Thời gian hiện tại tại Lipari, Italia (Ý)

Cờ Italia (Ý)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Lipari, Sicily, Italia (Ý), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Lipari, Sicily, Italia (Ý) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Lipari, Italia (Ý)

Đồng hồ trực tuyến — Lipari

Europe/Rome

Đồng hồ trực tuyến — Lipari

Lipari so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Lipari
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Lipari.
Lipari
00:00:00
Europe/Rome · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Lipari —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Lipari
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Lipari
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Lipari Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Lipari
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Lipari

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Lipari

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Lipari, Italia (Ý). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Rome và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Lipari

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 23 phút 22 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−126 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 51 phút 12 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 28 phút 50 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 110° ĐĐN ↓ 250° TTN
Giờ vàng
06:31–07:09 / 16:17–16:55
Giờ xanh
06:04–06:14 / 17:12–17:22
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 97° Đ ↓ 259° T
Độ chiếu sáng
8%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
26.8 ng
Khoảng cách
388.621 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Lipari

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Lipari

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Lipari, Italia (Ý)

38.4674, 14.9540

Bản đồ

Lipari là một trong các thành phố của Italia (Ý), nằm ở Châu Âu. Dân số của Lipari là 4.263 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Italia (Ý)
Thành phố Lipari
ISO IT / ITA
Dân số 4.263
TLD .it
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 38.4674, 14.9540

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Italia (Ý)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bari Europe/Rome (—)—
Bologna Europe/Rome (—)—
Brescia Europe/Rome (—)—
Catania Europe/Rome (—)—
Florence Europe/Rome (—)—
Genova Europe/Rome (—)—
Messina Europe/Rome (—)—
Milan Europe/Rome (—)—
Modena Europe/Rome (—)—
Napoli Europe/Rome (—)—
Padua Europe/Rome (—)—
Palermo Europe/Rome (—)—
Parma Europe/Rome (—)—
Prato Europe/Rome (—)—
Reggio Calabria Europe/Rome (—)—
Roma Europe/Rome (—)—
Taranto Europe/Rome (—)—
Torino Europe/Rome (—)—
Trieste Europe/Rome (—)—
Verona Europe/Rome (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Italia (Ý)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Alessandria Europe/Rome (—)—
Andria Europe/Rome (—)—
Bergamo Europe/Rome (—)—
Bolzano Europe/Rome (—)—
Brescia Europe/Rome (—)—
Catania Europe/Rome (—)—
Livorno Europe/Rome (—)—
Milan Europe/Rome (—)—
Modena Europe/Rome (—)—
Pescara Europe/Rome (—)—
Piacenza Europe/Rome (—)—
Pisa Europe/Rome (—)—
Reggio Calabria Europe/Rome (—)—
Reggio Emilia Europe/Rome (—)—
Torino Europe/Rome (—)—
Trento Europe/Rome (—)—
Trieste Europe/Rome (—)—
Udine Europe/Rome (—)—
Verona Europe/Rome (—)—
Vicenza Europe/Rome (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Sicily

17 / 17
Thành phố ▲Thời gian
Acireale Europe/Rome (—)—
Alcamo Europe/Rome (—)—
Bagheria Europe/Rome (—)—
Caltagirone Europe/Rome (—)—
Caltanissetta Europe/Rome (—)—
Gela Europe/Rome (—)—
Licata Europe/Rome (—)—
Marsala Europe/Rome (—)—
Mazara del Vallo Europe/Rome (—)—
Misterbianco Europe/Rome (—)—
Modica Europe/Rome (—)—
Paternò Europe/Rome (—)—
Ragusa Europe/Rome (—)—
Sciacca Europe/Rome (—)—
Siracusa Europe/Rome (—)—
Trapani Europe/Rome (—)—
Vittoria Europe/Rome (—)—

Các quận và hạt của Sicily

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Lipari?

Giờ địa phương hiện tại ở Lipari là —.

Lipari thuộc múi giờ nào?

Lipari sử dụng múi giờ Europe/Rome.

Khi nào DST bắt đầu tại Lipari?

Giờ mùa hè ở Lipari bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Lipari?

Giờ mùa hè ở Lipari kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Thời gian hiện tại tại Lipari, Italia (Ý)