Thời gian hiện tại tại Las Vaquerías, Á Căn Đình (Argentina)

Cờ Á Căn Đình (Argentina)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Las Vaquerías, Buenos Aires, Á Căn Đình (Argentina), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Las Vaquerías, Á Căn Đình (Argentina)

Đồng hồ trực tuyến — Las Vaquerías

America/Argentina/Buenos_Aires

Đồng hồ trực tuyến — Las Vaquerías

Las Vaquerías so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Las Vaquerías
--:--:--
America/Argentina/Buenos_Aires · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Las Vaquerías Tối muộn
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không khuyến nghị
Hiện là --:-- tại Las Vaquerías, Tối muộn.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Las Vaquerías
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Las Vaquerías
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Las Vaquerías Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Las Vaquerías
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Las Vaquerías

Mặt trời mọc và lặn tại Las Vaquerías

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 31 phút 2 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+15 giây
Longest day
21 tháng 12, 2026 — 14 giờ 49 phút 43 giây
Shortest day
21 tháng 6, 2026 — 9 giờ 30 phút 16 giây
Sun azimuth
↑ 60° ENE ↓ 300° WNW
Golden hour
08:18–08:59 / 17:08–17:49
Blue hour
07:48–08:00 / 18:07–18:19
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 118° ESE ↓ 235° SW
Độ chiếu sáng
90%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
11.7 ng
Khoảng cách
405.148 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Las Vaquerías

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Las Vaquerías

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Las Vaquerías, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Argentina/Buenos_Aires

Giới thiệu về Las Vaquerías, Á Căn Đình (Argentina)

-38.2000, -60.2833

Bản đồ

Las Vaquerías là một trong các thành phố của Á Căn Đình (Argentina), nằm ở Nam Mỹ. Dân số của Las Vaquerías là 0 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Á Căn Đình (Argentina).

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Á Căn Đình (Argentina)
Thành phố Las Vaquerías
ISO AR / ARG
Dân số 0
TLD .ar
Tiền tệ ARS — Peso
Tọa độ -38.2000, -60.2833

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Á Căn Đình (Argentina)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bahía Blanca America/Argentina/Buenos_Aires (—)
Buenos Aires America/Argentina/Buenos_Aires (—)
Córdoba America/Argentina/Cordoba (—)
Corrientes America/Argentina/Cordoba (—)
Formosa America/Argentina/Cordoba (—)
Jose C. Paz America/Argentina/Buenos_Aires (—)
La Plata America/Argentina/Buenos_Aires (—)
Mar del Plata America/Argentina/Buenos_Aires (—)
Merlo America/Argentina/Buenos_Aires (—)
Neuquén America/Argentina/Salta (—)
Paraná America/Argentina/Cordoba (—)
Posadas America/Argentina/Cordoba (—)
Quilmes America/Argentina/Buenos_Aires (—)
Resistencia America/Argentina/Cordoba (—)
Rosario America/Argentina/Cordoba (—)
Salta America/Argentina/Salta (—)
San Miguel de Tucumán America/Argentina/Tucuman (—)
San Salvador de Jujuy America/Argentina/Jujuy (—)
Santa Fe America/Argentina/Cordoba (—)
Santiago del Estero America/Argentina/Cordoba (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Á Căn Đình (Argentina)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Catamarca America/Argentina/Catamarca (—)
Colon America/Argentina/Cordoba (—)
Corrientes America/Argentina/Cordoba (—)
Gualeguaychú America/Argentina/Cordoba (—)
La Rioja America/Argentina/La_Rioja (—)
Merlo America/Argentina/Buenos_Aires (—)
Necochea America/Argentina/Buenos_Aires (—)
Pilar America/Argentina/Buenos_Aires (—)
Posadas America/Argentina/Cordoba (—)
Presidencia Roque Sáenz Peña America/Argentina/Cordoba (—)
Rafaela America/Argentina/Cordoba (—)
Río Cuarto America/Argentina/Cordoba (—)
Salta America/Argentina/Salta (—)
San Juan America/Argentina/San_Juan (—)
San Miguel de Tucumán America/Argentina/Tucuman (—)
San Nicolás de los Arroyos America/Argentina/Buenos_Aires (—)
San Rafael America/Argentina/Mendoza (—)
Santa Fe America/Argentina/Cordoba (—)
Tandil America/Argentina/Buenos_Aires (—)
Villa Carlos Paz America/Argentina/Cordoba (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Las Vaquerías?

Giờ địa phương hiện tại tại Las Vaquerías được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Las Vaquerías thuộc múi giờ nào?

Las Vaquerías sử dụng múi giờ America/Argentina/Buenos_Aires.

Khi nào DST bắt đầu tại Las Vaquerías?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Las Vaquerías?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Las Vaquerías là gì?

Las Vaquerías còn được gọi là: Las Vaquerías, Las Vasquerias.