Thời gian hiện tại tại Leebiku, Estonia

Cờ Estonia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Leebiku, Valgamaa, Estonia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Leebiku, Valgamaa, Estonia Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Leebiku, Estonia

Đồng hồ trực tuyến — Leebiku

Europe/Tallinn

Đồng hồ trực tuyến — Leebiku

Leebiku so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Leebiku
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Leebiku.
Leebiku
00:00:00
Europe/Tallinn · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Leebiku —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Leebiku
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Leebiku
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Leebiku Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Leebiku
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Leebiku

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Leebiku

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Leebiku, Estonia. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Tallinn và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Leebiku

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 36 phút 23 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−292 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 18 giờ 12 phút 29 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 6 giờ 26 phút 1 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 111° ĐĐN ↓ 248° TTN
Giờ vàng
08:11–09:10 / 16:49–17:48
Giờ xanh
07:30–07:46 / 18:13–18:28
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 89° Đ ↓ 291° TTB
Độ chiếu sáng
96%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
12.8 ng
Khoảng cách
376.692 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Leebiku

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Leebiku

Đang áp dụng — GMT+3

Lần đổi giờ tiếp theo tại Leebiku

Cần điều chỉnh sau 2 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

03:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



03:00 04:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



04:00 03:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Leebiku, Estonia

58.0817, 25.9636

Bản đồ

Leebiku là một trong các thành phố của Estonia, nằm ở Châu Âu. Dân số của Leebiku là 134 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Estonia
Thành phố Leebiku
ISO EE / EST
Dân số 134
TLD .ee
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 58.0817, 25.9636

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Estonia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Haapsalu Europe/Tallinn (—)—
Jõgeva Europe/Tallinn (—)—
Jõhvi Europe/Tallinn (—)—
Keila Europe/Tallinn (—)—
Kohtla-Järve Europe/Tallinn (—)—
Kuressaare Europe/Tallinn (—)—
Kuusalu Europe/Tallinn (—)—
Maardu Europe/Tallinn (—)—
Narva Europe/Tallinn (—)—
Paide Europe/Tallinn (—)—
Pärnu Europe/Tallinn (—)—
Rakvere Europe/Tallinn (—)—
Saue Europe/Tallinn (—)—
Sillamäe Europe/Tallinn (—)—
Tallinn Europe/Tallinn (—)—
Tartu Europe/Tallinn (—)—
Tori Europe/Tallinn (—)—
Valga Europe/Tallinn (—)—
Viljandi Europe/Tallinn (—)—
Võru Europe/Tallinn (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Estonia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Elva Europe/Tallinn (—)—
Jõgeva Europe/Tallinn (—)—
Kadrina Europe/Tallinn (—)—
Kiviõli Europe/Tallinn (—)—
Kohila Europe/Tallinn (—)—
Kunda Europe/Tallinn (—)—
Kuressaare Europe/Tallinn (—)—
Narva Europe/Tallinn (—)—
Narva-Jõesuu Europe/Tallinn (—)—
Otepää Europe/Tallinn (—)—
Rakvere Europe/Tallinn (—)—
Ridala Parish Europe/Tallinn (—)—
Saku Europe/Tallinn (—)—
Sillamäe Europe/Tallinn (—)—
Sindi Europe/Tallinn (—)—
Tallinn Europe/Tallinn (—)—
Tartu Europe/Tallinn (—)—
Toila Europe/Tallinn (—)—
Tõrva Europe/Tallinn (—)—
Võru Europe/Tallinn (—)—

Các quận và hạt của Valgamaa

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Leebiku?

Giờ địa phương hiện tại ở Leebiku là —.

Leebiku thuộc múi giờ nào?

Leebiku sử dụng múi giờ Europe/Tallinn.

Khi nào DST bắt đầu tại Leebiku?

Giờ mùa hè ở Leebiku bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Leebiku?

Giờ mùa hè ở Leebiku kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Leebiku là gì?

Leebiku còn được gọi là: Leebiku, Leebiku Asundus, Myza Lebiku.

Thời gian hiện tại tại Leebiku, Estonia