Thời gian hiện tại tại Layyah, Pa-ki-xtan (Pakistan)

Cờ Pa-ki-xtan (Pakistan)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Layyah, Punjab, Pa-ki-xtan (Pakistan), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Layyah, Punjab, Pa-ki-xtan (Pakistan) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Layyah, Pa-ki-xtan (Pakistan)

Đồng hồ trực tuyến — Layyah

Asia/Karachi

Đồng hồ trực tuyến — Layyah

Layyah so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Layyah
--:--:--
Asia/Karachi · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Layyah Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Layyah, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Layyah
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Layyah
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Layyah Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Layyah
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Layyah

Mặt trời mọc và lặn tại Layyah

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 9 phút 19 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−6 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 9 phút 30 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 8 phút 20 giây
Sun azimuth
↑ 62° ENE ↓ 298° WNW
Golden hour
05:13–05:49 / 18:47–19:23
Blue hour
04:46–04:57 / 19:40–19:51
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 103° ESE ↓ 249° WSW
Độ chiếu sáng
73%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.6 ng
Khoảng cách
399.431 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Layyah

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Layyah

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Layyah, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Karachi

Giới thiệu về Layyah, Pa-ki-xtan (Pakistan)

30.9613, 70.9390

Bản đồ

Layyah là một trong các thành phố của Pa-ki-xtan (Pakistan), nằm ở Châu Á. Dân số của Layyah là 151.274 người, chiếm khoảng ~0.07% tổng dân số của Pa-ki-xtan (Pakistan).

Châu lục Châu Á
Quốc gia Pa-ki-xtan (Pakistan)
Thành phố Layyah
ISO PK / PAK
Dân số 151.274
TLD .pk
Tiền tệ PKR — Rupee
Tọa độ 30.9613, 70.9390

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Pa-ki-xtan (Pakistan)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bahawalpur Asia/Karachi (UTC+5)02:19:14
Bannu Asia/Karachi (UTC+5)02:19:14
Battagram Asia/Karachi (UTC+5)02:19:14
Dera Ismail Khan Asia/Karachi (UTC+5)02:19:14
Faisalabad Asia/Karachi (UTC+5)02:19:14
Gujranwala Asia/Karachi (UTC+5)02:19:14
Gujrat Asia/Karachi (UTC+5)02:19:14
Hyderābād Asia/Karachi (UTC+5)02:19:14
Islamabad Asia/Karachi (UTC+5)02:19:14
Karachi Asia/Karachi (UTC+5)02:19:14
Lahore Asia/Karachi (UTC+5)02:19:14
Multan Asia/Karachi (UTC+5)02:19:14
Muzaffarabad Asia/Karachi (UTC+5)02:19:14
Peshawar Asia/Karachi (UTC+5)02:19:14
Quetta Asia/Karachi (UTC+5)02:19:14
Rawalpindi Asia/Karachi (UTC+5)02:19:14
Sargodha Asia/Karachi (UTC+5)02:19:14
Shekhupura Asia/Karachi (UTC+5)02:19:14
Sialkot Asia/Karachi (UTC+5)02:19:14
Sukkur Asia/Karachi (UTC+5)02:19:14

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Pa-ki-xtan (Pakistan)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bhalwal Asia/Karachi (UTC+5)02:19:14
Chishtian Asia/Karachi (UTC+5)02:19:14
Gojra Asia/Karachi (UTC+5)02:19:14
Hafizabad Asia/Karachi (UTC+5)02:19:14
Hujra Shah Muqim Asia/Karachi (UTC+5)02:19:14
Kandhkot Asia/Karachi (UTC+5)02:19:14
Khangarh Asia/Karachi (UTC+5)02:19:14
Kot Addu Asia/Karachi (UTC+5)02:19:14
Mirpur Khas Asia/Karachi (UTC+5)02:19:14
Muridke Asia/Karachi (UTC+5)02:19:14
Muzaffarabad Asia/Karachi (UTC+5)02:19:14
Narowal Asia/Karachi (UTC+5)02:19:14
New Mirpur City Asia/Karachi (UTC+5)02:19:14
Okara Asia/Karachi (UTC+5)02:19:14
Sambrial Asia/Karachi (UTC+5)02:19:14
Sanghar Asia/Karachi (UTC+5)02:19:14
Sargodha Asia/Karachi (UTC+5)02:19:14
Skardu Asia/Karachi (UTC+5)02:19:14
Tando Adam Asia/Karachi (UTC+5)02:19:14
Topi Asia/Karachi (UTC+5)02:19:14

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Layyah?

Giờ địa phương hiện tại tại Layyah được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Layyah thuộc múi giờ nào?

Layyah sử dụng múi giờ Asia/Karachi.

Khi nào DST bắt đầu tại Layyah?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Layyah?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Layyah là gì?

Layyah còn được gọi là: Layyah, Leiah.