Thời gian hiện tại tại Lugo, Italia (Ý)

Cờ Italia (Ý)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Lugo, Emilia-Romagna, Italia (Ý), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Lugo, Emilia-Romagna, Italia (Ý) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Lugo, Italia (Ý)

Đồng hồ trực tuyến — Lugo

Europe/Rome

Đồng hồ trực tuyến — Lugo

Lugo so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Lugo
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Lugo.
Lugo
00:00:00
Europe/Rome · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Lugo —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Lugo
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Lugo
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Lugo Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Lugo
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Lugo

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Lugo

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Lugo, Italia (Ý). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Rome và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Lugo

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 23 phút 27 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−169 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 32 phút 32 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 50 phút 12 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 108° ĐĐN ↓ 252° TTN
Giờ vàng
06:44–07:25 / 16:26–17:07
Giờ xanh
06:14–06:25 / 17:26–17:37
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 56° ĐB ↓ 310° TB
Độ chiếu sáng
93%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.3 ng
Khoảng cách
364.453 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Lugo

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Lugo

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Lugo, Italia (Ý)

44.4214, 11.9109

Bản đồ

Lugo là một trong các thành phố của Italia (Ý), nằm ở Châu Âu. Dân số của Lugo là 21.273 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Italia (Ý)
Thành phố Lugo
ISO IT / ITA
Dân số 21.273
TLD .it
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 44.4214, 11.9109

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Italia (Ý)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bari Europe/Rome (—)—
Bologna Europe/Rome (—)—
Brescia Europe/Rome (—)—
Catania Europe/Rome (—)—
Florence Europe/Rome (—)—
Genova Europe/Rome (—)—
Messina Europe/Rome (—)—
Milan Europe/Rome (—)—
Modena Europe/Rome (—)—
Napoli Europe/Rome (—)—
Padua Europe/Rome (—)—
Palermo Europe/Rome (—)—
Parma Europe/Rome (—)—
Prato Europe/Rome (—)—
Reggio Calabria Europe/Rome (—)—
Roma Europe/Rome (—)—
Taranto Europe/Rome (—)—
Torino Europe/Rome (—)—
Trieste Europe/Rome (—)—
Verona Europe/Rome (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Italia (Ý)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Acilia-Castel Fusano-Ostia Antica Europe/Rome (—)—
Arezzo Europe/Rome (—)—
Bolzano Europe/Rome (—)—
Cesena Europe/Rome (—)—
Ferrara Europe/Rome (—)—
Livorno Europe/Rome (—)—
Milan Europe/Rome (—)—
Napoli Europe/Rome (—)—
Padua Europe/Rome (—)—
Perugia Europe/Rome (—)—
Piacenza Europe/Rome (—)—
Prato Europe/Rome (—)—
Reggio Emilia Europe/Rome (—)—
Syracuse Europe/Rome (—)—
Terni Europe/Rome (—)—
Torino Europe/Rome (—)—
Trento Europe/Rome (—)—
Trieste Europe/Rome (—)—
Udine Europe/Rome (—)—
Vicenza Europe/Rome (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Emilia-Romagna

17 / 17
Thành phố ▲Thời gian
Carpi Europe/Rome (—)—
Casalecchio di Reno Europe/Rome (—)—
Cervia Europe/Rome (—)—
Cesena Europe/Rome (—)—
Faenza Europe/Rome (—)—
Ferrara Europe/Rome (—)—
Forlì Europe/Rome (—)—
Formigine Europe/Rome (—)—
Imola Europe/Rome (—)—
Piacenza Europe/Rome (—)—
Ravenna Europe/Rome (—)—
Reggio Emilia Europe/Rome (—)—
Riccione Europe/Rome (—)—
Rimini Europe/Rome (—)—
Sassuolo Europe/Rome (—)—
Scandiano Europe/Rome (—)—
Vignola Europe/Rome (—)—

Các quận và hạt của Emilia-Romagna

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Lugo?

Giờ địa phương hiện tại ở Lugo là —.

Lugo thuộc múi giờ nào?

Lugo sử dụng múi giờ Europe/Rome.

Khi nào DST bắt đầu tại Lugo?

Giờ mùa hè ở Lugo bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Lugo?

Giờ mùa hè ở Lugo kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Lugo là gì?

Lugo còn được gọi là: Lugo, Луго, ルーゴ.

Thời gian hiện tại tại Lugo, Italia (Ý)