Thời gian hiện tại tại Øravíkarlíð, Quần Đảo Faroe

Cờ Quần Đảo Faroe

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Øravíkarlíð, Suðuroy, Quần Đảo Faroe, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Øravíkarlíð, Suðuroy, Quần Đảo Faroe Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Øravíkarlíð, Quần Đảo Faroe

Đồng hồ trực tuyến — Øravíkarlíð

Atlantic/Faroe

Đồng hồ trực tuyến — Øravíkarlíð

Øravíkarlíð so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Øravíkarlíð
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Øravíkarlíð.
Øravíkarlíð
00:00:00
Atlantic/Faroe · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Øravíkarlíð —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Øravíkarlíð
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Øravíkarlíð
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Øravíkarlíð Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Øravíkarlíð
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Øravíkarlíð

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Øravíkarlíð

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Øravíkarlíð, Quần Đảo Faroe. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Atlantic/Faroe và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Øravíkarlíð

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 7 giờ 49 phút 10 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−326 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 19 giờ 31 phút 40 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 5 giờ 19 phút 29 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 125° ĐN ↓ 235° TN
Giờ vàng
08:16–09:36 / 14:45–16:05
Giờ xanh
07:26–07:44 / 16:36–16:55
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 129° ĐN ↓ 227° TN
Độ chiếu sáng
1%
Chòm sao
Bọ Cạp
Tuổi
28.8 ng
Khoảng cách
395.344 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Øravíkarlíð

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Øravíkarlíð

Không áp dụng — GMT+0

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Øravíkarlíð, Quần Đảo Faroe

61.5500, -6.8333

Bản đồ

Øravíkarlíð là một trong các thành phố của Quần Đảo Faroe, nằm ở Châu Âu. Dân số của Øravíkarlíð là 60 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Quần Đảo Faroe
Thành phố Øravíkarlíð
ISO FO / FRO
Dân số 60
TLD .fo
Tiền tệ DKK — Krone
Tọa độ 61.5500, -6.8333

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Quần Đảo Faroe

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Argir Atlantic/Faroe (—)—
Fuglafjørður Atlantic/Faroe (—)—
Hoyvík Atlantic/Faroe (—)—
Hvalba Atlantic/Faroe (—)—
Klaksvík Atlantic/Faroe (—)—
Kollafjørður Atlantic/Faroe (—)—
Leirvík Atlantic/Faroe (—)—
Miðvágur Atlantic/Faroe (—)—
Norðragøta Atlantic/Faroe (—)—
Saltangará Atlantic/Faroe (—)—
Sandavágur Atlantic/Faroe (—)—
Skála Atlantic/Faroe (—)—
Sørvágur Atlantic/Faroe (—)—
Strendur Atlantic/Faroe (—)—
Toftir Atlantic/Faroe (—)—
Tórshavn Atlantic/Faroe (—)—
Tvøroyri Atlantic/Faroe (—)—
Vágur Atlantic/Faroe (—)—
Vestmanna Atlantic/Faroe (—)—
Við Sjógv Atlantic/Faroe (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Quần Đảo Faroe

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Froðba Atlantic/Faroe (—)—
Fuglafjørður Atlantic/Faroe (—)—
Glyvrar Atlantic/Faroe (—)—
Hoyvík Atlantic/Faroe (—)—
Kaldbak Atlantic/Faroe (—)—
Kvívík Atlantic/Faroe (—)—
Nes Atlantic/Faroe (—)—
Nólsoy Atlantic/Faroe (—)—
Norðoyri Atlantic/Faroe (—)—
Norðskáli Atlantic/Faroe (—)—
Oyrarbakki Atlantic/Faroe (—)—
Sandavágur Atlantic/Faroe (—)—
Sandur Atlantic/Faroe (—)—
Skála Atlantic/Faroe (—)—
Skopun Atlantic/Faroe (—)—
Sørvágur Atlantic/Faroe (—)—
Strendur Atlantic/Faroe (—)—
Syðrugøta Atlantic/Faroe (—)—
Tvøroyri Atlantic/Faroe (—)—
Velbastaður Atlantic/Faroe (—)—

Các quận và hạt của Suðuroy

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Øravíkarlíð?

Giờ địa phương hiện tại ở Øravíkarlíð là —.

Øravíkarlíð thuộc múi giờ nào?

Øravíkarlíð sử dụng múi giờ Atlantic/Faroe.

Khi nào DST bắt đầu tại Øravíkarlíð?

Giờ mùa hè ở Øravíkarlíð bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Øravíkarlíð?

Giờ mùa hè ở Øravíkarlíð kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Øravíkarlíð là gì?

Øravíkarlíð còn được gọi là: Øravíkarlíð, Ørðavíkarlíð.

Thời gian hiện tại tại Øravíkarlíð, Quần Đảo Faroe