Thời gian hiện tại tại Babruysk, Bê-la-rút (Belarus)

Cờ Bê-la-rút (Belarus)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Babruysk, Mogilev Region, Bê-la-rút (Belarus), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Babruysk, Bê-la-rút (Belarus)

Đồng hồ trực tuyến — Babruysk

Europe/Minsk

Đồng hồ trực tuyến — Babruysk

Babruysk so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Babruysk
--:--:--
Europe/Minsk · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Babruysk Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Babruysk, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Babruysk
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Babruysk
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Babruysk Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Babruysk
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Babruysk

Mặt trời mọc và lặn tại Babruysk

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 16 giờ 57 phút 18 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−17 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 57 phút 49 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 32 phút 7 giây
Sun azimuth
↑ 47° NE ↓ 313° NW
Golden hour
04:36–05:34 / 20:36–21:34
Blue hour
03:45–04:06 / 22:04–22:26
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 110° ESE ↓ 238° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.725 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Babruysk

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Babruysk

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Babruysk, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Minsk

Giới thiệu về Babruysk, Bê-la-rút (Belarus)

53.1464, 29.2055

Bản đồ

Babruysk là một trong các thành phố của Bê-la-rút (Belarus), nằm ở Châu Âu. Dân số của Babruysk là 207.351 người, chiếm khoảng ~2.2% tổng dân số của Bê-la-rút (Belarus).

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Bê-la-rút (Belarus)
Thành phố Babruysk
ISO BY / BLR
Dân số 207.351
TLD .by
Tiền tệ BYN — Belarusian ruble
Tọa độ 53.1464, 29.2055

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Bê-la-rút (Belarus)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Babruysk Europe/Minsk (—)
Baranovichi Europe/Minsk (—)
Borisov Europe/Minsk (—)
Brest Europe/Minsk (—)
Homyel Europe/Minsk (—)
Hrodna Europe/Minsk (—)
Lida Europe/Minsk (—)
Maladzyechna Europe/Minsk (—)
Mazyr Europe/Minsk (—)
Minsk Europe/Minsk (—)
Mogilev Europe/Minsk (—)
Navapolatsk Europe/Minsk (—)
Orsha Europe/Minsk (—)
Pinsk Europe/Minsk (—)
Polatsk Europe/Minsk (—)
Rechytsa Europe/Minsk (—)
Salihorsk Europe/Minsk (—)
Vitebsk Europe/Minsk (—)
Zhlobin Europe/Minsk (—)
Zhodzina Europe/Minsk (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Bê-la-rút (Belarus)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Baranovichi Europe/Minsk (—)
Borisov Europe/Minsk (—)
Brest Europe/Minsk (—)
Homyel Europe/Minsk (—)
Hrodna Europe/Minsk (—)
Lida Europe/Minsk (—)
Maladzyechna Europe/Minsk (—)
Mazyr Europe/Minsk (—)
Mogilev Europe/Minsk (—)
Navapolatsk Europe/Minsk (—)
Orsha Europe/Minsk (—)
Pinsk Europe/Minsk (—)
Polatsk Europe/Minsk (—)
Rechytsa Europe/Minsk (—)
Salihorsk Europe/Minsk (—)
Slutsk Europe/Minsk (—)
Svyetlahorsk Europe/Minsk (—)
Vitebsk Europe/Minsk (—)
Zhlobin Europe/Minsk (—)
Zhodzina Europe/Minsk (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Babruysk?

Giờ địa phương hiện tại tại Babruysk được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Babruysk thuộc múi giờ nào?

Babruysk sử dụng múi giờ Europe/Minsk.

Khi nào DST bắt đầu tại Babruysk?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Babruysk?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Babruysk là gì?

Babruysk còn được gọi là: Babroejsk, Babruisk, Babrujsk, Babruysk, Bobruisk, Bobruiskas, Bobrujsk, Bobruysk, BYBOB, Бoбруйск, Бабруйск, Бабрујск, Бобруйск, בוברויסק.