Thời gian hiện tại tại Lusagyugh, Armenia

Cờ Armenia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Lusagyugh, Armavir, Armenia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Lusagyugh, Armavir, Armenia Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Lusagyugh, Armenia

Đồng hồ trực tuyến — Lusagyugh

Asia/Yerevan

Đồng hồ trực tuyến — Lusagyugh

Lusagyugh so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Lusagyugh
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Lusagyugh.
Lusagyugh
00:00:00
Asia/Yerevan · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Lusagyugh —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Lusagyugh
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Lusagyugh
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Lusagyugh Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Lusagyugh
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Lusagyugh

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Lusagyugh

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Lusagyugh, Armenia. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Yerevan và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Lusagyugh

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 15 phút 11 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−132 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 1 phút 34 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 19 phút 6 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 111° ĐĐN ↓ 249° TTN
Giờ vàng
07:38–08:17 / 17:14–17:53
Giờ xanh
07:10–07:21 / 18:11–18:22
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 105° ĐĐN ↓ 252° TTN
Độ chiếu sáng
4%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
27.7 ng
Khoảng cách
391.568 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Lusagyugh

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Lusagyugh

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Lusagyugh, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Yerevan

Giới thiệu về Lusagyugh, Armenia

40.0889, 44.2695

Bản đồ

Lusagyugh là một trong các thành phố của Armenia, nằm ở Châu Á. Dân số của Lusagyugh là 1.078 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Armenia
Thành phố Lusagyugh
ISO AM / ARM
Dân số 1.078
TLD .am
Tiền tệ AMD — Dram
Tọa độ 40.0889, 44.2695

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Armenia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Abovyan Asia/Yerevan (—)—
Ararat Asia/Yerevan (—)—
Armavir Asia/Yerevan (—)—
Artashat Asia/Yerevan (—)—
Artik Asia/Yerevan (—)—
Ashtarak Asia/Yerevan (—)—
Charentsavan Asia/Yerevan (—)—
Dilijan Asia/Yerevan (—)—
Echmiadzin Asia/Yerevan (—)—
Gavar Asia/Yerevan (—)—
Goris Asia/Yerevan (—)—
Gyumri Asia/Yerevan (—)—
Hrazdan Asia/Yerevan (—)—
Ijevan Asia/Yerevan (—)—
Kapan Asia/Yerevan (—)—
Masis Asia/Yerevan (—)—
Sevan Asia/Yerevan (—)—
Spitak Asia/Yerevan (—)—
Vanadzor Asia/Yerevan (—)—
Yerevan Asia/Yerevan (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Armenia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Akhuryan Asia/Yerevan (—)—
Ashtarak Asia/Yerevan (—)—
Ayntap Asia/Yerevan (—)—
Berd Asia/Yerevan (—)—
Echmiadzin Asia/Yerevan (—)—
Garni Asia/Yerevan (—)—
Jrvezh Asia/Yerevan (—)—
Martuni Asia/Yerevan (—)—
Nor Geghi Asia/Yerevan (—)—
Nor Kharberd Asia/Yerevan (—)—
Sevan Asia/Yerevan (—)—
Sisian Asia/Yerevan (—)—
Spitak Asia/Yerevan (—)—
Tashir Asia/Yerevan (—)—
Vanadzor Asia/Yerevan (—)—
Vardenis Asia/Yerevan (—)—
Vedi Asia/Yerevan (—)—
Yeghegnadzor Asia/Yerevan (—)—
Yeghvard Asia/Yerevan (—)—
Zovuni Asia/Yerevan (—)—

Các quận và hạt của Armavir

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Lusagyugh?

Giờ địa phương hiện tại ở Lusagyugh là —.

Lusagyugh thuộc múi giờ nào?

Lusagyugh sử dụng múi giờ Asia/Yerevan.

Khi nào DST bắt đầu tại Lusagyugh?

Lusagyugh không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Lusagyugh?

Lusagyugh không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Lusagyugh là gì?

Lusagyugh còn được gọi là: Lusagekh, Lusagyugh, Lusagyukh, Nerk’in Turkmenlu, Լուսագյուղ.

Thời gian hiện tại tại Lusagyugh, Armenia