Thời gian hiện tại tại Linhares, Ba Tây (Bra-xin)

Cờ Ba Tây (Bra-xin)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Linhares, Espírito Santo, Ba Tây (Bra-xin), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Linhares, Espírito Santo, Ba Tây (Bra-xin) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Linhares, Ba Tây (Bra-xin)

Đồng hồ trực tuyến — Linhares

America/Sao_Paulo

Đồng hồ trực tuyến — Linhares

Linhares so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Linhares
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Linhares.
Linhares
00:00:00
America/Sao_Paulo · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Linhares —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Linhares
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Linhares
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Linhares Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Linhares
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Linhares

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Linhares

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Linhares, Ba Tây (Bra-xin). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Sao_Paulo và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Linhares

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 49 phút 14 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+59 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 13 giờ 18 phút 16 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 10 giờ 57 phút 38 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
04:59–05:29 / 17:18–17:48
Giờ xanh
04:36–04:45 / 18:02–18:11
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 66° ĐĐB ↓ —
Độ chiếu sáng
53%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
21.9 ng
Khoảng cách
371.865 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Linhares

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Linhares

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Linhares, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Sao_Paulo

Giới thiệu về Linhares, Ba Tây (Bra-xin)

-19.3911, -40.0722

Bản đồ

Linhares là một trong các thành phố của Ba Tây (Bra-xin), nằm ở Nam Mỹ. Dân số của Linhares là 166.786 người.

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Ba Tây (Bra-xin)
Thành phố Linhares
ISO BR / BRA
Dân số 166.786
TLD .br
Tiền tệ BRL — Real
Tọa độ -19.3911, -40.0722

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Belém America/Belem (—)—
Belo Horizonte America/Sao_Paulo (—)—
Brasilia America/Sao_Paulo (—)—
Campinas America/Sao_Paulo (—)—
Campo Grande America/Campo_Grande (—)—
Curitiba America/Sao_Paulo (—)—
Fortaleza America/Fortaleza (—)—
Goiânia America/Sao_Paulo (—)—
Guarulhos America/Sao_Paulo (—)—
Maceió America/Maceio (—)—
Manaus America/Manaus (—)—
Natal America/Fortaleza (—)—
Nova Iguaçu America/Sao_Paulo (—)—
Porto Alegre America/Sao_Paulo (—)—
Recife America/Recife (—)—
Rio de Janeiro America/Sao_Paulo (—)—
Salvador America/Bahia (—)—
São Luís America/Fortaleza (—)—
São Paulo America/Sao_Paulo (—)—
Teresina America/Fortaleza (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aparecida de Goiânia America/Sao_Paulo (—)—
Belém America/Belem (—)—
Belford Roxo America/Sao_Paulo (—)—
Belo Horizonte America/Sao_Paulo (—)—
Campo Grande America/Campo_Grande (—)—
Cuiabá America/Cuiaba (—)—
Duque de Caxias America/Sao_Paulo (—)—
Fortaleza America/Fortaleza (—)—
Guarulhos America/Sao_Paulo (—)—
Juiz de Fora America/Sao_Paulo (—)—
Jundiaí America/Sao_Paulo (—)—
Macapá America/Belem (—)—
Natal America/Fortaleza (—)—
Nova Iguaçu America/Sao_Paulo (—)—
Osasco America/Sao_Paulo (—)—
Ribeirão Preto America/Sao_Paulo (—)—
Rio de Janeiro America/Sao_Paulo (—)—
São Bernardo do Campo America/Sao_Paulo (—)—
São José do Rio Preto America/Sao_Paulo (—)—
Teresina America/Fortaleza (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Espírito Santo

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Afonso Cláudio America/Sao_Paulo (—)—
Aracruz America/Sao_Paulo (—)—
Barra de São Francisco America/Sao_Paulo (—)—
Cachoeiro de Itapemirim America/Sao_Paulo (—)—
Cariacica America/Sao_Paulo (—)—
Castelo America/Sao_Paulo (—)—
Colatina America/Sao_Paulo (—)—
Domingos Martins America/Sao_Paulo (—)—
Guarapari America/Sao_Paulo (—)—
Itapemirim America/Sao_Paulo (—)—
Marataizes America/Sao_Paulo (—)—
Nova Venécia America/Sao_Paulo (—)—
Santa Maria de Jetibá America/Sao_Paulo (—)—
São Gabriel da Palha America/Sao_Paulo (—)—
São Mateus America/Sao_Paulo (—)—
Serra America/Sao_Paulo (—)—
Viana America/Sao_Paulo (—)—
Vila Velha America/Sao_Paulo (—)—
Vitória America/Sao_Paulo (—)—

Các quận và hạt của Espírito Santo

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Linhares?

Giờ địa phương hiện tại ở Linhares là —.

Linhares thuộc múi giờ nào?

Linhares sử dụng múi giờ America/Sao_Paulo.

Khi nào DST bắt đầu tại Linhares?

Linhares không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Linhares?

Linhares không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Linhares là gì?

Linhares còn được gọi là: Линьярис, লিনহারেস.

Thời gian hiện tại tại Linhares, Ba Tây (Bra-xin)