Thời gian hiện tại tại Daharki, Pa-ki-xtan (Pakistan)

Cờ Pa-ki-xtan (Pakistan)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Daharki, Sindh, Pa-ki-xtan (Pakistan), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Daharki, Sindh, Pa-ki-xtan (Pakistan) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Daharki, Pa-ki-xtan (Pakistan)

Đồng hồ trực tuyến — Daharki

Asia/Karachi

Đồng hồ trực tuyến — Daharki

Daharki so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Daharki
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Daharki.
Daharki
00:00:00
Asia/Karachi · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Daharki —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Daharki
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Daharki
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Daharki Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Daharki
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Daharki

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Daharki

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Daharki, Pa-ki-xtan (Pakistan). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Karachi và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Daharki

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 6 phút 7 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−88 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 55 phút 26 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 21 phút 46 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
06:31–07:04 / 17:05–17:37
Giờ xanh
06:07–06:16 / 17:52–18:01
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 59° ĐĐB ↓ —
Độ chiếu sáng
68%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
20.5 ng
Khoảng cách
367.975 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Daharki

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Daharki

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Daharki, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Karachi

Giới thiệu về Daharki, Pa-ki-xtan (Pakistan)

28.0536, 69.7025

Bản đồ

Daharki là một trong các thành phố của Pa-ki-xtan (Pakistan), nằm ở Châu Á. Dân số của Daharki là 90.177 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Pa-ki-xtan (Pakistan)
Thành phố Daharki
ISO PK / PAK
Dân số 90.177
TLD .pk
Tiền tệ PKR — Rupee
Tọa độ 28.0536, 69.7025

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Pa-ki-xtan (Pakistan)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bahawalpur Asia/Karachi (—)—
Bannu Asia/Karachi (—)—
Battagram Asia/Karachi (—)—
Dera Ismail Khan Asia/Karachi (—)—
Faisalabad Asia/Karachi (—)—
Gujranwala Asia/Karachi (—)—
Gujrat Asia/Karachi (—)—
Hyderābād Asia/Karachi (—)—
Islamabad Asia/Karachi (—)—
Karachi Asia/Karachi (—)—
Lahore Asia/Karachi (—)—
Multan Asia/Karachi (—)—
Muzaffarabad Asia/Karachi (—)—
Peshawar Asia/Karachi (—)—
Quetta Asia/Karachi (—)—
Rawalpindi Asia/Karachi (—)—
Sargodha Asia/Karachi (—)—
Shekhupura Asia/Karachi (—)—
Sialkot Asia/Karachi (—)—
Sukkur Asia/Karachi (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Pa-ki-xtan (Pakistan)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bannu Asia/Karachi (—)—
Dadu Asia/Karachi (—)—
Dera Ghazi Khan Asia/Karachi (—)—
Garhi Khairo Asia/Karachi (—)—
Gujrat Asia/Karachi (—)—
Hyderābād Asia/Karachi (—)—
Islamabad Asia/Karachi (—)—
Jacobabad Asia/Karachi (—)—
Kasur Asia/Karachi (—)—
Mirpur Khas Asia/Karachi (—)—
Multan Asia/Karachi (—)—
Nawabshah Asia/Karachi (—)—
Quetta Asia/Karachi (—)—
Rawalpindi Asia/Karachi (—)—
Sahiwal Asia/Karachi (—)—
Shahkot Asia/Karachi (—)—
Shikarpur Asia/Karachi (—)—
Sialkot Asia/Karachi (—)—
Sukkur Asia/Karachi (—)—
Tando Allahyar Asia/Karachi (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Sindh

17 / 17
Thành phố ▲Thời gian
Badin Asia/Karachi (—)—
Dadu Asia/Karachi (—)—
Garhi Khairo Asia/Karachi (—)—
Ghotki Asia/Karachi (—)—
Jacobabad Asia/Karachi (—)—
Khairpur Mir’s Asia/Karachi (—)—
Larkana Asia/Karachi (—)—
Manjhand Asia/Karachi (—)—
Mirpur Khas Asia/Karachi (—)—
Nawabshah Asia/Karachi (—)—
Qubo Saeed Khan Asia/Karachi (—)—
Shahdad Kot Asia/Karachi (—)—
Shikarpur Asia/Karachi (—)—
Tando Adam Asia/Karachi (—)—
Tando Allahyar Asia/Karachi (—)—
Tando Muhammad Khan Asia/Karachi (—)—
Umarkot Asia/Karachi (—)—

Các quận và hạt của Sindh

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Daharki?

Giờ địa phương hiện tại ở Daharki là —.

Daharki thuộc múi giờ nào?

Daharki sử dụng múi giờ Asia/Karachi.

Khi nào DST bắt đầu tại Daharki?

Daharki không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Daharki?

Daharki không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Daharki là gì?

Daharki còn được gọi là: Daharki.

Thời gian hiện tại tại Daharki, Pa-ki-xtan (Pakistan)