Thời gian hiện tại tại Ma‘tan as Sārah, Libya

Cờ Libya

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ma‘tan as Sārah, Al Kufrah, Libya, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Ma‘tan as Sārah, Libya

Đồng hồ trực tuyến — Ma‘tan as Sārah

Africa/Tripoli

Đồng hồ trực tuyến — Ma‘tan as Sārah

Ma‘tan as Sārah so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
—
—
Ma‘tan as Sārah
00:00:00
Africa/Tripoli · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Ma‘tan as Sārah Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Ma‘tan as Sārah, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ma‘tan as Sārah
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Ma‘tan as Sārah
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ma‘tan as Sārah Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ma‘tan as Sārah
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ma‘tan as Sārah

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Ma‘tan as Sārah

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Ma‘tan as Sārah, Libya. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Tripoli và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Ma‘tan as Sārah

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 55 phút 20 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−74 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 27 phút 27 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 48 phút 43 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 94° Đ ↓ 266° T
Giờ vàng
06:24–06:53 / 17:49–18:19
Giờ xanh
06:01–06:10 / 18:33–18:41
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 60° ĐĐB ↓ 300° TTB
Độ chiếu sáng
63%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
20.9 ng
Khoảng cách
369.415 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ma‘tan as Sārah

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ma‘tan as Sārah

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Ma‘tan as Sārah, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Tripoli

Giới thiệu về Ma‘tan as Sārah, Libya

21.6833, 21.8667

Bản đồ

Ma‘tan as Sārah là một trong các thành phố của Libya, nằm ở Châu Phi. Dân số của Ma‘tan as Sārah là 0 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Libya
Thành phố Ma‘tan as Sārah
ISO LY / LBY
Dân số 0
TLD .ly
Tiền tệ LYD — Dinar
Tọa độ 21.6833, 21.8667

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Libya

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ajdabiya Africa/Tripoli (—)—
Al Ajaylat Africa/Tripoli (—)—
Al Bayda' Africa/Tripoli (—)—
Al Jadīd Africa/Tripoli (—)—
Al Jumayl Africa/Tripoli (—)—
Al Khums Africa/Tripoli (—)—
Al Marj Africa/Tripoli (—)—
Az Zawiyah Africa/Tripoli (—)—
Benghazi Africa/Tripoli (—)—
Darnah Africa/Tripoli (—)—
Janzūr Africa/Tripoli (—)—
Misratah Africa/Tripoli (—)—
Qaşr Bin Ghashīr Africa/Tripoli (—)—
Sabha Africa/Tripoli (—)—
Sirte Africa/Tripoli (—)—
Tājūrā’ Africa/Tripoli (—)—
Tobruk Africa/Tripoli (—)—
Tripoli Africa/Tripoli (—)—
Zawiya Africa/Tripoli (—)—
Zliten Africa/Tripoli (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Libya

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Al Abyār Africa/Tripoli (—)—
Al Ajaylat Africa/Tripoli (—)—
Al Burayqah Africa/Tripoli (—)—
Al Jadīd Africa/Tripoli (—)—
Al Marj Africa/Tripoli (—)—
Al Qubbah Africa/Tripoli (—)—
As Sawānī Africa/Tripoli (—)—
At Tāj Africa/Tripoli (—)—
Az Zuwaytīnah Africa/Tripoli (—)—
Darnah Africa/Tripoli (—)—
Gharyan Africa/Tripoli (—)—
Janzūr Africa/Tripoli (—)—
Misratah Africa/Tripoli (—)—
Msalātah Africa/Tripoli (—)—
Nalut Africa/Tripoli (—)—
Qaryat Sulūq Africa/Tripoli (—)—
Sīdī Bin Zīnah Africa/Tripoli (—)—
Şurmān Africa/Tripoli (—)—
Tājūrā’ Africa/Tripoli (—)—
Ubari Africa/Tripoli (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ma‘tan as Sārah?

Giờ địa phương hiện tại ở Ma‘tan as Sārah là —.

Ma‘tan as Sārah thuộc múi giờ nào?

Ma‘tan as Sārah sử dụng múi giờ Africa/Tripoli.

Khi nào DST bắt đầu tại Ma‘tan as Sārah?

Ma‘tan as Sārah không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Ma‘tan as Sārah?

Ma‘tan as Sārah không áp dụng giờ mùa hè.