Thời gian hiện tại tại Luninyets, Belarus

Cờ Belarus

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Luninyets, Brest, Belarus, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Luninyets, Belarus

Đồng hồ trực tuyến — Luninyets

Europe/Minsk

Đồng hồ trực tuyến — Luninyets

Luninyets so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Luninyets
00:00:00
Europe/Minsk · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Luninyets Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Luninyets, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Luninyets
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Luninyets
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Luninyets Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Luninyets
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Luninyets

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Luninyets

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Luninyets, Belarus. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Minsk và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Luninyets

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 16 giờ 8 phút 29 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−151 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 46 phút 57 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 41 phút 55 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 53° ĐB ↓ 307° TB
Giờ vàng
05:14–06:07 / 20:30–21:22
Giờ xanh
04:29–04:47 / 21:49–22:07
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng lưỡi liềm đầu tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 96° Đ ↓ 260° T
Độ chiếu sáng
29%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
5.4 ng
Khoảng cách
384.477 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Luninyets

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Luninyets

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Luninyets, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Minsk

Giới thiệu về Luninyets, Belarus

52.2486, 26.8006

Bản đồ

Luninyets là một trong các thành phố của Belarus, nằm ở Châu Âu. Dân số của Luninyets là 23.592 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Belarus
Thành phố Luninyets
ISO BY / BLR
Dân số 23.592
TLD .by
Tiền tệ BYN — Belarusian ruble
Tọa độ 52.2486, 26.8006

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Belarus

20 / 20
Thành phố Thời gian
Babruysk Europe/Minsk (—)
Baranovichi Europe/Minsk (—)
Borisov Europe/Minsk (—)
Brest Europe/Minsk (—)
Homyel Europe/Minsk (—)
Hrodna Europe/Minsk (—)
Lida Europe/Minsk (—)
Maladzyechna Europe/Minsk (—)
Mazyr Europe/Minsk (—)
Minsk Europe/Minsk (—)
Mogilev Europe/Minsk (—)
Navapolatsk Europe/Minsk (—)
Orsha Europe/Minsk (—)
Pinsk Europe/Minsk (—)
Polatsk Europe/Minsk (—)
Rechytsa Europe/Minsk (—)
Salihorsk Europe/Minsk (—)
Vitebsk Europe/Minsk (—)
Zhlobin Europe/Minsk (—)
Zhodzina Europe/Minsk (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Belarus

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ashmyany Europe/Minsk (—)
Baranovichi Europe/Minsk (—)
Borisov Europe/Minsk (—)
Byaroza Europe/Minsk (—)
Dobrush Europe/Minsk (—)
Dzyarzhynsk Europe/Minsk (—)
Fanipol Europe/Minsk (—)
Hlybokaye Europe/Minsk (—)
Horki Europe/Minsk (—)
Hrodna Europe/Minsk (—)
Kolodishchi Europe/Minsk (—)
Luninyets Europe/Minsk (—)
Mazyr Europe/Minsk (—)
Minsk Europe/Minsk (—)
Pinsk Europe/Minsk (—)
Polatsk Europe/Minsk (—)
Rahachow Europe/Minsk (—)
Salihorsk Europe/Minsk (—)
Smalyavichy Europe/Minsk (—)
Zhodzina Europe/Minsk (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Luninyets?

Giờ địa phương hiện tại ở Luninyets là —.

Luninyets thuộc múi giờ nào?

Luninyets sử dụng múi giờ Europe/Minsk.

Khi nào DST bắt đầu tại Luninyets?

Luninyets không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Luninyets?

Luninyets không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Luninyets là gì?

Luninyets còn được gọi là: Лунинец, Luninets, Łuniniec, Luniniez, Luninyets, Лунінец.