Thời gian hiện tại tại Łukowiczki, Ba Lan

Cờ Ba Lan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Łukowiczki, Opole Voivodeship, Ba Lan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Łukowiczki, Ba Lan

Đồng hồ trực tuyến — Łukowiczki

Europe/Warsaw

Đồng hồ trực tuyến — Łukowiczki

Łukowiczki so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Łukowiczki
--:--:--
Europe/Warsaw · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Łukowiczki Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Łukowiczki, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Łukowiczki
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Łukowiczki
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Łukowiczki Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Łukowiczki
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Łukowiczki

Mặt trời mọc và lặn tại Łukowiczki

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 16 giờ 29 phút 36 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−27 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 30 phút 52 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 56 phút 32 giây
Sun azimuth
↑ 50° NE ↓ 310° NW
Golden hour
04:38–05:31 / 20:15–21:08
Blue hour
03:52–04:11 / 21:35–21:54
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 125° SE ↓ 227° SW
Độ chiếu sáng
89%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
11.6 ng
Khoảng cách
404.845 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Łukowiczki

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Łukowiczki

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Łukowiczki

Cần điều chỉnh sau 121 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Łukowiczki, Ba Lan

50.8167, 17.3833

Bản đồ

Łukowiczki là một trong các thành phố của Ba Lan, nằm ở Châu Âu. Dân số của Łukowiczki là 0 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Ba Lan.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Ba Lan
Thành phố Łukowiczki
ISO PL / POL
Dân số 0
TLD .pl
Tiền tệ PLN — Zloty
Tọa độ 50.8167, 17.3833

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ba Lan

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bialystok Europe/Warsaw (—)
Bydgoszcz Europe/Warsaw (—)
Częstochowa Europe/Warsaw (—)
Gdansk Europe/Warsaw (—)
Gdynia Europe/Warsaw (—)
Gliwice Europe/Warsaw (—)
Katowice Europe/Warsaw (—)
Kielce Europe/Warsaw (—)
Kraków Europe/Warsaw (—)
Lodz Europe/Warsaw (—)
Lublin Europe/Warsaw (—)
Mokotów Europe/Warsaw (—)
Poznan Europe/Warsaw (—)
Radom Europe/Warsaw (—)
Rzeszów Europe/Warsaw (—)
Sosnowiec Europe/Warsaw (—)
Szczecin Europe/Warsaw (—)
Torun Europe/Warsaw (—)
Warszawa Europe/Warsaw (—)
Wroclaw Europe/Warsaw (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ba Lan

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bemowo Europe/Warsaw (—)
Bialystok Europe/Warsaw (—)
Bielsko-Biala Europe/Warsaw (—)
Elblag Europe/Warsaw (—)
Fordon Europe/Warsaw (—)
Głogów Europe/Warsaw (—)
Inowrocław Europe/Warsaw (—)
Lubin Europe/Warsaw (—)
Mielec Europe/Warsaw (—)
Mysłowice Europe/Warsaw (—)
Nowy Sącz Europe/Warsaw (—)
Ostrów Wielkopolski Europe/Warsaw (—)
Piła Europe/Warsaw (—)
Praga Północ Europe/Warsaw (—)
Praga Południe Europe/Warsaw (—)
Radom Europe/Warsaw (—)
Szczecin Europe/Warsaw (—)
Targówek Europe/Warsaw (—)
Warszawa Europe/Warsaw (—)
Zabrze Europe/Warsaw (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Łukowiczki?

Giờ địa phương hiện tại tại Łukowiczki được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Łukowiczki thuộc múi giờ nào?

Łukowiczki sử dụng múi giờ Europe/Warsaw.

Khi nào DST bắt đầu tại Łukowiczki?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Łukowiczki?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.