Thời gian hiện tại tại Laskhana, Giê-oóc-gi-a (Georgia)

Cờ Giê-oóc-gi-a (Georgia)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Laskhana, Racha-Lechkhumi and Kvemo Svaneti, Giê-oóc-gi-a (Georgia), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Laskhana, Racha-Lechkhumi and Kvemo Svaneti, Giê-oóc-gi-a (Georgia) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Laskhana, Giê-oóc-gi-a (Georgia)

Đồng hồ trực tuyến — Laskhana

Asia/Tbilisi

Đồng hồ trực tuyến — Laskhana

Laskhana so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Laskhana
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Laskhana.
Laskhana
00:00:00
Asia/Tbilisi · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Laskhana —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Laskhana
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Laskhana
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Laskhana Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Laskhana
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Laskhana

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Laskhana

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Laskhana, Giê-oóc-gi-a (Georgia). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Tbilisi và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Laskhana

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 27 phút 18 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−157 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 19 phút 5 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 2 phút 43 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 108° ĐĐN ↓ 252° TTN
Giờ vàng
07:38–08:18 / 17:26–18:05
Giờ xanh
07:09–07:20 / 18:23–18:35
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 53° ĐB ↓ —
Độ chiếu sáng
87%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
18.3 ng
Khoảng cách
364.608 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Laskhana

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Laskhana

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Laskhana, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Tbilisi

Giới thiệu về Laskhana, Giê-oóc-gi-a (Georgia)

42.6291, 42.7878

Bản đồ

Laskhana là một trong các thành phố của Giê-oóc-gi-a (Georgia), nằm ở Châu Á.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Giê-oóc-gi-a (Georgia)
Thành phố Laskhana
ISO GE / GEO
TLD .ge
Tiền tệ GEL — Lari
Tọa độ 42.6291, 42.7878

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Giê-oóc-gi-a (Georgia)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Akhalts'ikhe Asia/Tbilisi (—)—
Batumi Asia/Tbilisi (—)—
Gardabani Asia/Tbilisi (—)—
Gori Asia/Tbilisi (—)—
K'obulet'i Asia/Tbilisi (—)—
Khashuri Asia/Tbilisi (—)—
Kutaisi Asia/Tbilisi (—)—
Marneuli Asia/Tbilisi (—)—
Ozurget'i Asia/Tbilisi (—)—
Poti Asia/Tbilisi (—)—
Rustavi Asia/Tbilisi (—)—
Samtredia Asia/Tbilisi (—)—
Senaki Asia/Tbilisi (—)—
Stantsiya Novyy Afon Asia/Tbilisi (—)—
Sukhumi Europe/Moscow (—)—
Tbilisi Asia/Tbilisi (—)—
Telavi Asia/Tbilisi (—)—
Ts'khinvali Asia/Tbilisi (—)—
Zestaponi Asia/Tbilisi (—)—
Zugdidi Asia/Tbilisi (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Giê-oóc-gi-a (Georgia)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Akhmeta Asia/Tbilisi (—)—
Batumi Asia/Tbilisi (—)—
Bolnisi Asia/Tbilisi (—)—
Dighomi Asia/Tbilisi (—)—
Gori Asia/Tbilisi (—)—
Kaspi Asia/Tbilisi (—)—
Kazret'i Asia/Tbilisi (—)—
Khashuri Asia/Tbilisi (—)—
Kutaisi Asia/Tbilisi (—)—
Lagodekhi Asia/Tbilisi (—)—
Marneuli Asia/Tbilisi (—)—
Ozurget'i Asia/Tbilisi (—)—
Rustavi Asia/Tbilisi (—)—
Sadakhlo Asia/Tbilisi (—)—
Senaki Asia/Tbilisi (—)—
Stantsiya Novyy Afon Asia/Tbilisi (—)—
Surami Asia/Tbilisi (—)—
Tbilisi Asia/Tbilisi (—)—
Tqibuli Asia/Tbilisi (—)—
Zestaponi Asia/Tbilisi (—)—

Các quận và hạt của Racha-Lechkhumi and Kvemo Svaneti

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Laskhana?

Giờ địa phương hiện tại ở Laskhana là —.

Laskhana thuộc múi giờ nào?

Laskhana sử dụng múi giờ Asia/Tbilisi.

Khi nào DST bắt đầu tại Laskhana?

Laskhana không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Laskhana?

Laskhana không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Laskhana là gì?

Laskhana còn được gọi là: Laskhana, ლასხანა.

Thời gian hiện tại tại Laskhana, Giê-oóc-gi-a (Georgia)