2)01:24:22
Mahalapye Africa/Gaborone (UTC+2)01:24:22
Maun Africa/Gaborone (UTC+2)01:24:22
Mmopone Africa/Gaborone (UTC+2)01:24:22
Mochudi Africa/Gaborone (UTC+2)01:24:22
Mogoditshane Africa/Gaborone (UTC+2)01:24:22
Molepolole Africa/Gaborone (UTC+2)01:24:22
Mosopa Africa/Gaborone (UTC+2)01:24:22
Palapye Africa/Gaborone (UTC+2)01:24:22
Ramotswa Africa/Gaborone (UTC+2)01:24:22
Selebi-Phikwe Africa/Gaborone (UTC+2)01:24:22
Serowe Africa/Gaborone (UTC+2)01:24:22
Thamaga Africa/Gaborone (UTC+2)01:24:22
Tlokweng Africa/Gaborone (UTC+2)01:24:22
Tonota Africa/Gaborone (UTC+2)01:24:22

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Bốt-xoa-na (Botswana)

5 / 5
Thành phố Thời gian
Francistown Africa/Gaborone (UTC+2)01:24:22
Gaborone Africa/Gaborone (UTC+2)01:24:22
Maun Africa/Gaborone (UTC+2)01:24:22
Mogoditshane Africa/Gaborone (UTC+2)01:24:22
Molepolole Africa/Gaborone (UTC+2)01:24:22

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Gaborone?

Giờ địa phương hiện tại tại Gaborone được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Gaborone thuộc múi giờ nào?

Gaborone sử dụng múi giờ Africa/Gaborone.

Khi nào DST bắt đầu tại Gaborone?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Gaborone?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Gaborone là gì?

Gaborone còn được gọi là: 가보로네, BWGBE, Gaberones, Gaberones Village, Gaberono, Gaboròn, Gaboronas, Gaborone, Gaboróne, GBE, IGaborone, Qaborone, Γκαμπορόνε, Габаронэ, Габороне, გაბორონე, Գաբորոնե, גאבאראן, גאבורון, جابورون, گابورون, گابۆرۆن, گبرون, ጋበሮኔ, ጋቦሮን, गॅबारोनी, गोबोर्नी, ਗਾਬੋਰੋਨੀ, காபரோனி, กาโบโรเน, ག་བོ་རོ་ནི།, ハボローネ, 嘉柏隆里, 嘉波隆里.