Thời gian hiện tại tại Līsār, Iran

Cờ Iran

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Līsār, Gilan Province, Iran, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Līsār, Gilan Province, Iran Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Līsār, Iran

Đồng hồ trực tuyến — Līsār

Asia/Tehran

Đồng hồ trực tuyến — Līsār

Līsār so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Līsār
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Līsār.
Līsār
00:00:00
Asia/Tehran · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Līsār —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Līsār
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Līsār
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Līsār Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Līsār
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Līsār

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Līsār

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Līsār, Iran. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Tehran và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Līsār

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 40 phút 15 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−131 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 48 phút 3 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 31 phút 48 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
06:37–07:14 / 16:41–17:17
Giờ xanh
06:10–06:20 / 17:34–17:45
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 54° ĐB ↓ —
Độ chiếu sáng
77%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
19.4 ng
Khoảng cách
365.916 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Līsār

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Līsār

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Līsār, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Tehran

Giới thiệu về Līsār, Iran

37.9565, 48.9081

Bản đồ

Līsār là một trong các thành phố của Iran, nằm ở Châu Á. Dân số của Līsār là 3.647 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Iran
Thành phố Līsār
ISO IR / IRN
Dân số 3.647
TLD .ir
Tiền tệ IRR — Rial
Tọa độ 37.9565, 48.9081

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Iran

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ābādān Asia/Tehran (—)—
Ahvāz Asia/Tehran (—)—
Arak Asia/Tehran (—)—
Ardabil Asia/Tehran (—)—
Āzādshahr Asia/Tehran (—)—
Eslamshahr Asia/Tehran (—)—
Hamadan Asia/Tehran (—)—
Isfahan Asia/Tehran (—)—
Karaj Asia/Tehran (—)—
Kerman Asia/Tehran (—)—
Kermanshah Asia/Tehran (—)—
Mashhad Asia/Tehran (—)—
Qom Asia/Tehran (—)—
Rasht Asia/Tehran (—)—
Shiraz Asia/Tehran (—)—
Tabriz Asia/Tehran (—)—
Tehran Asia/Tehran (—)—
Urmia Asia/Tehran (—)—
Yazd Asia/Tehran (—)—
Zahedan Asia/Tehran (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Iran

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arak Asia/Tehran (—)—
Ardabil Asia/Tehran (—)—
Bandar-Abbas Asia/Tehran (—)—
Birjand Asia/Tehran (—)—
Golestān Asia/Tehran (—)—
Hamadan Asia/Tehran (—)—
Karaj Asia/Tehran (—)—
Marāgheh Asia/Tehran (—)—
Marāgheh Asia/Tehran (—)—
Nazarabad Asia/Tehran (—)—
Pākdasht Asia/Tehran (—)—
Qā’em Shahr Asia/Tehran (—)—
Qazvin Asia/Tehran (—)—
Sabzawār Asia/Tehran (—)—
Sari Asia/Tehran (—)—
Shahrīār Asia/Tehran (—)—
Sīrjān Asia/Tehran (—)—
Tabriz Asia/Tehran (—)—
Varāmīn Asia/Tehran (—)—
Zanjan Asia/Tehran (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Gilan Province

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Amlash Asia/Tehran (—)—
Āstāneh-ye Ashrafīyeh Asia/Tehran (—)—
Āstārā Asia/Tehran (—)—
Bandar-e Anzalī Asia/Tehran (—)—
Fūman Asia/Tehran (—)—
Hashtpar Asia/Tehran (—)—
Khomām Asia/Tehran (—)—
Lāhījān Asia/Tehran (—)—
Langarūd Asia/Tehran (—)—
Lowshān Asia/Tehran (—)—
Manjīl Asia/Tehran (—)—
Māsāl Asia/Tehran (—)—
Pādegān-e Manjīl Asia/Tehran (—)—
Reẕvānshahr Asia/Tehran (—)—
Rostamābād Asia/Tehran (—)—
Rūdsar Asia/Tehran (—)—
Sangar Asia/Tehran (—)—
Sīāhkal Asia/Tehran (—)—
Şowme‘eh Sarā Asia/Tehran (—)—

Các quận và hạt của Gilan Province

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Līsār?

Giờ địa phương hiện tại ở Līsār là —.

Līsār thuộc múi giờ nào?

Līsār sử dụng múi giờ Asia/Tehran.

Khi nào DST bắt đầu tại Līsār?

Līsār không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Līsār?

Līsār không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Līsār là gì?

Līsār còn được gọi là: Līsār, Maḩmūdābād, لیسار, محمود آباد.

Thời gian hiện tại tại Līsār, Iran