Thời gian hiện tại tại Leżajsk, Ba Lan

Cờ Ba Lan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Leżajsk, Subcarpathia, Ba Lan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Leżajsk, Subcarpathia, Ba Lan Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Leżajsk, Ba Lan

Đồng hồ trực tuyến — Leżajsk

Europe/Warsaw

Đồng hồ trực tuyến — Leżajsk

Leżajsk so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Leżajsk
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Leżajsk.
Leżajsk
00:00:00
Europe/Warsaw · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Leżajsk —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Leżajsk
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Leżajsk
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Leżajsk Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Leżajsk
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Leżajsk

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Leżajsk

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Leżajsk, Ba Lan. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Warsaw và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Leżajsk

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 3 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−210 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 25 phút
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 1 phút 53 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 110° ĐĐN ↓ 250° TTN
Giờ vàng
06:13–07:00 / 15:26–16:13
Giờ xanh
05:39–05:52 / 16:34–16:47
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 51° ĐB ↓ 316° TB
Độ chiếu sáng
93%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.3 ng
Khoảng cách
364.453 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Leżajsk

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Leżajsk

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Leżajsk, Ba Lan

50.2626, 22.4193

Bản đồ

Leżajsk là một trong các thành phố của Ba Lan, nằm ở Châu Âu. Dân số của Leżajsk là 13.958 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Ba Lan
Thành phố Leżajsk
ISO PL / POL
Dân số 13.958
TLD .pl
Tiền tệ PLN — Zloty
Tọa độ 50.2626, 22.4193

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ba Lan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bialystok Europe/Warsaw (—)—
Bydgoszcz Europe/Warsaw (—)—
Częstochowa Europe/Warsaw (—)—
Gdansk Europe/Warsaw (—)—
Gdynia Europe/Warsaw (—)—
Gliwice Europe/Warsaw (—)—
Katowice Europe/Warsaw (—)—
Kielce Europe/Warsaw (—)—
Kraków Europe/Warsaw (—)—
Lodz Europe/Warsaw (—)—
Lublin Europe/Warsaw (—)—
Mokotów Europe/Warsaw (—)—
Poznan Europe/Warsaw (—)—
Radom Europe/Warsaw (—)—
Rzeszów Europe/Warsaw (—)—
Sosnowiec Europe/Warsaw (—)—
Szczecin Europe/Warsaw (—)—
Torun Europe/Warsaw (—)—
Warszawa Europe/Warsaw (—)—
Wroclaw Europe/Warsaw (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ba Lan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Białołeka Europe/Warsaw (—)—
Bialystok Europe/Warsaw (—)—
Bydgoszcz Europe/Warsaw (—)—
Bytom Europe/Warsaw (—)—
Częstochowa Europe/Warsaw (—)—
Gdansk Europe/Warsaw (—)—
Gdynia Europe/Warsaw (—)—
Gliwice Europe/Warsaw (—)—
Kraków Europe/Warsaw (—)—
Lodz Europe/Warsaw (—)—
Lublin Europe/Warsaw (—)—
Olsztyn Europe/Warsaw (—)—
Poznan Europe/Warsaw (—)—
Radom Europe/Warsaw (—)—
Ruda Śląska Europe/Warsaw (—)—
Sosnowiec Europe/Warsaw (—)—
Tarnów Europe/Warsaw (—)—
Torun Europe/Warsaw (—)—
Tychy Europe/Warsaw (—)—
Wałbrzych Europe/Warsaw (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Subcarpathia

16 / 16
Thành phố ▲Thời gian
Dębica Europe/Warsaw (—)—
Jarosław Europe/Warsaw (—)—
Jasło Europe/Warsaw (—)—
Kolbuszowa Europe/Warsaw (—)—
Krosno Europe/Warsaw (—)—
Łańcut Europe/Warsaw (—)—
Lubaczów Europe/Warsaw (—)—
Mielec Europe/Warsaw (—)—
Nisko Europe/Warsaw (—)—
Nowa Dęba Europe/Warsaw (—)—
Przemyśl Europe/Warsaw (—)—
Przeworsk Europe/Warsaw (—)—
Ropczyce Europe/Warsaw (—)—
Sanok Europe/Warsaw (—)—
Stalowa Wola Europe/Warsaw (—)—
Tarnobrzeg Europe/Warsaw (—)—

Các quận và hạt của Subcarpathia

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Leżajsk?

Giờ địa phương hiện tại ở Leżajsk là —.

Leżajsk thuộc múi giờ nào?

Leżajsk sử dụng múi giờ Europe/Warsaw.

Khi nào DST bắt đầu tại Leżajsk?

Giờ mùa hè ở Leżajsk bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Leżajsk?

Giờ mùa hè ở Leżajsk kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Leżajsk là gì?

Leżajsk còn được gọi là: Ležaiskas, Leżajsk, Ležajska, Лежайск, Лежайськ, Лежајск, ליזנסק, 莱扎伊斯克.

Thời gian hiện tại tại Leżajsk, Ba Lan