Thời gian hiện tại tại Lida, Bê-la-rút (Belarus)

Cờ Bê-la-rút (Belarus)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Lida, Grodnenskaya, Bê-la-rút (Belarus), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Lida, Grodnenskaya, Bê-la-rút (Belarus) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Lida, Bê-la-rút (Belarus)

Đồng hồ trực tuyến — Lida

Europe/Minsk

Đồng hồ trực tuyến — Lida

Lida so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Lida
--:--:--
Europe/Minsk · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Lida Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Lida, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Lida
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Lida
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Lida Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Lida
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Lida

Mặt trời mọc và lặn tại Lida

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 17 giờ 6 phút 41 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−18 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 7 phút 14 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 23 phút 39 giây
Sun azimuth
↑ 46° NE ↓ 314° NW
Golden hour
04:47–05:46 / 20:55–21:54
Blue hour
03:53–04:16 / 22:26–22:48
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 110° ESE ↓ 237° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.725 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Lida

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Lida

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Lida, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Minsk

Giới thiệu về Lida, Bê-la-rút (Belarus)

53.8833, 25.2997

Bản đồ

Lida là một trong các thành phố của Bê-la-rút (Belarus), nằm ở Châu Âu. Dân số của Lida là 103.916 người, chiếm khoảng ~1.1% tổng dân số của Bê-la-rút (Belarus).

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Bê-la-rút (Belarus)
Thành phố Lida
ISO BY / BLR
Dân số 103.916
TLD .by
Tiền tệ BYN — Belarusian ruble
Tọa độ 53.8833, 25.2997

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Bê-la-rút (Belarus)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Babruysk Europe/Minsk (UTC+3)14:09:48
Baranovichi Europe/Minsk (UTC+3)14:09:48
Borisov Europe/Minsk (UTC+3)14:09:48
Brest Europe/Minsk (UTC+3)14:09:48
Homyel Europe/Minsk (UTC+3)14:09:48
Hrodna Europe/Minsk (UTC+3)14:09:48
Lida Europe/Minsk (UTC+3)14:09:48
Maladzyechna Europe/Minsk (UTC+3)14:09:48
Mazyr Europe/Minsk (UTC+3)14:09:48
Minsk Europe/Minsk (UTC+3)14:09:48
Mogilev Europe/Minsk (UTC+3)14:09:48
Navapolatsk Europe/Minsk (UTC+3)14:09:48
Orsha Europe/Minsk (UTC+3)14:09:48
Pinsk Europe/Minsk (UTC+3)14:09:48
Polatsk Europe/Minsk (UTC+3)14:09:48
Rechytsa Europe/Minsk (UTC+3)14:09:48
Salihorsk Europe/Minsk (UTC+3)14:09:48
Vitebsk Europe/Minsk (UTC+3)14:09:48
Zhlobin Europe/Minsk (UTC+3)14:09:48
Zhodzina Europe/Minsk (UTC+3)14:09:48

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Bê-la-rút (Belarus)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Babruysk Europe/Minsk (UTC+3)14:09:48
Baranovichi Europe/Minsk (UTC+3)14:09:48
Borisov Europe/Minsk (UTC+3)14:09:48
Brest Europe/Minsk (UTC+3)14:09:48
Homyel Europe/Minsk (UTC+3)14:09:48
Hrodna Europe/Minsk (UTC+3)14:09:48
Lida Europe/Minsk (UTC+3)14:09:48
Maladzyechna Europe/Minsk (UTC+3)14:09:48
Mazyr Europe/Minsk (UTC+3)14:09:48
Minsk Europe/Minsk (UTC+3)14:09:48
Mogilev Europe/Minsk (UTC+3)14:09:48
Navapolatsk Europe/Minsk (UTC+3)14:09:48
Orsha Europe/Minsk (UTC+3)14:09:48
Pinsk Europe/Minsk (UTC+3)14:09:48
Polatsk Europe/Minsk (UTC+3)14:09:48
Rechytsa Europe/Minsk (UTC+3)14:09:48
Slutsk Europe/Minsk (UTC+3)14:09:48
Svyetlahorsk Europe/Minsk (UTC+3)14:09:48
Zhlobin Europe/Minsk (UTC+3)14:09:48
Zhodzina Europe/Minsk (UTC+3)14:09:48

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Lida?

Giờ địa phương hiện tại tại Lida được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Lida thuộc múi giờ nào?

Lida sử dụng múi giờ Europe/Minsk.

Khi nào DST bắt đầu tại Lida?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Lida?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Lida là gì?

Lida còn được gọi là: 리다, BYLDA, Lida, Ļida, Lieda, Lyda, Лида, Ліда, ლიდა, לידא, ليدا, リダ, 利达.