Thời gian hiện tại tại Rafaela, Argentina

Cờ Argentina

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Rafaela, Santa Fe, Argentina, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Rafaela, Argentina

Đồng hồ trực tuyến — Rafaela

America/Argentina/Cordoba

Đồng hồ trực tuyến — Rafaela

Rafaela so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Rafaela
00:00:00
America/Argentina/Cordoba · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Rafaela Tối muộn
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không khuyến nghị
Hiện là 00:00 tại Rafaela, Tối muộn.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Rafaela
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Rafaela
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Rafaela Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Rafaela
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Rafaela

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Rafaela

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Rafaela, Argentina. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Argentina/Cordoba và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Rafaela

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 21 phút 10 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+59 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 14 giờ 11 phút 7 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 10 giờ 6 phút 49 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 66° ĐĐB ↓ 294° TTB
Giờ vàng
08:01–08:37 / 17:47–18:22
Giờ xanh
07:35–07:45 / 18:39–18:49
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng lưỡi liềm đầu tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 88° Đ ↓ 268° T
Độ chiếu sáng
22%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
4.6 ng
Khoảng cách
379.895 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Rafaela

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Rafaela

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Rafaela, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Argentina/Cordoba

Giới thiệu về Rafaela, Argentina

-31.2528, -61.4908

Bản đồ

Rafaela là một trong các thành phố của Argentina, nằm ở Nam Mỹ. Dân số của Rafaela là 88.713 người.

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Argentina
Thành phố Rafaela
ISO AR / ARG
Dân số 88.713
TLD .ar
Tiền tệ ARS — Peso
Tọa độ -31.2528, -61.4908

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Argentina

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bahía Blanca America/Argentina/Buenos_Aires (—)
Buenos Aires America/Argentina/Buenos_Aires (—)
Córdoba America/Argentina/Cordoba (—)
Corrientes America/Argentina/Cordoba (—)
Formosa America/Argentina/Cordoba (—)
Jose C. Paz America/Argentina/Buenos_Aires (—)
La Plata America/Argentina/Buenos_Aires (—)
Mar del Plata America/Argentina/Buenos_Aires (—)
Merlo America/Argentina/Buenos_Aires (—)
Neuquén America/Argentina/Salta (—)
Paraná America/Argentina/Cordoba (—)
Posadas America/Argentina/Cordoba (—)
Quilmes America/Argentina/Buenos_Aires (—)
Resistencia America/Argentina/Cordoba (—)
Rosario America/Argentina/Cordoba (—)
Salta America/Argentina/Salta (—)
San Miguel de Tucumán America/Argentina/Tucuman (—)
San Salvador de Jujuy America/Argentina/Jujuy (—)
Santa Fe America/Argentina/Cordoba (—)
Santiago del Estero America/Argentina/Cordoba (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Argentina

20 / 20
Thành phố Thời gian
Buenos Aires America/Argentina/Buenos_Aires (—)
Catamarca America/Argentina/Catamarca (—)
Concordia America/Argentina/Cordoba (—)
Córdoba America/Argentina/Cordoba (—)
Corrientes America/Argentina/Cordoba (—)
Ezeiza America/Argentina/Buenos_Aires (—)
La Plata America/Argentina/Buenos_Aires (—)
Mendoza America/Argentina/Mendoza (—)
Pergamino America/Argentina/Buenos_Aires (—)
Posadas America/Argentina/Cordoba (—)
Resistencia America/Argentina/Cordoba (—)
Río Gallegos America/Argentina/Rio_Gallegos (—)
San Justo America/Argentina/Buenos_Aires (—)
San Luis America/Argentina/San_Luis (—)
San Miguel America/Argentina/Buenos_Aires (—)
San Miguel de Tucumán America/Argentina/Tucuman (—)
San Rafael America/Argentina/Mendoza (—)
Santiago del Estero America/Argentina/Cordoba (—)
Trelew America/Argentina/Catamarca (—)
Villa Mercedes America/Argentina/San_Luis (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Rafaela?

Giờ địa phương hiện tại ở Rafaela là —.

Rafaela thuộc múi giờ nào?

Rafaela sử dụng múi giờ America/Argentina/Cordoba.

Khi nào DST bắt đầu tại Rafaela?

Rafaela không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Rafaela?

Rafaela không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Rafaela là gì?

Rafaela còn được gọi là: Rafaela, Рафаэла, რაფაელა, רפאלה, رافائلا, رافاييلا, رافیلا, ራፋኤላ, रफेला, রাফেলা, ਰਾਫੇਲਾ, ราฟาเอลา, ラファエラ, 拉斐拉.