Thời gian hiện tại tại Aracruz, Ba Tây (Bra-xin)

Cờ Ba Tây (Bra-xin)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Aracruz, Espírito Santo, Ba Tây (Bra-xin), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Aracruz, Espírito Santo, Ba Tây (Bra-xin) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Aracruz, Ba Tây (Bra-xin)

Đồng hồ trực tuyến — Aracruz

America/Sao_Paulo

Đồng hồ trực tuyến — Aracruz

Aracruz so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Aracruz
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Aracruz.
Aracruz
00:00:00
America/Sao_Paulo · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Aracruz —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Aracruz
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Aracruz
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Aracruz Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Aracruz
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Aracruz

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Aracruz

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Aracruz, Ba Tây (Bra-xin). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Sao_Paulo và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Aracruz

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 47 phút 13 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+62 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 13 giờ 19 phút 59 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 10 giờ 55 phút 58 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 255° TTN
Giờ vàng
05:01–05:31 / 17:18–17:48
Giờ xanh
04:38–04:47 / 18:02–18:11
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 61° ĐĐB ↓ 299° TTB
Độ chiếu sáng
84%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
18.6 ng
Khoảng cách
364.867 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Aracruz

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Aracruz

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Aracruz, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Sao_Paulo

Giới thiệu về Aracruz, Ba Tây (Bra-xin)

-19.8203, -40.2733

Bản đồ

Aracruz là một trong các thành phố của Ba Tây (Bra-xin), nằm ở Nam Mỹ. Dân số của Aracruz là 94.765 người.

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Ba Tây (Bra-xin)
Thành phố Aracruz
ISO BR / BRA
Dân số 94.765
TLD .br
Tiền tệ BRL — Real
Tọa độ -19.8203, -40.2733

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Belém America/Belem (—)—
Belo Horizonte America/Sao_Paulo (—)—
Brasilia America/Sao_Paulo (—)—
Campinas America/Sao_Paulo (—)—
Campo Grande America/Campo_Grande (—)—
Curitiba America/Sao_Paulo (—)—
Fortaleza America/Fortaleza (—)—
Goiânia America/Sao_Paulo (—)—
Guarulhos America/Sao_Paulo (—)—
Maceió America/Maceio (—)—
Manaus America/Manaus (—)—
Natal America/Fortaleza (—)—
Nova Iguaçu America/Sao_Paulo (—)—
Porto Alegre America/Sao_Paulo (—)—
Recife America/Recife (—)—
Rio de Janeiro America/Sao_Paulo (—)—
Salvador America/Bahia (—)—
São Luís America/Fortaleza (—)—
São Paulo America/Sao_Paulo (—)—
Teresina America/Fortaleza (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aparecida de Goiânia America/Sao_Paulo (—)—
Belo Horizonte America/Sao_Paulo (—)—
Campos dos Goytacazes America/Sao_Paulo (—)—
Cuiabá America/Cuiaba (—)—
Duque de Caxias America/Sao_Paulo (—)—
Feira de Santana America/Bahia (—)—
Fortaleza America/Fortaleza (—)—
Guarulhos America/Sao_Paulo (—)—
Juiz de Fora America/Sao_Paulo (—)—
Jundiaí America/Sao_Paulo (—)—
Londrina America/Sao_Paulo (—)—
Macapá America/Belem (—)—
Natal America/Fortaleza (—)—
Osasco America/Sao_Paulo (—)—
Rio de Janeiro America/Sao_Paulo (—)—
São Bernardo do Campo America/Sao_Paulo (—)—
São João de Meriti America/Sao_Paulo (—)—
Serra America/Sao_Paulo (—)—
Sorocaba America/Sao_Paulo (—)—
Teresina America/Fortaleza (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Espírito Santo

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Afonso Cláudio America/Sao_Paulo (—)—
Barra de São Francisco America/Sao_Paulo (—)—
Cachoeiro de Itapemirim America/Sao_Paulo (—)—
Cariacica America/Sao_Paulo (—)—
Castelo America/Sao_Paulo (—)—
Colatina America/Sao_Paulo (—)—
Domingos Martins America/Sao_Paulo (—)—
Guarapari America/Sao_Paulo (—)—
Itapemirim America/Sao_Paulo (—)—
Linhares America/Sao_Paulo (—)—
Marataizes America/Sao_Paulo (—)—
Nova Venécia America/Sao_Paulo (—)—
Santa Maria de Jetibá America/Sao_Paulo (—)—
São Gabriel da Palha America/Sao_Paulo (—)—
São Mateus America/Sao_Paulo (—)—
Serra America/Sao_Paulo (—)—
Viana America/Sao_Paulo (—)—
Vila Velha America/Sao_Paulo (—)—
Vitória America/Sao_Paulo (—)—

Các quận và hạt của Espírito Santo

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Aracruz?

Giờ địa phương hiện tại ở Aracruz là —.

Aracruz thuộc múi giờ nào?

Aracruz sử dụng múi giờ America/Sao_Paulo.

Khi nào DST bắt đầu tại Aracruz?

Aracruz không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Aracruz?

Aracruz không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Aracruz là gì?

Aracruz còn được gọi là: Sauaçu, Аракрус, არაკრუსი, Արակրուս, ৱারাক্রুজ, 阿拉克魯斯.

Thời gian hiện tại tại Aracruz, Ba Tây (Bra-xin)